(Top Banner Ad)
boulevard
B2
noun B2 Quy hoạch đô thị, Địa lý

boulevard

UK: /ˈbuːləˌvɑːd/ • US: /ˈbuːləˌvɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

đại lộ đường lớn có cây xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wide street in a town or city, typically one lined with trees.

Vietnamese Meaning

Một con đường rộng trong một thị trấn hoặc thành phố, thường có hàng cây ở hai bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Champs-Élysées is a famous boulevard in Paris."

    "Đại lộ Champs-Élysées là một đại lộ nổi tiếng ở Paris."

  • "They strolled along the boulevard, enjoying the evening air."

    "Họ đi dạo dọc theo đại lộ, tận hưởng không khí buổi tối."

  • "The new hotel is located on a wide, tree-lined boulevard."

    "Khách sạn mới nằm trên một đại lộ rộng, có hàng cây xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boulevard Đại lộ, con đường lớn và rộng rãi thường có trồng cây hai bên
Noun boulevardier Người thích dạo chơi trên đại lộ hoặc thường xuyên lui tới những nơi công cộng sang trọng (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bolwerc
French (17th Century)
boulevard
English
boulevard

Từ Tường Thành Bảo Vệ Đến Đại Lộ

Từ gốc của 'boulevard' trong tiếng Hà Lan (bolwerc) và tiếng Pháp ban đầu có nghĩa là 'công sự' hoặc 'tường thành bảo vệ' (bulwark). Khi các thành phố châu Âu không còn cần các bức tường phòng thủ cũ, người ta đã dỡ bỏ chúng và xây dựng những con đường rộng lớn, có trồng cây trên nền đất đó. Vì vậy, từ này dần chuyển nghĩa để chỉ một con đường lớn, tráng lệ thay vì một bức tường.

Usage Note

Từ 'boulevard' thường gợi ý một con đường lớn, trang trọng và thường được sử dụng cho mục đích đi dạo hoặc ngắm cảnh. Nó thường rộng hơn các con phố thông thường và có thể có dải phân cách ở giữa. Khác với 'street' (phố) là một con đường chung chung, 'avenue' (đại lộ) cũng rộng nhưng thường mang tính thương mại hơn, còn 'road' (đường) thì chung chung hơn và có thể ở cả thành thị lẫn nông thôn.

Prepositions

on along

'- on the boulevard' dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên con đường đó. Ví dụ: 'The restaurant is on the boulevard.' '- along the boulevard' dùng để chỉ việc di chuyển hoặc trải dài dọc theo con đường đó. Ví dụ: 'We walked along the boulevard.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boulevard
  • wide a wide boulevard
    (một đại lộ rộng lớn)
  • tree-lined a tree-lined boulevard
    (một đại lộ rợp bóng cây)
  • busy the busy boulevard
    (đại lộ đông đúc, tấp nập)
  • scenic the scenic boulevard
    (đại lộ có cảnh quan đẹp)
Verb + boulevard
  • walk down walk down the boulevard
    (đi dạo trên đại lộ)
  • cruise cruise the boulevard
    (lái xe dạo chơi thong thả trên đại lộ)

Idioms

  • Boulevard of broken dreams

    Con đường của những giấc mơ tan vỡ (chỉ một nơi hoặc tình huống mà nhiều hy vọng/tham vọng đã thất bại)

    "After years of struggling, he felt like he was living on the boulevard of broken dreams."

    (Sau nhiều năm vật lộn, anh cảm thấy như mình đang sống trên con đường của những giấc mơ tan vỡ.)

  • The Main Boulevard

    Đại lộ chính, con đường trung tâm quan trọng nhất của thành phố/khu vực

    "The parade will run along the Main Boulevard."

    (Cuộc diễu hành sẽ diễn ra dọc theo Đại lộ Chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boulevard

noun
Lật mặt

Một con đường rộng trong một thị trấn hoặc thành phố, thường có hàng cây ở hai bên.

"The Champs-Élysées is a famous boulevard in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the boulevard was lined with trees made the city feel peaceful.
Việc đại lộ được trồng cây hai bên khiến thành phố cảm thấy yên bình.
Phủ định
Whether the boulevard is safe for cyclists isn't something the city has addressed.
Việc đại lộ có an toàn cho người đi xe đạp hay không là điều mà thành phố chưa giải quyết.
Nghi vấn
Why the boulevard is so crowded on weekends is a mystery to me.
Tại sao đại lộ lại đông đúc vào cuối tuần là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested more in urban planning, that wide boulevard would have been a more pleasant place for pedestrians.
Nếu thành phố đã đầu tư nhiều hơn vào quy hoạch đô thị, đại lộ rộng đó đã là một nơi dễ chịu hơn cho người đi bộ.
Phủ định
If they hadn't widened the boulevard, the traffic congestion would not have improved so drastically.
Nếu họ không mở rộng đại lộ, tình trạng tắc nghẽn giao thông đã không được cải thiện đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would the protests have been as effective if they had not marched down the main boulevard?
Liệu các cuộc biểu tình có hiệu quả như vậy nếu họ không diễu hành xuống đại lộ chính không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Down the boulevard, the old cinema stood, a beacon of nostalgia.
Cuối đại lộ, rạp chiếu phim cũ đứng đó, một ngọn hải đăng của sự hoài niệm.
Phủ định
Never had I seen such a bustling boulevard before my trip to Paris.
Chưa bao giờ tôi thấy một đại lộ nhộn nhịp như vậy trước chuyến đi Paris của mình.
Nghi vấn
Rarely have I walked along such a beautiful boulevard as this.
Hiếm khi tôi đi bộ trên một đại lộ đẹp như thế này.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved walking along the boulevard in the evening.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đi dạo dọc đại lộ vào buổi tối.
Phủ định
He told me that he didn't like the noise from the boulevard outside his apartment.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích tiếng ồn từ đại lộ bên ngoài căn hộ của anh ấy.
Nghi vấn
She asked if they had ever driven down that famous boulevard before.
Cô ấy hỏi liệu họ đã từng lái xe xuống đại lộ nổi tiếng đó trước đây chưa.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had strolled down the boulevard many times before they moved to the countryside.
Họ đã đi dạo trên đại lộ nhiều lần trước khi chuyển về vùng quê.
Phủ định
She had not realized how long the boulevard was until she tried to walk its entire length.
Cô ấy đã không nhận ra đại lộ dài bao nhiêu cho đến khi cô ấy cố gắng đi bộ hết chiều dài của nó.
Nghi vấn
Had he ever seen such a beautiful sunset from the boulevard before that evening?
Trước tối đó, anh ấy đã từng thấy cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp như vậy từ đại lộ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boulevard".

Quy Hoạch Đô Thị Kiểu Pháp

Khái niệm 'boulevard' gắn liền mật thiết với việc tái thiết Paris dưới thời Nam tước Haussmann vào giữa thế kỷ 19. Ông đã tạo ra những đại lộ rộng, thẳng tắp để cải thiện lưu thông, tăng cường ánh sáng và tạo ra các trục cảnh quan hoành tráng, khiến 'boulevard' trở thành biểu tượng của sự sang trọng và trật tự đô thị.

Không Gian Cộng Đồng

Ở các thành phố phương Tây, đại lộ thường không chỉ là đường giao thông mà còn là trung tâm thương mại và xã hội. Với vỉa hè rộng rãi và hàng cây xanh mát, đây là nơi lý tưởng cho các quán cà phê ngoài trời (terraces), các cửa hàng cao cấp, và là địa điểm người dân đi dạo bộ (strolling) vào buổi tối.