(Top Banner Ad)
borough
B2
danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Hành chính

borough

UK: /ˈbʌrə/ • US: /ˈbɜːroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

khu quận (trong một số ngữ cảnh) vùng đô thị tự trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town or district that has its own government.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn hoặc khu vực có chính quyền riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brooklyn is one of the five boroughs of New York City."

    "Brooklyn là một trong năm khu của Thành phố New York."

  • "He lives in a quiet borough outside of the city."

    "Anh ấy sống ở một khu yên tĩnh bên ngoài thành phố."

  • "The borough council is responsible for local services."

    "Hội đồng khu vực chịu trách nhiệm về các dịch vụ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burgh Một thị trấn (ở Scotland) có địa vị tương đương với 'borough' ở Anh.
Noun burgess (Lịch sử) Công dân của một 'borough' hoặc thị trấn, đặc biệt là người có đầy đủ quyền lợi hoặc là đại biểu trong quốc hội.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰerǵʰ-
Proto-Germanic
*burgz
Old English
burh
Middle English
burgh / borwe
Modern English
borough

Từ Pháo Đài đến Quận

Từ 'borough' có nguồn gốc từ 'burh' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một nơi được укріплений' hay 'pháo đài'. Vào thời xa xưa, các thị trấn thường được xây dựng trên đồi hoặc được bao quanh bởi tường thành để phòng thủ. Theo thời gian, những khu vực được bảo vệ này phát triển thành các thị trấn tự quản có hệ thống pháp luật riêng. Ngày nay, 'borough' không còn mang nghĩa là pháo đài nữa, mà dùng để chỉ một đơn vị hành chính, như một quận của một thành phố lớn.

Usage Note

Từ 'borough' thường được dùng để chỉ một đơn vị hành chính tự trị hoặc bán tự trị. Ở một số quốc gia, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, 'borough' chỉ một khu vực hoặc quận lớn thuộc một thành phố hoặc vùng đô thị lớn hơn. Ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào địa phương và hệ thống chính trị.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: sống ở một borough). 'of' được dùng để chỉ sự thuộc về (ví dụ: borough của London).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + borough
  • inner-city borough
    (quận nội thành)
  • affluent borough
    (quận giàu có, sung túc)
  • historic borough
    (quận cổ, có giá trị lịch sử)
  • suburban borough
    (quận ngoại ô)
Verb + borough
  • represent the borough
    (đại diện cho quận)
  • live in a borough
    (sống trong một quận)
  • govern the borough
    (quản lý, điều hành quận)
Noun + borough
  • borough council
    (hội đồng quận)
  • borough resident
    (cư dân quận)
  • borough boundaries
    (ranh giới của quận)

Idioms

  • the five boroughs

    Chỉ năm quận của Thành phố New York: Manhattan, Brooklyn, Queens, The Bronx, và Staten Island.

    "To truly know New York, you have to explore all five boroughs, not just Manhattan."

    (Để thực sự hiểu về New York, bạn phải khám phá tất cả năm quận chứ không chỉ riêng Manhattan.)

  • a rotten borough

    (Thuật ngữ lịch sử của Anh) Một khu vực bầu cử có rất ít cử tri nhưng vẫn được cử một đại diện vào Quốc hội, do đó rất dễ bị một người giàu có thao túng hoặc mua chuộc lá phiếu.

    "The Reform Act of 1832 aimed to eliminate the rotten boroughs and make the electoral system fairer."

    (Đạo luật Cải cách 1832 nhằm mục đích xóa bỏ các 'khu bầu cử thối nát' và làm cho hệ thống bầu cử công bằng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borough

danh từ
Lật mặt

Một thị trấn hoặc khu vực có chính quyền riêng.

