(Top Banner Ad)
bona fide
C1
Adjective C1 Pháp lý, Kinh doanh, Tổng quát

bona fide

UK: /ˌbəʊnə ˈfaɪdi/ • US: /ˌboʊnə ˈfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thật xác thực chính hãng có thiện ý thực thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine; real; authentic; in good faith; without deception or fraud.

Vietnamese Meaning

Thật; xác thực; có thiện ý; không gian dối hoặc lừa đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to prove it's a bona fide organization before receiving funding."

    "Công ty cần chứng minh rằng đó là một tổ chức thực sự trước khi nhận được tài trợ."

  • "Only bona fide members are allowed in the restricted area."

    "Chỉ những thành viên thực sự mới được phép vào khu vực hạn chế."

  • "He is a bona fide expert in the field."

    "Anh ấy là một chuyên gia thực thụ trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bona fides Bằng chứng về sự trung thực, chân thật hoặc tư cách hợp pháp của một người. Thường dùng ở dạng số nhiều.
Noun fidelity Lòng trung thành, sự chung thủy; sự chính xác, trung thực khi sao chép hoặc mô tả.
Verb confide Thổ lộ, tâm sự một bí mật với ai đó mà bạn tin tưởng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bona fidēs
English
bona fide

Lời Hứa Của Người La Mã

Trong tiếng Latin, 'bona fidēs' có nghĩa là 'niềm tin tốt lành' hay 'thiện chí'. Đây là một khái niệm pháp lý và xã hội quan trọng ở La Mã cổ đại, chỉ hành động một cách trung thực, công bằng, không lừa dối. Một giao dịch được thực hiện 'bona fide' được pháp luật bảo vệ vì nó dựa trên sự tin tưởng chân thành. Ngày nay, nguyên tắc này vẫn là nền tảng trong luật hợp đồng ở nhiều quốc gia.

Usage Note

Bona fide thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó là chính hãng, không giả mạo hoặc lừa đảo. Nó nhấn mạnh tính xác thực và sự chân thành. Ví dụ, một 'bona fide offer' là một lời đề nghị thực sự, không phải là một mánh khóe.

Collocations (Từ đi kèm)

bona fide + Danh từ
  • offer bona fide
    (lời đề nghị nghiêm túc, chân thành)
  • expert bona fide
    (chuyên gia đích thực, có chuyên môn thật sự)
  • candidate bona fide
    (ứng cử viên thực thụ, đủ tiêu chuẩn)
  • mistake bona fide
    (một lỗi sai vô ý, không phải do cố tình)
  • reason bona fide
    (lý do chính đáng, hợp lý)
Động từ + ... + bona fide
  • is truly bona fide
    (thực sự là hàng thật / chân chính)
  • seems bona fide
    (có vẻ là thật / đáng tin cậy)
  • prove to be bona fide
    (chứng minh là thật / hợp pháp)

Idioms

  • to check someone's bona fides

    Kiểm tra tư cách, bằng cấp hoặc độ tin cậy của ai đó.

    "Before hiring him, the company did a thorough search to check his bona fides."

    (Trước khi tuyển dụng anh ta, công ty đã thực hiện một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng để kiểm tra tư cách của anh ấy.)

  • a bona fide bargain

    Một món hời thực sự, một giao dịch tốt không ngờ.

    "This designer handbag, bought at 70% off, was a bona fide bargain."

    (Chiếc túi xách hàng hiệu này, được mua giảm giá 70%, là một món hời thực sự.)

  • a bona fide member

    Một thành viên chính thức/đích thực của một nhóm hoặc tổ chức.

    "You have to pay the dues to be considered a bona fide member of the golf club."

    (Bạn phải đóng hội phí để được xem là một thành viên chính thức của câu lạc bộ gôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bona fide

Adjective
Lật mặt

Thật; xác thực; có thiện ý; không gian dối hoặc lừa đảo.

"The company needs to prove it's a bona fide organization before receiving funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bona fide".

Bona Fide trong Luật học Phương Tây

Trong luật hợp đồng và tài sản, khái niệm 'Bona Fide Purchaser' (Người mua ngay tình) rất quan trọng. Đây là người mua một tài sản với giá trị hợp lý mà không hề hay biết về bất kỳ khiếm khuyết hay tranh chấp nào liên quan đến tài sản đó. Pháp luật thường có những điều khoản để bảo vệ quyền lợi của những người mua thiện chí này, thể hiện sự coi trọng tính trung thực trong giao dịch.

Xác thực trong Thế giới Nghệ thuật

Trong giới nghệ thuật và đồ cổ, việc xác định một tác phẩm là 'bona fide' (nguyên bản, đích thực) là tối quan trọng. Điều này có nghĩa là chứng minh nó là tác phẩm thật của một nghệ sĩ cụ thể, chứ không phải hàng giả hay bản sao. Các chuyên gia dành cả đời để thẩm định 'bona fides' của một tác phẩm, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và tầm quan trọng lịch sử của tác phẩm đó.