(Top Banner Ad)
bodily expression of distress
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học/Y học

bodily expression of distress

UK: ˈbɒdəli ɪkˈspreʃən əv dɪˈstres • US: ˈbɑːdəli ɪkˈspreʃən əv dɪˈstres

Nghĩa tiếng Việt

biểu hiện đau khổ trên cơ thể thể hiện sự đau khổ qua cơ thể dấu hiệu đau khổ thể hiện qua cơ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which someone's physical body manifests signs of mental or emotional suffering, pain, or unhappiness.

Vietnamese Meaning

Sự biểu hiện trên cơ thể cho thấy những dấu hiệu của sự đau khổ, nỗi buồn hoặc sự bất hạnh về tinh thần hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her slumped posture and tear-stained face were a clear bodily expression of distress."

    "Tư thế gục ngã và khuôn mặt đẫm nước mắt của cô ấy là một biểu hiện rõ ràng trên cơ thể của sự đau khổ."

  • "The doctor carefully observed the patient's bodily expression of distress during the consultation."

    "Bác sĩ cẩn thận quan sát những biểu hiện trên cơ thể của bệnh nhân về sự đau khổ trong quá trình tư vấn."

  • "Children often show bodily expressions of distress when they are unable to articulate their feelings verbally."

    "Trẻ em thường thể hiện những biểu hiện đau khổ trên cơ thể khi chúng không thể diễn đạt cảm xúc của mình bằng lời nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distress sự phiền muộn, thống khổ, hoạn nạn
Verb to distress làm phiền muộn, làm đau khổ
Adjective distressed / distressing bị phiền muộn / gây phiền muộn
Noun expression sự biểu lộ, sự biểu cảm
Verb to express biểu lộ, bày tỏ
Adjective expressive giàu tính biểu cảm
Adjective bodily thuộc về thể chất, thân thể

Synonyms

physical manifestation of suffering (biểu hiện thể chất của sự đau khổ)somatic expression of distress (biểu hiện thân thể của sự đau khổ)

Antonyms

verbal expression of contentment (diễn đạt bằng lời về sự hài lòng)outward display of happiness (thể hiện ra bên ngoài của sự hạnh phúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere ('press out'), distringere ('pull apart')
Proto-Germanic
*budagą ('body')
Old French
expression, destresse
Old English
bodig
Modern English
bodily, expression, distress

Cảm Xúc 'Ép Ra Ngoài' (Expression)

Từ 'expression' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exprimere', có nghĩa là 'ép ra ngoài' ('ex-' nghĩa là 'ra ngoài' và 'premere' là 'ép'). Ban đầu, nó mô tả một hành động vật lý, như ép nước từ quả ô liu. Dần dần, nó được dùng để chỉ việc 'ép' cảm xúc hoặc suy nghĩ từ bên trong ra bên ngoài để người khác có thể thấy.

Nỗi Buồn Bị 'Kéo Căng' (Distress)

Từ 'distress' có gốc từ tiếng Latin 'distringere', nghĩa là 'kéo ra xa' hoặc 'kéo căng'. Hãy tưởng tượng cảm giác bị kéo về nhiều hướng cùng một lúc. Ý nghĩa này đã phát triển để mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất đau khổ, căng thẳng tột độ, như thể tâm trí và cơ thể bạn đang bị 'kéo căng'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các biểu hiện không lời của sự đau khổ, chẳng hạn như tư thế, nét mặt, hoặc các triệu chứng thể chất như run rẩy hoặc đổ mồ hôi. Nó nhấn mạnh khía cạnh thể chất, hữu hình của sự đau khổ tinh thần. Cần phân biệt với 'verbal expression of distress' (diễn đạt nỗi khổ bằng lời nói).

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết biểu hiện (expression) với nguyên nhân hoặc nguồn gốc của nó (distress). 'Expression of' diễn tả sự bộc lộ, thể hiện điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bodily expression of distress
  • obvious bodily expression of distress
    (biểu hiện đau khổ rõ ràng trên cơ thể)
  • subtle bodily expression of distress
    (biểu hiện đau khổ tinh vi/khó thấy trên cơ thể)
  • involuntary bodily expression of distress
    (biểu hiện đau khổ không tự chủ trên cơ thể)
  • visible bodily expression of distress
    (biểu hiện đau khổ có thể nhìn thấy được)
Verb + bodily expression of distress
  • show a bodily expression of distress
    (thể hiện sự đau khổ qua cơ thể)
  • notice a bodily expression of distress
    (nhận thấy một biểu hiện đau khổ trên cơ thể)
  • interpret a bodily expression of distress
    (diễn giải một biểu hiện đau khổ trên cơ thể)
  • suppress a bodily expression of distress
    (kìm nén một biểu hiện đau khổ trên cơ thể)

Idioms

  • to wear one's heart on one's sleeve

    Ruột để ngoài da, không giấu giếm cảm xúc.

    "She's not good at hiding her feelings; she always wears her heart on her sleeve."

    (Cô ấy không giỏi che giấu cảm xúc; cô ấy lúc nào cũng ruột để ngoài da.)

  • to have a lump in one's throat

    Cảm thấy nghẹn ở cổ họng (thường do xúc động, buồn bã).

    "I had a lump in my throat when I watched the sad ending of the movie."

    (Tôi đã cảm thấy nghẹn ở cổ khi xem đoạn kết buồn của bộ phim.)

  • to be on pins and needles

    Như ngồi trên đống lửa, cảm thấy rất lo lắng hoặc hồi hộp.

    "I was on pins and needles waiting for the exam results."

    (Tôi đã như ngồi trên đống lửa trong lúc chờ đợi kết quả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily expression of distress

Noun Phrase
Lật mặt

Sự biểu hiện trên cơ thể cho thấy những dấu hiệu của sự đau khổ, nỗi buồn hoặc sự bất hạnh về tinh thần hoặc cảm xúc.

"Her slumped posture and tear-stained face were a clear bodily expression of distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily expression of distress".

Quan niệm 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Trong văn hóa Anh truyền thống, có một giá trị gọi là 'stiff upper lip' (giữ môi trên cứng), tức là đề cao sự khắc kỷ và tự chủ. Điều này có nghĩa là tránh thể hiện cảm xúc mạnh hoặc các biểu hiện đau khổ ra bên ngoài cơ thể, đặc biệt là ở nơi công cộng. Dù quan niệm này đã bớt khắt khe, nó vẫn còn ảnh hưởng đến các chuẩn mực xã hội.

Sự trỗi dậy của Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong những thập kỷ gần đây, đã có một sự thay đổi văn hóa lớn ở phương Tây theo hướng nhận thức và chấp nhận nhiều hơn các vấn đề sức khỏe tâm thần. Điều này dẫn đến các cuộc đối thoại cởi mở hơn về sự phiền muộn và sự thấu hiểu rằng các biểu hiện đau khổ về thể chất (như khóc, hoảng loạn, run rẩy) là chính đáng và cần được đối mặt bằng sự đồng cảm thay vì phán xét.