(Top Banner Ad)
municipality
B2
noun B2 Chính trị, Địa lý

municipality

UK: /mjuːˌnɪsɪˈpæləti/ • US: /mjuːˌnɪsɪˈpæləti/

Nghĩa tiếng Việt

chính quyền địa phương đô thị thành phố tự quản thị xã tự quản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city or town that has corporate status and local government.

Vietnamese Meaning

Một thành phố hoặc thị trấn có tư cách pháp nhân và chính quyền địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The municipality is responsible for maintaining the local parks."

    "Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm bảo trì các công viên địa phương."

  • "The municipality is working to improve public transportation."

    "Chính quyền địa phương đang nỗ lực cải thiện giao thông công cộng."

  • "Residents voted for a new mayor in the recent municipal election."

    "Cư dân đã bầu một thị trưởng mới trong cuộc bầu cử địa phương gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun municipality thành phố tự trị, khu tự quản, chính quyền địa phương
Adjective municipal thuộc về thành phố/chính quyền địa phương
Verb municipalize quốc hữu hóa, đưa vào quản lý của thành phố/nhà nước
Noun municipalization sự quốc hữu hóa, sự đưa vào quản lý của thành phố/nhà nước
Noun municipalist người ủng hộ chính quyền đô thị, người hoạt động trong chính quyền đô thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
munus
Latin
capere
Latin
municipium
Latin
municipalis
English
municipal
English
municipality

Gốc rễ La-tinh cổ đại

Từ 'municipality' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. Nó bắt nguồn từ 'municipium', là tên gọi các thành phố tự trị ở La Mã cổ đại. 'Municipium' lại được ghép từ 'munus' (nhiệm vụ, nghĩa vụ) và 'capere' (tiếp nhận, đảm nhận). Hiểu nôm na, một 'municipium' là nơi người dân 'đảm nhận nghĩa vụ' để tự quản lý thành phố của mình, thể hiện tinh thần tự trị và trách nhiệm cộng đồng từ rất sớm.

Sự phát triển từ Thị trấn Tự trị

Thuật ngữ 'municipality' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, phát triển từ tính từ 'municipal' (thuộc về thành phố/chính quyền địa phương). Ban đầu, nó chỉ một cộng đồng hoặc khu vực có quyền tự quản hoặc chính quyền địa phương của một thành phố, thị trấn. Ngày nay, ý nghĩa vẫn giữ nguyên, thường dùng để chỉ một thành phố, thị trấn hoặc khu vực được quản lý bởi một chính quyền địa phương, chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ công cộng cho người dân.

Usage Note

Từ 'municipality' dùng để chỉ một đơn vị hành chính địa phương có quyền tự quản nhất định. Nó thường bao gồm một thành phố, thị trấn, hoặc khu vực dân cư khác có chính quyền riêng, chịu trách nhiệm về các vấn đề như đường xá, nước, rác thải, và các dịch vụ công cộng khác. Khác với 'city' đơn thuần chỉ một khu vực đô thị, 'municipality' nhấn mạnh vào khía cạnh chính quyền và quyền tự chủ của khu vực đó. Ví dụ, một 'city' có thể không có chính quyền riêng mà thuộc về một 'county' lớn hơn.

Prepositions

of in

'Municipality of [tên địa phương]' chỉ rõ khu vực địa phương thuộc quyền quản lý. 'In a municipality' chỉ một hành động hay sự việc xảy ra trong phạm vi của một khu vực tự quản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + municipality
  • local local municipality
    (chính quyền địa phương)
  • major major municipality
    (đô thị lớn)
  • urban urban municipality
    (khu đô thị tự quản)
  • rural rural municipality
    (khu tự quản nông thôn)
Verb + municipality
  • govern govern a municipality
    (quản lý một đô thị/chính quyền địa phương)
  • fund fund a municipality
    (tài trợ cho một chính quyền địa phương)
  • establish establish a municipality
    (thành lập một khu tự quản)
Noun Phrases with municipality
  • residents residents of the municipality
    (cư dân của khu tự quản)
  • services services provided by the municipality
    (các dịch vụ do chính quyền địa phương cung cấp)
  • boundaries within the municipality's boundaries
    (trong ranh giới của đô thị)

Idioms

  • within the municipality's jurisdiction

    trong phạm vi quyền hạn của đô thị/chính quyền địa phương

    "All building permits must be approved by the council within the municipality's jurisdiction."

    (Mọi giấy phép xây dựng phải được hội đồng phê duyệt trong phạm vi quyền hạn của đô thị.)

  • the seat of the municipality

    trụ sở chính của chính quyền đô thị

    "The city hall serves as the seat of the municipality, where important decisions are made."

    (Tòa thị chính là trụ sở chính của chính quyền đô thị, nơi đưa ra các quyết định quan trọng.)

  • run a municipality

    điều hành một khu tự quản/chính quyền địa phương

    "The mayor's main responsibility is to effectively run the municipality."

    (Trách nhiệm chính của thị trưởng là điều hành hiệu quả chính quyền địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

municipality

noun
Lật mặt

Một thành phố hoặc thị trấn có tư cách pháp nhân và chính quyền địa phương.

"The municipality is responsible for maintaining the local parks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The municipality is responsible for local services.
Thành phố tự trị chịu trách nhiệm cho các dịch vụ địa phương.
Phủ định
The municipality isn't responsible for national defense.
Thành phố tự trị không chịu trách nhiệm về quốc phòng.
Nghi vấn
Which municipality has the highest population density?
Thành phố tự trị nào có mật độ dân số cao nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "municipality".

Tự trị Địa phương (Local Autonomy)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'municipality' gắn liền với quyền tự trị địa phương. Điều này có nghĩa là các thành phố, thị trấn được trao quyền tự quản lý nhiều vấn đề nội bộ như quy hoạch đô thị, giáo dục, cảnh sát, và dịch vụ công cộng, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chính quyền trung ương. Đây là một nguyên tắc dân chủ quan trọng, cho phép cộng đồng địa phương đưa ra các quyết định phù hợp nhất với nhu cầu và đặc điểm riêng của mình.

Ngân sách và Thuế địa phương

Các 'municipality' thường có ngân sách riêng, được hình thành từ thuế địa phương (như thuế bất động sản, thuế doanh nghiệp nhỏ) và các khoản phí dịch vụ. Ngân sách này được sử dụng để chi trả cho các dịch vụ công cộng thiết yếu như bảo trì đường sá, công viên, thư viện, cứu hỏa, thu gom rác và vệ sinh môi trường. Việc người dân đóng thuế địa phương trực tiếp đóng góp vào chất lượng cuộc sống và sự phát triển cơ sở hạ tầng của cộng đồng họ.