"Brooklyn is one of the five boroughs of New York City."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand New York City, you need to explore each borough.
Để hiểu New York, bạn cần khám phá từng khu vực hành chính.
Phủ định
It's important not to neglect any borough when planning your visit.
Điều quan trọng là không bỏ qua bất kỳ khu vực hành chính nào khi lên kế hoạch cho chuyến thăm của bạn.
Nghi vấn
Why do you want to live in that borough?
Tại sao bạn muốn sống ở khu vực hành chính đó?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
New York City is divided into five boroughs.
Thành phố New York được chia thành năm khu tự quản.
Phủ định
This area is not a borough; it's an unincorporated part of the county.
Khu vực này không phải là một khu tự quản; nó là một phần chưa hợp nhất của quận.
Nghi vấn
Is Staten Island a borough of New York City?
Đảo Staten có phải là một khu tự quản của Thành phố New York không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
New York City is composed of five boroughs: Manhattan, Brooklyn, Queens, The Bronx, and Staten Island.
Thành phố New York bao gồm năm khu: Manhattan, Brooklyn, Queens, The Bronx và Staten Island.
Phủ định
This area is not officially a borough: it's merely a district within the larger city.
Khu vực này không chính thức là một quận: nó chỉ đơn thuần là một quận trong thành phố lớn hơn.
Nghi vấn
Is your neighborhood part of the Manhattan borough: or does it belong to another one?
Khu phố của bạn có phải là một phần của quận Manhattan không: hay nó thuộc về một quận khác?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city council had invested more in the borough's infrastructure, the local businesses would have thrived.
Nếu hội đồng thành phố đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng của khu vực, các doanh nghiệp địa phương đã phát triển mạnh.
Phủ định
If the borough had not faced such severe budget cuts, the community center could have continued to offer vital services.
Nếu khu vực không phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách nghiêm trọng như vậy, trung tâm cộng đồng đã có thể tiếp tục cung cấp các dịch vụ thiết yếu.
Nghi vấn
Would the borough have been more prosperous if the new development project had been approved?
Liệu khu vực đã trở nên thịnh vượng hơn nếu dự án phát triển mới được phê duyệt?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The borough of Queens is known for its diverse population.
Khu Queens được biết đến với sự đa dạng dân cư.
Phủ định
That borough was not considered safe until recently.
Khu đó đã không được coi là an toàn cho đến gần đây.
Nghi vấn
Will this borough be affected by the new regulations?
Khu này có bị ảnh hưởng bởi các quy định mới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The borough of Queens is known for its diversity.
Khu Queens nổi tiếng với sự đa dạng của nó.
Phủ định
That borough isn't as expensive as Manhattan.
Khu đó không đắt đỏ bằng Manhattan.
Nghi vấn
Is this borough the one with the most parks?
Có phải khu này là nơi có nhiều công viên nhất không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have completed the development projects in every borough of the city.
Đến năm sau, họ sẽ hoàn thành các dự án phát triển ở mọi quận của thành phố.
Phủ định
By the end of the decade, the government won't have addressed the housing crisis in every borough.
Đến cuối thập kỷ này, chính phủ sẽ không giải quyết được cuộc khủng hoảng nhà ở ở mọi quận.
Nghi vấn
Will the council have implemented the new transportation plan in the entire borough by the deadline?
Hội đồng có thực hiện kế hoạch giao thông mới trên toàn quận trước thời hạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council was considering dividing the borough into smaller districts.
Hội đồng thành phố đang xem xét chia khu tự trị thành các quận nhỏ hơn.
Phủ định
They were not living in the borough at that time.
Họ đã không sống trong khu tự trị vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they planning to develop the park in our borough?
Họ có đang lên kế hoạch phát triển công viên trong khu tự trị của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borough".

London: Một Thành phố của các Quận

London không phải là một thành phố đơn lẻ mà là một tập hợp của 32 'boroughs' (cộng với City of London). Mỗi quận có hội đồng địa phương, thị trưởng riêng và một bản sắc độc đáo. Ví dụ, quận Westminster nổi tiếng với các địa danh chính trị và hoàng gia, trong khi quận Camden được biết đến với các khu chợ sôi động và văn hóa alternative. Hiểu về các 'boroughs' là chìa khóa để hiểu về cấu trúc và sự đa dạng của London.

New York và Năm Quận Đặc Trưng

Tương tự London, Thành phố New York được tạo thành từ năm quận (The Five Boroughs). Mỗi quận cũng là một hạt (county) của tiểu bang New York và có văn hóa riêng biệt: Manhattan là trung tâm tài chính và văn hóa, Brooklyn nổi tiếng với nghệ thuật và sự đa dạng, Queens là một trong những nơi đa dạng sắc tộc nhất thế giới, Bronx là cái nôi của nhạc hip-hop, và Staten Island có không gian thoáng đãng hơn. Người dân New York thường tự hào về quận của mình.