(Top Banner Ad)
bolsters
C1
noun C1 Tổng quát

bolsters

UK: /ˈbəʊlstə(r)/ • US: /ˈboʊlstər/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố hỗ trợ tăng cường gối tựa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, often cylindrical, cushion or pillow.

Vietnamese Meaning

Một loại gối dài, thường có hình trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat upright against the bolster."

    "Cô ấy ngồi thẳng lưng dựa vào chiếc gối tựa."

  • "These measures are designed to bolster the economy."

    "Những biện pháp này được thiết kế để củng cố nền kinh tế."

  • "He needed something to bolster his confidence."

    "Anh ấy cần một thứ gì đó để củng cố sự tự tin của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bolster cái gối ôm, vật dùng để chống, sự ủng hộ
Verb bolster ủng hộ, củng cố, tăng cường, vực dậy
Adjective bolstered được củng cố, được chống đỡ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhelg-
Proto-Germanic
*bulstraz
Old English
bolster
Modern English
bolster / bolsters

Từ 'Phồng Lên' đến 'Cái Gối'

Gốc rễ của từ 'bolster' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'phồng lên' hoặc 'sưng lên'. Hãy hình dung một cái túi được nhồi căng để trở thành một cái gối. Ý tưởng cốt lõi này về một vật 'phồng lên' để nâng đỡ chính là nguồn gốc của danh từ 'bolster' (cái gối ôm, vật chống đỡ).

Từ Chỗ Dựa Vật Chất đến Hỗ Trợ Tinh Thần

Theo thời gian, ý nghĩa của 'bolster' đã phát triển từ việc nâng đỡ vật chất (như gối đỡ lưng) sang nâng đỡ trừu tượng. Ngày nay, khi bạn 'bolster' (động từ) một thứ gì đó, như sự tự tin hay nền kinh tế, bạn đang 'chống đỡ' hoặc 'củng cố' nó, giống như cách một chiếc gối nâng đỡ cơ thể bạn.

Usage Note

Bolster thường được sử dụng để hỗ trợ lưng hoặc các bộ phận cơ thể khác khi ngồi hoặc nằm.
Bolster thường được dùng để chỉ việc tăng cường, củng cố một cái gì đó đang yếu hoặc gặp khó khăn. Nó mang ý nghĩa tích cực, giúp cải thiện tình hình.

Collocations (Từ đi kèm)

bolsters + Noun (Object)
  • confidence bolsters confidence
    (củng cố sự tự tin)
  • the economy bolsters the economy
    (vực dậy nền kinh tế)
  • security bolsters security
    (tăng cường an ninh)
  • an argument bolsters an argument
    (củng cố một lập luận)
Adverb + bolsters
  • greatly greatly bolsters
    (củng cố/tăng cường đáng kể)
  • significantly significantly bolsters
    (củng cố một cách đáng kể)
  • further further bolsters
    (củng cố/tăng cường thêm nữa)

Idioms

  • bolster up

    củng cố tinh thần, lấy hết can đảm, chống đỡ

    "She needed to bolster up her courage before speaking to the large crowd."

    (Cô ấy cần phải củng cố tinh thần (lấy hết can đảm) trước khi nói chuyện với đám đông.)

  • bolster the ranks

    tăng cường/bổ sung nhân lực, củng cố đội ngũ

    "The company is hiring new engineers to bolster the ranks of its development team."

    (Công ty đang tuyển dụng các kỹ sư mới để tăng cường nhân lực cho đội ngũ phát triển của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bolsters

noun
Lật mặt

Một loại gối dài, thường có hình trụ.

"She sat upright against the bolster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in employee training, their performance would bolster the company's overall success now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên, thì hiệu suất của họ sẽ củng cố thành công chung của công ty bây giờ.
Phủ định
If he weren't so arrogant, he might have bolstered his reputation with that project.
Nếu anh ấy không quá kiêu ngạo, anh ấy có lẽ đã củng cố danh tiếng của mình với dự án đó.
Nghi vấn
If she had taken my advice, would her actions bolster her argument today?
Nếu cô ấy đã nghe lời khuyên của tôi, thì hành động của cô ấy có củng cố lập luận của cô ấy ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bolsters".

Gối Bolster trong Trang trí Nội thất phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'bolster' (danh từ) là một loại gối dài, thường có hình trụ. Khác với 'gối ôm' của Việt Nam chủ yếu dùng để ôm khi ngủ, gối bolster thường được dùng để trang trí trên giường hoặc sofa, hoặc để tựa lưng. Nó là một vật dụng thể hiện cả công năng và tính thẩm mỹ trong thiết kế nội thất.

'Bolster' trong Ngôn ngữ Chính trị & Kinh doanh

Động từ 'to bolster' rất phổ biến trong các ngữ cảnh trang trọng như tin tức, chính trị và kinh doanh. Người bản xứ thường dùng các cụm từ như 'bolster the economy' (vực dậy nền kinh tế) hay 'bolster national security' (tăng cường an ninh quốc gia). Điều này phản ánh sự nhấn mạnh vào các khái niệm củng cố và hỗ trợ các hệ thống, cấu trúc trong xã hội phương Tây.