guarantor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or organization that agrees to be responsible for another person's debt if they cannot pay it themselves.
Vietnamese Meaning
Người hoặc tổ chức đứng ra bảo lãnh cho khoản nợ của người khác nếu người đó không có khả năng thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My father acted as guarantor for my loan, ensuring the bank that the money would be repaid."
"Cha tôi đứng ra bảo lãnh cho khoản vay của tôi, đảm bảo với ngân hàng rằng số tiền sẽ được hoàn trả."
-
"The bank required a guarantor before approving the mortgage."
"Ngân hàng yêu cầu có người bảo lãnh trước khi phê duyệt khoản thế chấp."
-
"As a guarantor, you are legally bound to repay the debt if the borrower defaults."
"Với tư cách là người bảo lãnh, bạn có trách nhiệm pháp lý phải trả nợ nếu người vay không trả được nợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guarantee | Sự bảo lãnh, giấy bảo lãnh, cam kết |
| Verb | guarantee | Bảo lãnh, đảm bảo, cam đoan |
| Adjective | guaranteed | Được bảo lãnh, được đảm bảo |
| Noun | guaranteeing | Hành động bảo lãnh, sự đảm bảo (danh động từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Người bảo lãnh chịu trách nhiệm pháp lý đối với khoản nợ. Thường được sử dụng trong các hợp đồng vay mượn, thuê nhà hoặc các giao dịch tài chính khác. Khác với 'sponsor' (nhà tài trợ) là người hỗ trợ tài chính mà không nhất thiết phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu người được tài trợ không hoàn thành nghĩa vụ.
Prepositions
Guarantor *for* (someone/something): bảo lãnh cho ai/cái gì (ví dụ: 'He acted as guarantor for his son's loan'). Guarantor *to* (someone): người bảo lãnh đối với ai (ví dụ: 'The bank is the guarantor to the borrower').
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal guarantor (người bảo lãnh cá nhân)
-
third-party third-party guarantor (bên thứ ba bảo lãnh)
-
joint joint guarantor (người đồng bảo lãnh)
-
financial financial guarantor (người bảo lãnh tài chính)
-
act as a act as a guarantor (đóng vai trò người bảo lãnh)
-
find a find a guarantor (tìm người bảo lãnh)
-
provide a provide a guarantor (cung cấp người bảo lãnh)
-
need a need a guarantor (cần người bảo lãnh)
Idioms
-
act as a guarantor for
Đóng vai trò người bảo lãnh cho
"Her parents had to act as a guarantor for her student loan."
(Bố mẹ cô ấy đã phải đóng vai trò người bảo lãnh cho khoản vay sinh viên của cô ấy.)
-
stand as guarantor
Đứng ra bảo lãnh
"He asked his uncle to stand as guarantor for his new apartment."
(Anh ấy đã nhờ chú của mình đứng ra bảo lãnh cho căn hộ mới của anh ấy.)
-
guarantor of peace/stability/etc.
Người đảm bảo hòa bình/ổn định/v.v.
"The United Nations is often seen as a guarantor of international peace and security."
(Liên Hợp Quốc thường được xem là người đảm bảo hòa bình và an ninh quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guarantor
danh từNgười hoặc tổ chức đứng ra bảo lãnh cho khoản nợ của người khác nếu người đó không có khả năng thanh toán.
"My father acted as guarantor for my loan, ensuring the bank that the money would be repaid."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had asked my uncle to be my guarantor. |
Tôi ước tôi đã yêu cầu chú tôi làm người bảo lãnh cho tôi. |
| Phủ định | If only I hadn't needed a guarantor to get the loan. |
Giá mà tôi không cần người bảo lãnh để được vay tiền. |
| Nghi vấn | If only the bank would stop asking if I wish I had a guarantor! |
Giá mà ngân hàng ngừng hỏi tôi có ước tôi có người bảo lãnh không! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guarantor".
