bondsman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who acts as surety or guarantor for another's debt or obligation, especially one who provides bail for a defendant in court.
Vietnamese Meaning
Người đóng vai trò là người bảo lãnh hoặc người bảo đảm cho nợ hoặc nghĩa vụ của người khác, đặc biệt là người cung cấp tiền bảo lãnh cho bị cáo tại tòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bondsman required collateral before posting bail for the defendant."
"Người bảo lãnh yêu cầu tài sản thế chấp trước khi nộp tiền bảo lãnh cho bị cáo."
-
"He worked as a bondsman for many years, helping people get out of jail."
"Ông làm nghề bảo lãnh trong nhiều năm, giúp mọi người ra khỏi tù."
-
"The bondsman refused to post bail because the defendant was a flight risk."
"Người bảo lãnh từ chối nộp tiền bảo lãnh vì bị cáo có nguy cơ bỏ trốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bondsman' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý liên quan đến việc bảo lãnh tại ngoại hoặc đảm bảo các nghĩa vụ tài chính. Khác với 'surety' (người bảo lãnh) ở chỗ 'bondsman' thường mang tính chất chuyên nghiệp và có liên quan đến tiền bạc. 'Guarantor' (người bảo đảm) là một thuật ngữ rộng hơn, có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
Prepositions
'bondsman for': bảo lãnh cho ai đó. 'bondsman to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nghĩa vụ của người bảo lãnh đối với người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
call a bondsman (gọi một người bảo lãnh tại ngoại)
-
hire a bondsman (thuê một người bảo lãnh tại ngoại)
-
pay the bondsman (trả tiền cho người bảo lãnh tại ngoại)
-
contact a bondsman (liên hệ với một người bảo lãnh tại ngoại)
-
licensed bondsman (người bảo lãnh tại ngoại có giấy phép)
-
reputable bondsman (người bảo lãnh tại ngoại uy tín)
-
local bondsman (người bảo lãnh tại ngoại ở địa phương)
Idioms
-
to be another's bondsman
Làm người bảo lãnh cho ai đó; nhận trách nhiệm về mặt tài chính hoặc pháp lý cho hành động của người khác.
"His father agreed to be his bondsman for the business loan, putting his own house on the line."
(Cha anh đã đồng ý làm người bảo lãnh cho khoản vay kinh doanh của anh, đặt cược cả ngôi nhà của chính mình.)
-
a bondsman to fortune
Một cách nói văn chương để chỉ một người bị số phận điều khiển, một người nô lệ cho hoàn cảnh.
"Feeling like a bondsman to fortune, he could only watch as his plans fell apart for reasons beyond his control."
(Cảm thấy mình như một kẻ nô lệ cho số phận, anh chỉ có thể đứng nhìn kế hoạch của mình tan vỡ vì những lý do ngoài tầm kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bondsman
danh từNgười đóng vai trò là người bảo lãnh hoặc người bảo đảm cho nợ hoặc nghĩa vụ của người khác, đặc biệt là người cung cấp tiền bảo lãnh cho bị cáo tại tòa.
"The bondsman required collateral before posting bail for the defendant."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bondsman secured the defendant's release. |
Người bảo lãnh đã đảm bảo việc thả bị cáo. |
| Phủ định | The bondsman did not agree to be responsible for the defendant. |
Người bảo lãnh đã không đồng ý chịu trách nhiệm cho bị cáo. |
| Nghi vấn | Did the bondsman require collateral before posting bail? |
Người bảo lãnh có yêu cầu tài sản thế chấp trước khi nộp tiền bảo lãnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bondsman".
