(Top Banner Ad)
guarantor
C1
danh từ C1 Kinh tế, Pháp luật

guarantor

UK: /ˌɡærənˈtɔː(r)/ • US: /ˌɡærənˈtɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo lãnh người đứng ra bảo lãnh người thế chấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that agrees to be responsible for another person's debt if they cannot pay it themselves.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức đứng ra bảo lãnh cho khoản nợ của người khác nếu người đó không có khả năng thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My father acted as guarantor for my loan, ensuring the bank that the money would be repaid."

    "Cha tôi đứng ra bảo lãnh cho khoản vay của tôi, đảm bảo với ngân hàng rằng số tiền sẽ được hoàn trả."

  • "The bank required a guarantor before approving the mortgage."

    "Ngân hàng yêu cầu có người bảo lãnh trước khi phê duyệt khoản thế chấp."

  • "As a guarantor, you are legally bound to repay the debt if the borrower defaults."

    "Với tư cách là người bảo lãnh, bạn có trách nhiệm pháp lý phải trả nợ nếu người vay không trả được nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guarantee Sự bảo lãnh, giấy bảo lãnh, cam kết
Verb guarantee Bảo lãnh, đảm bảo, cam đoan
Adjective guaranteed Được bảo lãnh, được đảm bảo
Noun guaranteeing Hành động bảo lãnh, sự đảm bảo (danh động từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
garantir
Old French
garant
English
guarantee
English
guarantor

Người Bảo Lãnh: Từ Gốc Pháp Cổ Đến Vai Trò Hiện Đại

Từ "guarantor" (người bảo lãnh) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "guarantee" (bảo đảm, bảo lãnh) và hậu tố "-or" có nghĩa là người thực hiện hành động. Bản thân từ "guarantee" lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ "garantir" (đảm bảo, bảo chứng) và "garant" (người bảo lãnh, người bảo vệ). Do đó, "guarantor" theo đúng nghĩa đen là "người thực hiện sự bảo đảm" hay "người đứng ra bảo lãnh, cam kết".

Usage Note

Người bảo lãnh chịu trách nhiệm pháp lý đối với khoản nợ. Thường được sử dụng trong các hợp đồng vay mượn, thuê nhà hoặc các giao dịch tài chính khác. Khác với 'sponsor' (nhà tài trợ) là người hỗ trợ tài chính mà không nhất thiết phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu người được tài trợ không hoàn thành nghĩa vụ.

Prepositions

for to

Guarantor *for* (someone/something): bảo lãnh cho ai/cái gì (ví dụ: 'He acted as guarantor for his son's loan'). Guarantor *to* (someone): người bảo lãnh đối với ai (ví dụ: 'The bank is the guarantor to the borrower').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + guarantor
  • personal personal guarantor
    (người bảo lãnh cá nhân)
  • third-party third-party guarantor
    (bên thứ ba bảo lãnh)
  • joint joint guarantor
    (người đồng bảo lãnh)
  • financial financial guarantor
    (người bảo lãnh tài chính)
Động từ + guarantor
  • act as a act as a guarantor
    (đóng vai trò người bảo lãnh)
  • find a find a guarantor
    (tìm người bảo lãnh)
  • provide a provide a guarantor
    (cung cấp người bảo lãnh)
  • need a need a guarantor
    (cần người bảo lãnh)

Idioms

  • act as a guarantor for

    Đóng vai trò người bảo lãnh cho

    "Her parents had to act as a guarantor for her student loan."

    (Bố mẹ cô ấy đã phải đóng vai trò người bảo lãnh cho khoản vay sinh viên của cô ấy.)

  • stand as guarantor

    Đứng ra bảo lãnh

    "He asked his uncle to stand as guarantor for his new apartment."

    (Anh ấy đã nhờ chú của mình đứng ra bảo lãnh cho căn hộ mới của anh ấy.)

  • guarantor of peace/stability/etc.

    Người đảm bảo hòa bình/ổn định/v.v.

    "The United Nations is often seen as a guarantor of international peace and security."

    (Liên Hợp Quốc thường được xem là người đảm bảo hòa bình và an ninh quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guarantor

danh từ
Lật mặt

Người hoặc tổ chức đứng ra bảo lãnh cho khoản nợ của người khác nếu người đó không có khả năng thanh toán.

"My father acted as guarantor for my loan, ensuring the bank that the money would be repaid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had asked my uncle to be my guarantor.
Tôi ước tôi đã yêu cầu chú tôi làm người bảo lãnh cho tôi.
Phủ định
If only I hadn't needed a guarantor to get the loan.
Giá mà tôi không cần người bảo lãnh để được vay tiền.
Nghi vấn
If only the bank would stop asking if I wish I had a guarantor!
Giá mà ngân hàng ngừng hỏi tôi có ước tôi có người bảo lãnh không!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guarantor".

Người Bảo Lãnh: Niềm Tin và Trách Nhiệm trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Anh, Mỹ, Canada, vai trò của 'guarantor' (người bảo lãnh) rất quan trọng trong các giao dịch tài chính và bất động sản. Khi một người thuê nhà, vay tiền hoặc mua trả góp nhưng không có lịch sử tín dụng tốt hoặc thu nhập ổn định (ví dụ: sinh viên, người mới đi làm), họ thường cần một 'guarantor'. Người bảo lãnh là người cam kết sẽ chịu trách nhiệm thanh toán khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính nếu người chính không thực hiện được. Điều này thể hiện một cam kết tin cậy sâu sắc và đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về mặt pháp lý và cá nhân.