bolsters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, often cylindrical, cushion or pillow.
Vietnamese Meaning
Một loại gối dài, thường có hình trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sat upright against the bolster."
"Cô ấy ngồi thẳng lưng dựa vào chiếc gối tựa."
-
"These measures are designed to bolster the economy."
"Những biện pháp này được thiết kế để củng cố nền kinh tế."
-
"He needed something to bolster his confidence."
"Anh ấy cần một thứ gì đó để củng cố sự tự tin của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bolster thường được sử dụng để hỗ trợ lưng hoặc các bộ phận cơ thể khác khi ngồi hoặc nằm.
Bolster thường được dùng để chỉ việc tăng cường, củng cố một cái gì đó đang yếu hoặc gặp khó khăn. Nó mang ý nghĩa tích cực, giúp cải thiện tình hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
confidence bolsters confidence (củng cố sự tự tin)
-
the economy bolsters the economy (vực dậy nền kinh tế)
-
security bolsters security (tăng cường an ninh)
-
an argument bolsters an argument (củng cố một lập luận)
-
greatly greatly bolsters (củng cố/tăng cường đáng kể)
-
significantly significantly bolsters (củng cố một cách đáng kể)
-
further further bolsters (củng cố/tăng cường thêm nữa)
Idioms
-
bolster up
củng cố tinh thần, lấy hết can đảm, chống đỡ
"She needed to bolster up her courage before speaking to the large crowd."
(Cô ấy cần phải củng cố tinh thần (lấy hết can đảm) trước khi nói chuyện với đám đông.)
-
bolster the ranks
tăng cường/bổ sung nhân lực, củng cố đội ngũ
"The company is hiring new engineers to bolster the ranks of its development team."
(Công ty đang tuyển dụng các kỹ sư mới để tăng cường nhân lực cho đội ngũ phát triển của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bolsters
nounMột loại gối dài, thường có hình trụ.
"She sat upright against the bolster."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in employee training, their performance would bolster the company's overall success now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên, thì hiệu suất của họ sẽ củng cố thành công chung của công ty bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so arrogant, he might have bolstered his reputation with that project. |
Nếu anh ấy không quá kiêu ngạo, anh ấy có lẽ đã củng cố danh tiếng của mình với dự án đó. |
| Nghi vấn | If she had taken my advice, would her actions bolster her argument today? |
Nếu cô ấy đã nghe lời khuyên của tôi, thì hành động của cô ấy có củng cố lập luận của cô ấy ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bolsters".
