threshold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point of entry; the sill of a doorway.
Vietnamese Meaning
Ngưỡng cửa; bậu cửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stood at the threshold, hesitant to enter."
"Anh ấy đứng ở ngưỡng cửa, do dự không muốn bước vào."
-
"The company is close to breaking even; it's on the threshold of profitability."
"Công ty sắp đạt điểm hòa vốn; nó đang ở ngưỡng sinh lời."
-
"The election result was close to the threshold needed for a recount."
"Kết quả bầu cử gần với ngưỡng cần thiết để kiểm phiếu lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | threshold | ngưỡng cửa, mức giới hạn, điểm bắt đầu |
| Adjective | thresholding | việc đặt ngưỡng, sự phân loại theo ngưỡng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen, chỉ điểm bắt đầu của một không gian mới, thường là một tòa nhà hoặc phòng. Nó mang tính vật lý và thường thấy trong kiến trúc.
Prepositions
‘At the threshold’ và ‘on the threshold’ đều chỉ vị trí ngay tại ngưỡng cửa. 'At' có thể mang nghĩa chung chung hơn về vị trí, còn 'on' nhấn mạnh việc ở trên bề mặt ngưỡng cửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high threshold (ngưỡng cao)
-
low threshold (ngưỡng thấp)
-
minimum threshold (ngưỡng tối thiểu)
-
critical threshold (ngưỡng quan trọng)
-
reach the threshold (đạt đến ngưỡng)
-
cross the threshold (bước qua ngưỡng cửa)
-
lower the threshold (hạ thấp ngưỡng)
-
increase the threshold (tăng ngưỡng)
Idioms
-
on the threshold of
trên ngưỡng cửa của, sắp sửa
"The company is on the threshold of a new era."
(Công ty đang trên ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới.)
-
cross a threshold
vượt qua một ngưỡng cửa, đạt đến một giai đoạn mới
"He crossed a threshold in his career when he got the promotion."
(Anh ấy đã vượt qua một ngưỡng cửa trong sự nghiệp khi được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
threshold
nounNgưỡng cửa; bậu cửa.
"He stood at the threshold, hesitant to enter."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The threshold, which he crossed with trepidation, marked the beginning of a new chapter in his life. |
Ngưỡng cửa, mà anh ấy băng qua với sự run sợ, đánh dấu sự khởi đầu của một chương mới trong cuộc đời anh. |
| Phủ định | The house does not have a clear threshold, which makes it difficult to distinguish between the inside and the outside. |
Ngôi nhà không có ngưỡng cửa rõ ràng, điều này gây khó khăn trong việc phân biệt giữa bên trong và bên ngoài. |
| Nghi vấn | Is this the threshold where decisions are made that determine our future? |
Đây có phải là ngưỡng cửa nơi đưa ra những quyết định định đoạt tương lai của chúng ta không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They crossed the threshold of the ancient temple, filled with anticipation. |
Họ bước qua ngưỡng cửa của ngôi đền cổ kính, lòng tràn đầy mong đợi. |
| Phủ định | None of us dared to approach the threshold after hearing the eerie tales. |
Không ai trong chúng tôi dám đến gần ngưỡng cửa sau khi nghe những câu chuyện kỳ lạ. |
| Nghi vấn | Which of you will be the first to cross the threshold and enter the unknown? |
Ai trong số các bạn sẽ là người đầu tiên bước qua ngưỡng cửa và bước vào vùng đất chưa biết? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The runner crossed the threshold of the finish line and won the race. |
Người chạy vượt qua ngưỡng cửa vạch đích và giành chiến thắng. |
| Phủ định | He did not cross the threshold of the building without showing his ID. |
Anh ấy đã không vượt qua ngưỡng cửa tòa nhà mà không xuất trình ID. |
| Nghi vấn | Did she hesitate at the threshold before entering the haunted house? |
Cô ấy có do dự ở ngưỡng cửa trước khi bước vào ngôi nhà ma ám không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were braver, I would cross the threshold and introduce myself. |
Nếu tôi dũng cảm hơn, tôi sẽ vượt qua ngưỡng cửa và tự giới thiệu bản thân. |
| Phủ định | If she didn't feel so nervous, she wouldn't hesitate to cross the threshold. |
Nếu cô ấy không cảm thấy lo lắng như vậy, cô ấy sẽ không ngần ngại bước qua ngưỡng cửa. |
| Nghi vấn | Would you feel more confident if you crossed that threshold? |
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn vượt qua ngưỡng cửa đó không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had crossed the threshold of the abandoned house before they realized it was haunted. |
Họ đã bước qua ngưỡng cửa của ngôi nhà bỏ hoang trước khi nhận ra nó bị ma ám. |
| Phủ định | She had not passed the emotional threshold required to forgive him, even after all this time. |
Cô ấy vẫn chưa vượt qua ngưỡng cảm xúc cần thiết để tha thứ cho anh ấy, ngay cả sau ngần ấy thời gian. |
| Nghi vấn | Had he reached the threshold of his career goals before retiring? |
Liệu anh ấy đã đạt đến ngưỡng của các mục tiêu nghề nghiệp trước khi nghỉ hưu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threshold".
