botched
verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Botched'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm hỏng, làm rối tung, làm một việc gì đó một cách vụng về hoặc cẩu thả; làm hỏng một cái gì đó do tay nghề kém hoặc do thiếu năng lực.
Definition (English Meaning)
To carry out (a task) badly or carelessly; to spoil something by poor workmanship or through incompetence.
Ví dụ Thực tế với 'Botched'
-
"They botched up the surgery and he was left in a worse condition than before."
"Họ đã làm hỏng ca phẫu thuật và anh ấy đã rơi vào tình trạng tồi tệ hơn trước."
-
"The burglars botched the robbery and were caught within hours."
"Những tên trộm đã làm hỏng vụ cướp và bị bắt trong vòng vài giờ."
-
"He botched the interview and didn't get the job."
"Anh ấy đã làm hỏng buổi phỏng vấn và không nhận được công việc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Botched'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: botch
- Adjective: botched
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Botched'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'botch' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp hoặc cẩn trọng trong quá trình thực hiện một công việc nào đó, dẫn đến kết quả không mong muốn. Khác với 'spoil' (làm hỏng) thường mang nghĩa rộng hơn, 'botch' nhấn mạnh vào nguyên nhân chủ quan do lỗi của người thực hiện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'up' (botch up), nó nhấn mạnh vào việc làm hỏng hoàn toàn một việc gì đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Botched'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If someone botches a repair, they often have to redo it.
|
Nếu ai đó làm hỏng một việc sửa chữa, họ thường phải làm lại. |
| Phủ định |
If the surgeon botches the operation, the patient's health does not improve.
|
Nếu bác sĩ phẫu thuật làm hỏng ca phẫu thuật, sức khỏe của bệnh nhân không cải thiện. |
| Nghi vấn |
If the company botches the product launch, does it lose market share?
|
Nếu công ty làm hỏng việc ra mắt sản phẩm, liệu nó có mất thị phần không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The inexperienced mechanic botched the car repair.
|
Người thợ máy thiếu kinh nghiệm đã làm hỏng việc sửa chữa xe. |
| Phủ định |
Rarely had the surgeon botched an operation so badly as this one.
|
Hiếm khi bác sĩ phẫu thuật làm hỏng một ca phẫu thuật tệ đến mức như ca này. |
| Nghi vấn |
Never before have I seen a project so badly botched.
|
Chưa bao giờ tôi thấy một dự án nào bị làm hỏng tệ đến vậy. |