infiniteness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being infinite; unlimited extent or size.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc vô hạn; quy mô hoặc phạm vi không giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The infiniteness of God's love is a source of comfort to believers."
"Sự vô hạn trong tình yêu của Chúa là một nguồn an ủi cho các tín đồ."
-
"The poem explores the infiniteness of the human spirit."
"Bài thơ khám phá sự vô hạn của tâm hồn con người."
-
"Scientists are constantly probing the infiniteness of the universe."
"Các nhà khoa học liên tục thăm dò sự vô hạn của vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | infiniteness | sự vô hạn, tính vô hạn |
| Adjective | infinite | vô hạn, vô tận, không giới hạn |
| Adverb | infinitely | một cách vô hạn, vô cùng, không ngừng |
| Noun | infinity | sự vô tận, vô cực, vô số |
| Adjective | finite | hữu hạn, có giới hạn |
| Noun | finitude | tính hữu hạn, sự hữu hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'infiniteness' nhấn mạnh tính chất không có giới hạn về số lượng, kích thước, thời gian hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng như triết học, toán học và thần học. So với 'infinity', 'infiniteness' tập trung vào thuộc tính, trong khi 'infinity' có thể ám chỉ một khái niệm hoặc thực thể vô hạn.
Prepositions
Ví dụ: 'the infiniteness of space' (tính vô hạn của không gian) - 'of' chỉ sự sở hữu, tính chất. 'lost in the infiniteness of the universe' (lạc trong sự vô hạn của vũ trụ) - 'in' chỉ vị trí, sự bao bọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute infiniteness (sự vô hạn tuyệt đối)
-
conceptual conceptual infiniteness (tính vô hạn về mặt khái niệm)
-
true true infiniteness (sự vô hạn thực sự)
-
contemplate contemplate the infiniteness (chiêm nghiệm sự vô hạn)
-
grasp grasp the infiniteness (nắm bắt/hiểu được sự vô hạn)
-
reflect on reflect on the infiniteness (suy ngẫm về sự vô hạn)
-
of space the infiniteness of space (sự vô hạn của không gian)
-
of time the infiniteness of time (sự vô hạn của thời gian)
-
of God the infiniteness of God (sự vô hạn của Chúa trời)
Idioms
-
the infiniteness of the universe
sự vô hạn của vũ trụ
"Scientists continue to explore the infiniteness of the universe."
(Các nhà khoa học tiếp tục khám phá sự vô hạn của vũ trụ.)
-
the concept of infiniteness
khái niệm về sự vô hạn
"The philosopher pondered the concept of infiniteness."
(Nhà triết học đã suy tư về khái niệm về sự vô hạn.)
-
perceive the infiniteness
nhận thức được sự vô hạn
"Some spiritual experiences allow individuals to perceive the infiniteness of existence."
(Một số trải nghiệm tâm linh cho phép cá nhân nhận thức được sự vô hạn của sự tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infiniteness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất của việc vô hạn; quy mô hoặc phạm vi không giới hạn.
"The infiniteness of God's love is a source of comfort to believers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infiniteness".
