(Top Banner Ad)
borderline
C1
adjective C1 Tâm lý học, Y học, Toán học, Xã hội học

borderline

UK: /ˈbɔːdəlaɪn/ • US: /ˈbɔːrdərlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới cận biên nửa vời mơ hồ gần như
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

On the border or edge; not clearly belonging to one category or another.

Vietnamese Meaning

Nằm ở ranh giới hoặc mép; không thuộc về một loại nào một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His performance was borderline acceptable."

    "Màn trình diễn của anh ấy gần như chấp nhận được."

  • "The team was borderline for the playoffs."

    "Đội tuyển suýt đủ điều kiện vào vòng playoffs."

  • "He has a borderline personality disorder."

    "Anh ấy mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Border Biên giới, ranh giới
Verb Border Giáp ranh, tiếp giáp (với cái gì)
Adjective Bordering Tiếp giáp, lân cận
Noun Borderland Vùng biên giới, vùng tiếp giáp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Toán học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Bord (Edge, rim) + Line (string)
Middle English
Bordure + Line
English (17th Century)
Border + Line = Borderline (Geographical boundary)
English (20th Century)
Borderline (Adjective: Marginal, intermediate)

Nguồn gốc từ 'Đường biên'

Từ 'borderline' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, tạo thành từ 'border' (biên giới, ranh giới) và 'line' (đường). Ban đầu, vào thế kỷ 17, nó được sử dụng đơn thuần để chỉ đường ranh giới vật lý giữa các quốc gia hoặc lãnh thổ. Mãi sau này, ý nghĩa của nó mới được mở rộng để mô tả một thứ gì đó nằm ở 'ngưỡng' hoặc 'bờ vực' của một trạng thái, ví dụ như một điểm số 'gần như đạt' hoặc hành vi 'gần như không thể chấp nhận được'.

Usage Note

Tính từ 'borderline' thường dùng để mô tả những thứ nằm giữa hai trạng thái hoặc không rõ ràng về bản chất. Nó có thể chỉ vị trí vật lý (ví dụ: 'borderline states' - các bang giáp ranh) hoặc trạng thái tâm lý (ví dụ: 'borderline personality disorder' - rối loạn nhân cách ranh giới). Khác với 'marginal' (bên lề, không quan trọng) ở chỗ 'borderline' nhấn mạnh vị trí giữa hai ranh giới hơn là tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Borderline + Noun (Describing Conditions)
  • unacceptable borderline unacceptable
    (Gần như không thể chấp nhận được, ở ngưỡng không chấp nhận được)
  • case a borderline case
    (Một trường hợp ở mức ranh giới (khó quyết định, không rõ ràng))
  • poverty borderline poverty
    (Cận nghèo, gần mức nghèo đói)
Borderline + Adjective (Adverbial Use)
  • illegal borderline illegal activity
    (Hoạt động gần như phạm pháp, ở ranh giới pháp luật)
  • offensive a borderline offensive remark
    (Một nhận xét gần như xúc phạm)
Fixed Phrases
  • cross cross the borderline
    (Vượt qua ranh giới/ngưỡng giới hạn)

Idioms

  • Borderline personality disorder (BPD)

    Rối loạn nhân cách ranh giới (Một chứng bệnh tâm thần)

    "She requires specialized care because she has BPD."

    (Cô ấy cần sự chăm sóc chuyên biệt vì cô ấy mắc chứng Rối loạn nhân cách ranh giới.)

  • On the borderline of success

    Ở ngưỡng thành công/gần đạt đến thành công

    "After five years of hard work, they were on the borderline of success."

    (Sau năm năm làm việc chăm chỉ, họ đã ở ngưỡng thành công.)

  • Borderline genius

    Thiên tài ở mức ranh giới (gần như thiên tài nhưng chưa chắc chắn)

    "His abstract mathematical models are borderline genius."

    (Các mô hình toán học trừu tượng của anh ấy gần như là thiên tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borderline

adjective
Lật mặt

Nằm ở ranh giới hoặc mép; không thuộc về một loại nào một cách rõ ràng.

"His performance was borderline acceptable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more decisive, the result wouldn't be borderline.
Nếu cô ấy quyết đoán hơn, kết quả đã không ở mức ranh giới.
Phủ định
If he hadn't ignored the early warning signs, his mental state wouldn't be borderline now.
Nếu anh ấy không bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo sớm, trạng thái tinh thần của anh ấy giờ sẽ không ở mức ranh giới.
Nghi vấn
If they had invested more in security, would the network now be borderline vulnerable?
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào bảo mật, liệu mạng lưới bây giờ có dễ bị tấn công ở mức ranh giới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artwork was borderline genius; it defied easy categorization.
Tác phẩm nghệ thuật đó gần như là thiên tài; nó không thể phân loại một cách dễ dàng.
Phủ định
Hardly had the borderline patient received therapy than their symptoms began to improve.
Ngay khi bệnh nhân có dấu hiệu bệnh lý không rõ ràng được điều trị, các triệu chứng của họ bắt đầu cải thiện.
Nghi vấn
Should the borderline territory be contested, war is likely.
Nếu vùng lãnh thổ tranh chấp xảy ra, chiến tranh có khả năng xảy ra.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior is borderline inappropriate.
Hành vi của anh ấy gần như không phù hợp.
Phủ định
Are her grades borderline passing?
Điểm số của cô ấy có sát điểm đạt không?
Nghi vấn
Isn't that area a borderline between the two countries?
Khu vực đó không phải là biên giới giữa hai quốc gia sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have borderline personality traits when she was younger.
Cô ấy từng có những đặc điểm tính cách ở ranh giới (giữa bình thường và bệnh lý) khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to live in a borderline area between the city and the countryside.
Anh ấy đã không từng sống ở khu vực giáp ranh giữa thành phố và nông thôn.
Nghi vấn
Did the territory use to be a borderline between two kingdoms?
Lãnh thổ này đã từng là biên giới giữa hai vương quốc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borderline".

Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

Trong tâm lý học và văn hóa y tế phương Tây, thuật ngữ 'Borderline Personality Disorder' (BPD) rất phổ biến. Nó dùng để chỉ một chứng rối loạn tâm thần phức tạp, đặc trưng bởi sự bất ổn nghiêm trọng về cảm xúc, hành vi, hình ảnh bản thân và các mối quan hệ, ngụ ý rằng người bệnh sống ở 'ranh giới' giữa trạng thái tâm lý ổn định và loạn thần.

Đạo đức xã hội và Sự chấp nhận

Trong giao tiếp xã hội và pháp luật, 'borderline' thường được dùng để chỉ hành vi nằm ở 'ngưỡng chấp nhận được'. Nếu một hành động hoặc lời nói được coi là 'borderline', điều đó có nghĩa là người nói/người làm có nguy cơ vượt qua ranh giới đạo đức hoặc quy tắc xã hội, và dễ gây ra tranh cãi hoặc phản ứng tiêu cực.