(Top Banner Ad)
surety
C1
noun C1 Pháp luật, Tài chính

surety

UK: /ˈʃʊərəti/ • US: /ˈʃʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo lãnh sự bảo đảm sự chắc chắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes responsibility for another's performance of an undertaking, for example their appearing in court or the payment of a debt.

Vietnamese Meaning

Người bảo lãnh, người chịu trách nhiệm cho việc thực hiện một nghĩa vụ của người khác, ví dụ như việc họ có mặt tại tòa án hoặc thanh toán một khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acted as surety for the construction project."

    "Công ty đóng vai trò là người bảo lãnh cho dự án xây dựng."

  • "He had to provide a surety before being released on bail."

    "Anh ta phải cung cấp một người bảo lãnh trước khi được tại ngoại."

  • "The bank required a surety for the loan."

    "Ngân hàng yêu cầu một người bảo lãnh cho khoản vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sure chắc chắn, tin tưởng
Adjective/Verb secure an toàn, bảo đảm; bảo vệ, giữ chặt
Noun security sự an toàn, an ninh; bảo mật
Verb assure cam đoan, trấn an (làm ai đó hết lo lắng)
Verb ensure đảm bảo, chắc chắn (điều gì sẽ xảy ra)
Verb insure bảo hiểm
Noun sureness sự chắc chắn, sự tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
seurté
Middle English
suretee
Modern English
surety

Nguồn Gốc Của Sự Đảm Bảo

Từ 'surety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là 'sự an toàn' hoặc 'không lo lắng'. Nó được hình thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, bận tâm). Khi tiếng Latin phát triển thành tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'seurté', mang nghĩa là 'sự bảo đảm' hoặc 'sự chắc chắn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh thời Trung Cổ và phát triển thành 'surety' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về một lời cam kết hoặc người bảo lãnh giúp loại bỏ mọi lo ngại.

Usage Note

Từ 'surety' mang nghĩa về một cam kết hoặc bảo đảm, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc tài chính. Nó chỉ một người hoặc một tổ chức chịu trách nhiệm nếu một bên khác không thực hiện nghĩa vụ của mình. Khác với 'guarantee' (bảo đảm), 'surety' thường mang tính ràng buộc pháp lý cao hơn và thường liên quan đến việc bảo lãnh cho các nghĩa vụ cụ thể như nợ hoặc sự xuất hiện trước tòa.

Prepositions

for

The preposition 'for' is used to specify what the surety is responsible for. Example: 'He acted as surety for his friend's loan.' (Anh ấy đóng vai trò người bảo lãnh cho khoản vay của bạn mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surety
  • stand stand surety for someone
    (làm người bảo lãnh cho ai đó (đặc biệt trong các vấn đề pháp lý hoặc tài chính))
  • provide provide surety
    (cung cấp sự bảo đảm/bảo lãnh)
  • demand demand surety
    (yêu cầu sự bảo đảm/bảo lãnh)
  • furnish furnish surety
    (cung cấp (chính thức) sự bảo đảm/bảo lãnh)
Adjective + surety
  • personal personal surety
    (bảo lãnh cá nhân; người bảo lãnh cá nhân)
  • financial financial surety
    (bảo lãnh tài chính)
  • bail bail surety
    (người bảo lãnh tại ngoại)
  • corporate corporate surety
    (công ty bảo lãnh)
Noun + surety
  • surety surety bond
    (hợp đồng bảo lãnh (một loại cam kết tài chính giữa ba bên))

Idioms

  • stand surety for someone

    đứng ra bảo lãnh cho ai đó (đảm bảo họ sẽ thực hiện nghĩa vụ hoặc trả nợ)

    "His brother had to stand surety for him when he applied for the loan."

    (Anh trai anh ấy đã phải đứng ra bảo lãnh cho anh ấy khi anh ấy nộp đơn vay tiền.)

  • give/provide surety

    cung cấp/đưa ra sự bảo lãnh, cam kết

    "The court required him to give substantial surety for his release."

    (Tòa án yêu cầu anh ta phải cung cấp một khoản bảo lãnh đáng kể để được thả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surety

noun
Lật mặt

Người bảo lãnh, người chịu trách nhiệm cho việc thực hiện một nghĩa vụ của người khác, ví dụ như việc họ có mặt tại tòa án hoặc thanh toán một khoản nợ.

"The company acted as surety for the construction project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a surety for the loan, as the bank required it.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một người bảo lãnh cho khoản vay, vì ngân hàng yêu cầu điều đó.
Phủ định
He told me that he did not have the surety to guarantee his friend's debt.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có sự đảm bảo để bảo lãnh khoản nợ của bạn mình.
Nghi vấn
The lender asked if they would provide surety for the borrower.
Người cho vay hỏi liệu họ có cung cấp bảo lãnh cho người vay hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surety".

Vai Trò Của Người Bảo Lãnh Trong Pháp Luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'surety' (người bảo lãnh) đóng một vai trò quan trọng, đặc biệt trong các vụ án hình sự. Một người bảo lãnh thường cam kết chịu trách nhiệm tài chính hoặc pháp lý nếu bị cáo không tuân thủ các điều kiện tại ngoại hoặc không xuất hiện tại tòa. Điều này giúp đảm bảo công lý được thực thi và ngăn chặn bị cáo bỏ trốn. Đây là một cơ chế đã tồn tại hàng thế kỷ.

Hợp Đồng Bảo Lãnh (Surety Bond) Trong Kinh Doanh

Ngoài ngữ cảnh pháp luật, khái niệm 'surety' cũng rất phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và xây dựng thông qua 'surety bond'. Đây là một hợp đồng ràng buộc ba bên (chủ đầu tư, nhà thầu và công ty bảo lãnh) nhằm đảm bảo rằng nhà thầu sẽ hoàn thành công việc theo đúng hợp đồng. Nếu nhà thầu không thực hiện được, công ty bảo lãnh sẽ bồi thường cho chủ đầu tư. Điều này tạo ra sự tin tưởng và giảm thiểu rủi ro trong các dự án lớn.