bountiful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large in quantity; abundant.
Vietnamese Meaning
Nhiều về số lượng; dồi dào, phong phú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden yielded a bountiful harvest of tomatoes and cucumbers."
"Khu vườn cho một vụ thu hoạch cà chua và dưa chuột dồi dào."
-
"Nature has been bountiful in its gifts to this region."
"Thiên nhiên đã hào phóng ban tặng những món quà cho vùng đất này."
-
"They were grateful for the bountiful support they received."
"Họ biết ơn vì sự hỗ trợ dồi dào mà họ đã nhận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bounty | sự hào phóng, phần thưởng, sự dồi dào |
| Adjective | bounteous | hào phóng, dồi dào, phong phú (từ đồng nghĩa và trang trọng hơn của bountiful) |
| Adverb | bountifully | một cách dồi dào, hào phóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bountiful' thường được sử dụng để miêu tả những thứ có số lượng lớn và mang tính tích cực, như mùa màng bội thu, nguồn cung cấp dồi dào, hoặc sự hào phóng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'abundant' hay 'plentiful'. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'bountiful' thường ngụ ý một nguồn cung cấp vượt quá mong đợi hoặc nhu cầu thông thường, đồng thời mang ý nghĩa của sự ban tặng.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự dồi dào đó xuất hiện. Ví dụ: 'bountiful in resources' (giàu tài nguyên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be bountiful (dồi dào, phong phú, bội thu)
-
provide a bountiful supply (cung cấp một nguồn cung dồi dào)
-
bountiful harvest (mùa màng bội thu)
-
bountiful supply (nguồn cung dồi dào)
-
bountiful generosity (lòng hào phóng rộng rãi)
-
bountiful nature (thiên nhiên trù phú)
Idioms
-
to reap a bountiful harvest
Gặt hái một vụ mùa bội thu (dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng để chỉ thành quả tốt đẹp sau nỗ lực).
"After years of dedication, the research team reaped a bountiful harvest of scientific breakthroughs."
(Sau nhiều năm cống hiến, nhóm nghiên cứu đã gặt hái được một mùa bội thu các đột phá khoa học.)
-
to spread a bountiful table/feast
Bày một bàn tiệc thịnh soạn, đầy ắp món ăn.
"For the holidays, my grandmother always spreads a bountiful table for the entire family."
(Vào các dịp lễ, bà tôi luôn dọn một bàn tiệc thịnh soạn cho cả gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bountiful
adjectiveNhiều về số lượng; dồi dào, phong phú.
"The garden yielded a bountiful harvest of tomatoes and cucumbers."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had believed the harvest would be meager, but it had been bountiful thanks to the late rains. |
Họ đã tin rằng vụ thu hoạch sẽ ít ỏi, nhưng nó đã trở nên trù phú nhờ những cơn mưa muộn. |
| Phủ định | The artist had not imagined the museum's support for his work had been so bountiful. |
Người nghệ sĩ đã không tưởng tượng rằng sự hỗ trợ của viện bảo tàng cho tác phẩm của anh ấy lại hào phóng đến vậy. |
| Nghi vấn | Had the charity organization's donations been bountiful enough to support all the victims before the government stepped in? |
Liệu sự quyên góp của tổ chức từ thiện đã đủ nhiều để hỗ trợ tất cả các nạn nhân trước khi chính phủ can thiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bountiful".
