surety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes responsibility for another's performance of an undertaking, for example their appearing in court or the payment of a debt.
Vietnamese Meaning
Người bảo lãnh, người chịu trách nhiệm cho việc thực hiện một nghĩa vụ của người khác, ví dụ như việc họ có mặt tại tòa án hoặc thanh toán một khoản nợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company acted as surety for the construction project."
"Công ty đóng vai trò là người bảo lãnh cho dự án xây dựng."
-
"He had to provide a surety before being released on bail."
"Anh ta phải cung cấp một người bảo lãnh trước khi được tại ngoại."
-
"The bank required a surety for the loan."
"Ngân hàng yêu cầu một người bảo lãnh cho khoản vay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sure | chắc chắn, tin tưởng |
| Adjective/Verb | secure | an toàn, bảo đảm; bảo vệ, giữ chặt |
| Noun | security | sự an toàn, an ninh; bảo mật |
| Verb | assure | cam đoan, trấn an (làm ai đó hết lo lắng) |
| Verb | ensure | đảm bảo, chắc chắn (điều gì sẽ xảy ra) |
| Verb | insure | bảo hiểm |
| Noun | sureness | sự chắc chắn, sự tự tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'surety' mang nghĩa về một cam kết hoặc bảo đảm, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc tài chính. Nó chỉ một người hoặc một tổ chức chịu trách nhiệm nếu một bên khác không thực hiện nghĩa vụ của mình. Khác với 'guarantee' (bảo đảm), 'surety' thường mang tính ràng buộc pháp lý cao hơn và thường liên quan đến việc bảo lãnh cho các nghĩa vụ cụ thể như nợ hoặc sự xuất hiện trước tòa.
Prepositions
The preposition 'for' is used to specify what the surety is responsible for. Example: 'He acted as surety for his friend's loan.' (Anh ấy đóng vai trò người bảo lãnh cho khoản vay của bạn mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
stand stand surety for someone (làm người bảo lãnh cho ai đó (đặc biệt trong các vấn đề pháp lý hoặc tài chính))
-
provide provide surety (cung cấp sự bảo đảm/bảo lãnh)
-
demand demand surety (yêu cầu sự bảo đảm/bảo lãnh)
-
furnish furnish surety (cung cấp (chính thức) sự bảo đảm/bảo lãnh)
-
personal personal surety (bảo lãnh cá nhân; người bảo lãnh cá nhân)
-
financial financial surety (bảo lãnh tài chính)
-
bail bail surety (người bảo lãnh tại ngoại)
-
corporate corporate surety (công ty bảo lãnh)
-
surety surety bond (hợp đồng bảo lãnh (một loại cam kết tài chính giữa ba bên))
Idioms
-
stand surety for someone
đứng ra bảo lãnh cho ai đó (đảm bảo họ sẽ thực hiện nghĩa vụ hoặc trả nợ)
"His brother had to stand surety for him when he applied for the loan."
(Anh trai anh ấy đã phải đứng ra bảo lãnh cho anh ấy khi anh ấy nộp đơn vay tiền.)
-
give/provide surety
cung cấp/đưa ra sự bảo lãnh, cam kết
"The court required him to give substantial surety for his release."
(Tòa án yêu cầu anh ta phải cung cấp một khoản bảo lãnh đáng kể để được thả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surety
nounNgười bảo lãnh, người chịu trách nhiệm cho việc thực hiện một nghĩa vụ của người khác, ví dụ như việc họ có mặt tại tòa án hoặc thanh toán một khoản nợ.
"The company acted as surety for the construction project."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed a surety for the loan, as the bank required it. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một người bảo lãnh cho khoản vay, vì ngân hàng yêu cầu điều đó. |
| Phủ định | He told me that he did not have the surety to guarantee his friend's debt. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có sự đảm bảo để bảo lãnh khoản nợ của bạn mình. |
| Nghi vấn | The lender asked if they would provide surety for the borrower. |
Người cho vay hỏi liệu họ có cung cấp bảo lãnh cho người vay hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surety".
