bodily expression of distress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way in which someone's physical body manifests signs of mental or emotional suffering, pain, or unhappiness.
Vietnamese Meaning
Sự biểu hiện trên cơ thể cho thấy những dấu hiệu của sự đau khổ, nỗi buồn hoặc sự bất hạnh về tinh thần hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her slumped posture and tear-stained face were a clear bodily expression of distress."
"Tư thế gục ngã và khuôn mặt đẫm nước mắt của cô ấy là một biểu hiện rõ ràng trên cơ thể của sự đau khổ."
-
"The doctor carefully observed the patient's bodily expression of distress during the consultation."
"Bác sĩ cẩn thận quan sát những biểu hiện trên cơ thể của bệnh nhân về sự đau khổ trong quá trình tư vấn."
-
"Children often show bodily expressions of distress when they are unable to articulate their feelings verbally."
"Trẻ em thường thể hiện những biểu hiện đau khổ trên cơ thể khi chúng không thể diễn đạt cảm xúc của mình bằng lời nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distress | sự phiền muộn, thống khổ, hoạn nạn |
| Verb | to distress | làm phiền muộn, làm đau khổ |
| Adjective | distressed / distressing | bị phiền muộn / gây phiền muộn |
| Noun | expression | sự biểu lộ, sự biểu cảm |
| Verb | to express | biểu lộ, bày tỏ |
| Adjective | expressive | giàu tính biểu cảm |
| Adjective | bodily | thuộc về thể chất, thân thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả các biểu hiện không lời của sự đau khổ, chẳng hạn như tư thế, nét mặt, hoặc các triệu chứng thể chất như run rẩy hoặc đổ mồ hôi. Nó nhấn mạnh khía cạnh thể chất, hữu hình của sự đau khổ tinh thần. Cần phân biệt với 'verbal expression of distress' (diễn đạt nỗi khổ bằng lời nói).
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết biểu hiện (expression) với nguyên nhân hoặc nguồn gốc của nó (distress). 'Expression of' diễn tả sự bộc lộ, thể hiện điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
obvious bodily expression of distress (biểu hiện đau khổ rõ ràng trên cơ thể)
-
subtle bodily expression of distress (biểu hiện đau khổ tinh vi/khó thấy trên cơ thể)
-
involuntary bodily expression of distress (biểu hiện đau khổ không tự chủ trên cơ thể)
-
visible bodily expression of distress (biểu hiện đau khổ có thể nhìn thấy được)
-
show a bodily expression of distress (thể hiện sự đau khổ qua cơ thể)
-
notice a bodily expression of distress (nhận thấy một biểu hiện đau khổ trên cơ thể)
-
interpret a bodily expression of distress (diễn giải một biểu hiện đau khổ trên cơ thể)
-
suppress a bodily expression of distress (kìm nén một biểu hiện đau khổ trên cơ thể)
Idioms
-
to wear one's heart on one's sleeve
Ruột để ngoài da, không giấu giếm cảm xúc.
"She's not good at hiding her feelings; she always wears her heart on her sleeve."
(Cô ấy không giỏi che giấu cảm xúc; cô ấy lúc nào cũng ruột để ngoài da.)
-
to have a lump in one's throat
Cảm thấy nghẹn ở cổ họng (thường do xúc động, buồn bã).
"I had a lump in my throat when I watched the sad ending of the movie."
(Tôi đã cảm thấy nghẹn ở cổ khi xem đoạn kết buồn của bộ phim.)
-
to be on pins and needles
Như ngồi trên đống lửa, cảm thấy rất lo lắng hoặc hồi hộp.
"I was on pins and needles waiting for the exam results."
(Tôi đã như ngồi trên đống lửa trong lúc chờ đợi kết quả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bodily expression of distress
Noun PhraseSự biểu hiện trên cơ thể cho thấy những dấu hiệu của sự đau khổ, nỗi buồn hoặc sự bất hạnh về tinh thần hoặc cảm xúc.
"Her slumped posture and tear-stained face were a clear bodily expression of distress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily expression of distress".
