(Top Banner Ad)
bondsman
C1
danh từ C1 Pháp luật, Tài chính

bondsman

UK: /ˈbɒndzmən/ • US: /ˈbɑːndzmən/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo lãnh người bảo lãnh tại ngoại người bảo đảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who acts as surety or guarantor for another's debt or obligation, especially one who provides bail for a defendant in court.

Vietnamese Meaning

Người đóng vai trò là người bảo lãnh hoặc người bảo đảm cho nợ hoặc nghĩa vụ của người khác, đặc biệt là người cung cấp tiền bảo lãnh cho bị cáo tại tòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bondsman required collateral before posting bail for the defendant."

    "Người bảo lãnh yêu cầu tài sản thế chấp trước khi nộp tiền bảo lãnh cho bị cáo."

  • "He worked as a bondsman for many years, helping people get out of jail."

    "Ông làm nghề bảo lãnh trong nhiều năm, giúp mọi người ra khỏi tù."

  • "The bondsman refused to post bail because the defendant was a flight risk."

    "Người bảo lãnh từ chối nộp tiền bảo lãnh vì bị cáo có nguy cơ bỏ trốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond sự ràng buộc, mối liên kết, giao kèo, trái phiếu
Verb bond gắn kết, liên kết
Noun bondage cảnh nô lệ, tình trạng bị trói buộc
Noun bondswoman nữ nô lệ (cổ)
Noun bonding sự gắn kết tình cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhendh- (to bind)
Proto-Germanic
*bindaną (to bind)
Old Norse
band (fetter, cord)
Old English
bonda (householder, husbandman, from Old Norse)
Middle English
bondeman (serf, bondsman)
Modern English
bondsman

Người Đàn Ông Bị Trói Buộc

Nghĩa gốc của 'bondsman' là một người nô lệ hoặc nông nô. Từ này ghép từ 'bond' (sự trói buộc, xiềng xích) và 'man' (người đàn ông). Nó mô tả một người bị ràng buộc về mặt pháp lý hoặc thể xác với một người chủ, không có tự do. Đây là nghĩa cổ và hiện nay rất hiếm được sử dụng.

Người Đàn Ông Của Giao Kèo

Ngày nay, nghĩa phổ biến nhất của 'bondsman' là người làm dịch vụ bảo lãnh tại ngoại. Trong trường hợp này, 'bond' không phải là xiềng xích mà là một giao kèo tài chính. Người này trả tiền bảo lãnh cho tòa án để một bị cáo được tại ngoại, và họ bị 'ràng buộc' bởi lời hứa rằng bị cáo sẽ ra hầu tòa.

Usage Note

Từ 'bondsman' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý liên quan đến việc bảo lãnh tại ngoại hoặc đảm bảo các nghĩa vụ tài chính. Khác với 'surety' (người bảo lãnh) ở chỗ 'bondsman' thường mang tính chất chuyên nghiệp và có liên quan đến tiền bạc. 'Guarantor' (người bảo đảm) là một thuật ngữ rộng hơn, có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

Prepositions

for to

'bondsman for': bảo lãnh cho ai đó. 'bondsman to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nghĩa vụ của người bảo lãnh đối với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bondsman
  • call a bondsman
    (gọi một người bảo lãnh tại ngoại)
  • hire a bondsman
    (thuê một người bảo lãnh tại ngoại)
  • pay the bondsman
    (trả tiền cho người bảo lãnh tại ngoại)
  • contact a bondsman
    (liên hệ với một người bảo lãnh tại ngoại)
Adjective + bondsman
  • licensed bondsman
    (người bảo lãnh tại ngoại có giấy phép)
  • reputable bondsman
    (người bảo lãnh tại ngoại uy tín)
  • local bondsman
    (người bảo lãnh tại ngoại ở địa phương)

Idioms

  • to be another's bondsman

    Làm người bảo lãnh cho ai đó; nhận trách nhiệm về mặt tài chính hoặc pháp lý cho hành động của người khác.

    "His father agreed to be his bondsman for the business loan, putting his own house on the line."

    (Cha anh đã đồng ý làm người bảo lãnh cho khoản vay kinh doanh của anh, đặt cược cả ngôi nhà của chính mình.)

  • a bondsman to fortune

    Một cách nói văn chương để chỉ một người bị số phận điều khiển, một người nô lệ cho hoàn cảnh.

    "Feeling like a bondsman to fortune, he could only watch as his plans fell apart for reasons beyond his control."

    (Cảm thấy mình như một kẻ nô lệ cho số phận, anh chỉ có thể đứng nhìn kế hoạch của mình tan vỡ vì những lý do ngoài tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bondsman

danh từ
Lật mặt

Người đóng vai trò là người bảo lãnh hoặc người bảo đảm cho nợ hoặc nghĩa vụ của người khác, đặc biệt là người cung cấp tiền bảo lãnh cho bị cáo tại tòa.

"The bondsman required collateral before posting bail for the defendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bondsman secured the defendant's release.
Người bảo lãnh đã đảm bảo việc thả bị cáo.
Phủ định
The bondsman did not agree to be responsible for the defendant.
Người bảo lãnh đã không đồng ý chịu trách nhiệm cho bị cáo.
Nghi vấn
Did the bondsman require collateral before posting bail?
Người bảo lãnh có yêu cầu tài sản thế chấp trước khi nộp tiền bảo lãnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bondsman".

Hệ Thống Bảo Lãnh Tại Ngoại ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ và Philippines, nghề bảo lãnh tại ngoại (bail bondsman) là một ngành kinh doanh tư nhân độc đáo. Khi một người bị bắt và không đủ tiền nộp cho tòa để được tại ngoại, họ có thể trả một khoản phí không hoàn lại (thường là 10-15%) cho một 'bondsman'. Người này sẽ nộp toàn bộ số tiền bảo lãnh cho tòa. Nếu bị cáo bỏ trốn, bondsman có trách nhiệm tìm và đưa họ ra tòa, nếu không sẽ bị mất toàn bộ số tiền đã nộp.

Bondsman trong Lịch sử: Nông Nô và Chế độ Phong kiến

Trong lịch sử châu Âu thời trung cổ, 'bondsman' là một nông nô, người bị 'ràng buộc' (bound) với đất đai và chủ nhân của mình. Họ không phải là tài sản có thể mua bán như nô lệ (slave), nhưng họ không có quyền tự do rời khỏi mảnh đất mà họ canh tác. Tình trạng này thường được truyền từ đời này sang đời khác, tạo thành một tầng lớp xã hội quan trọng trong chế độ phong kiến.