(Top Banner Ad)
psychosomatic
C1
adjective C1 Y học/Tâm lý học

psychosomatic

UK: /ˌsaɪkəsəˈmætɪk/ • US: /ˌsaɪkoʊsəˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tâm thể thuộc về tâm thể có liên quan đến tâm lý và thể chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving both the mind and the body.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm cả tâm trí và cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her doctor believes that her stomach problems are psychosomatic."

    "Bác sĩ của cô ấy tin rằng các vấn đề về dạ dày của cô ấy là do yếu tố tâm lý."

  • "Psychosomatic illnesses can be difficult to diagnose."

    "Các bệnh tâm thể có thể khó chẩn đoán."

  • "Stress is a common cause of psychosomatic symptoms."

    "Căng thẳng là một nguyên nhân phổ biến của các triệu chứng tâm thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective psychosomatic thuộc về tâm thể; liên quan đến tâm bệnh lý và triệu chứng thể chất
Adverb psychosomatically một cách tâm thể; theo khía cạnh tâm thể
Noun psychosomatics môn tâm thể học; ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa tâm trí và cơ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
psykhe
Greek
soma
Modern Latin / Greek
psychosomaticus
English
psychosomatic

Tâm và Thể: Sự Kết Nối Cổ Xưa

Từ 'psychosomatic' là sự kết hợp của hai từ gốc Hy Lạp: 'psykhe' (nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'linh hồn') và 'soma' (nghĩa là 'cơ thể'). Từ này được tạo ra để mô tả một mối liên hệ sâu sắc và phức tạp giữa trạng thái tinh thần của chúng ta và sức khỏe thể chất. Nó không phải là một ý tưởng mới, mà là một cách khoa học để diễn đạt một sự thật mà nhiều nền văn hóa đã nhận ra từ lâu: tâm trí và cơ thể không thể tách rời.

Usage Note

Từ 'psychosomatic' thường được dùng để mô tả các bệnh hoặc triệu chứng thể chất bị ảnh hưởng hoặc gây ra bởi các yếu tố tinh thần, chẳng hạn như căng thẳng hoặc lo lắng. Cần phân biệt với 'malingering' (giả bệnh) và 'factitious disorder' (rối loạn bịa đặt), trong đó bệnh nhân cố tình tạo ra các triệu chứng. 'Psychosomatic' nhấn mạnh sự tương tác thực sự giữa tâm trí và cơ thể, trong đó các yếu tố tâm lý có thể tác động trực tiếp đến sức khỏe thể chất.

Prepositions

in with

‘In’ được dùng để chỉ ra vai trò của yếu tố tâm lý trong một bệnh cụ thể (ví dụ: 'psychosomatic in origin'). ‘With’ được dùng để chỉ các triệu chứng hoặc bệnh tật liên quan đến yếu tố tâm lý (ví dụ: 'patient with psychosomatic symptoms').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychosomatic
  • purely purely psychosomatic
    (hoàn toàn do yếu tố tâm lý gây ra)
  • severe severe psychosomatic disorder
    (rối loạn tâm thể nghiêm trọng)
Noun + psychosomatic
  • symptoms psychosomatic symptoms
    (các triệu chứng tâm thể)
  • illness psychosomatic illness
    (bệnh tâm thể)
  • pain psychosomatic pain
    (cơn đau tâm thể)
  • disorder psychosomatic disorder
    (rối loạn tâm thể)
Verb + psychosomatic
  • experience experience psychosomatic effects
    (trải qua các tác động tâm thể)
  • treat treat psychosomatic conditions
    (điều trị các tình trạng tâm thể)

Idioms

  • It's all psychosomatic.

    Tất cả chỉ là do tâm lý gây ra.

    "The doctor told him his stomach pains were all psychosomatic, linked to his high-stress job."

    (Bác sĩ nói rằng những cơn đau dạ dày của anh ấy hoàn toàn là do tâm lý, có liên quan đến công việc căng thẳng của anh.)

  • a psychosomatic reaction

    một phản ứng tâm thể

    "Her sudden rash was a psychosomatic reaction to the intense pressure at work."

    (Cơn phát ban đột ngột của cô ấy là một phản ứng tâm thể trước áp lực công việc dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychosomatic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm cả tâm trí và cơ thể.

"Her doctor believes that her stomach problems are psychosomatic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the doctor couldn't find any physical cause, her back pain was psychosomatic, as stress often manifests physically.
Mặc dù bác sĩ không tìm thấy nguyên nhân thể chất nào, nhưng chứng đau lưng của cô ấy là do tâm lý, vì căng thẳng thường biểu hiện về mặt thể chất.
Phủ định
Even though he felt sick, his symptoms weren't psychosomatic because they were caused by a virus, not emotional distress.
Mặc dù anh ấy cảm thấy ốm, các triệu chứng của anh ấy không phải là do tâm lý vì chúng gây ra bởi vi-rút, không phải do căng thẳng về cảm xúc.
Nghi vấn
If the tests come back negative, could your headaches be psychosomatic, triggered by anxiety at work?
Nếu các xét nghiệm cho kết quả âm tính, liệu những cơn đau đầu của bạn có thể là do tâm lý, do lo lắng trong công việc gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychosomatic".

Sự Thừa Nhận Mối Liên Hệ Tâm-Thể trong Y Học Hiện Đại

Trong nhiều thế kỷ, y học phương Tây thường phân tách tâm trí và cơ thể, coi bệnh thể chất là độc lập với trạng thái tinh thần. Tuy nhiên, từ 'psychosomatic' đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, cho thấy sự thừa nhận khoa học về việc căng thẳng, lo âu, và các yếu tố tâm lý có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng thể chất thực sự. Điều này đã giúp thay đổi cách các bác sĩ chẩn đoán và điều trị bệnh, khuyến khích cách tiếp cận toàn diện hơn.

Phá Vỡ Định Kiến về 'Bệnh Trong Đầu'

Trước đây, khi một bệnh được gọi là 'psychosomatic', đôi khi nó bị hiểu lầm là 'không có thật' hoặc 'chỉ là trong đầu'. Tuy nhiên, khái niệm hiện đại về 'psychosomatic' nhấn mạnh rằng các triệu chứng thể chất là có thật và có thể gây đau đớn như bất kỳ bệnh thể chất nào khác. Nó chỉ ra rằng nguyên nhân gốc rễ nằm ở tương tác phức tạp giữa tâm trí và cơ thể, giúp giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ y tế cho những người bị ảnh hưởng.