(Top Banner Ad)
prosperity
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội

prosperity

UK: /prɒsˈper.ə.ti/ • US: /prɑːˈsper.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thịnh vượng sự phồn vinh sự phát đạt sự hưng thịnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being successful, especially in making money.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thành công, đặc biệt là trong việc kiếm tiền; sự thịnh vượng, sự phồn vinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is enjoying a period of unprecedented prosperity."

    "Đất nước đang trải qua một giai đoạn thịnh vượng chưa từng có."

  • "Technological advances have contributed to the nation's prosperity."

    "Những tiến bộ công nghệ đã góp phần vào sự thịnh vượng của quốc gia."

  • "Education is key to individual and collective prosperity."

    "Giáo dục là chìa khóa cho sự thịnh vượng cá nhân và tập thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prosper phát đạt, thịnh vượng, thành công
Adjective prosperous thịnh vượng, phát đạt, sung túc
Adverb prosperously một cách thịnh vượng, phát đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
prosperity
Old French
prospérité
Latin
prosperitas
Latin
prosper
Latin
pro-
Latin
sperare

Nguồn gốc La-tinh

Từ "prosperity" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ từ "prosperitas" (danh từ) và "prosper" (tính từ/động từ) trong tiếng Latinh, mang ý nghĩa "phát đạt, thuận lợi". Gốc từ này được hình thành từ "pro-" (có nghĩa là "tiến lên, về phía trước") và "sperare" (có nghĩa là "hy vọng" hoặc "diễn ra tốt đẹp"). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của "prosperity" là "hy vọng về điều tốt đẹp sẽ đến" hoặc "mọi việc tiến triển thuận lợi".

Usage Note

Từ 'prosperity' thường mang ý nghĩa rộng hơn là chỉ sự giàu có đơn thuần, nó bao hàm sự thành công và phát triển chung của một cá nhân, cộng đồng, hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh đến sự sung túc, an lạc và điều kiện sống tốt đẹp. So với 'wealth', 'prosperity' thường liên quan đến một giai đoạn phát triển và tiến bộ, không chỉ đơn thuần là sở hữu tài sản.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in prosperity', nó thường ám chỉ trạng thái sống trong sự thịnh vượng. Ví dụ: 'Living in prosperity' (Sống trong sự thịnh vượng). 'Of prosperity' thường được dùng để mô tả nguồn gốc hoặc đặc điểm của sự thịnh vượng. Ví dụ: 'A time of prosperity' (Thời kỳ thịnh vượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prosperity
  • economic economic prosperity
    (sự thịnh vượng kinh tế)
  • great great prosperity
    (sự thịnh vượng lớn lao)
  • national national prosperity
    (sự thịnh vượng quốc gia)
  • future future prosperity
    (sự thịnh vượng trong tương lai)
  • long-term long-term prosperity
    (sự thịnh vượng lâu dài)
  • lasting lasting prosperity
    (sự thịnh vượng bền vững)
  • material material prosperity
    (sự thịnh vượng vật chất)
  • financial financial prosperity
    (sự thịnh vượng tài chính)
Verb + prosperity
  • achieve achieve prosperity
    (đạt được sự thịnh vượng)
  • ensure ensure prosperity
    (đảm bảo sự thịnh vượng)
  • promote promote prosperity
    (thúc đẩy sự thịnh vượng)
  • enjoy enjoy prosperity
    (tận hưởng sự thịnh vượng)
  • bring bring prosperity
    (mang lại sự thịnh vượng)
  • foster foster prosperity
    (nuôi dưỡng sự thịnh vượng)
  • enhance enhance prosperity
    (nâng cao sự thịnh vượng)
Prepositional phrases with prosperity
  • path path to prosperity
    (con đường dẫn đến thịnh vượng)
  • era era of prosperity
    (kỷ nguyên thịnh vượng)
  • key key to prosperity
    (chìa khóa dẫn đến thịnh vượng)

Idioms

  • Road to prosperity

    Con đường dẫn đến sự thịnh vượng/thành công.

    "Education is often seen as the road to prosperity."

    (Giáo dục thường được xem là con đường dẫn đến sự thịnh vượng.)

  • Wishing you health and prosperity

    Chúc bạn dồi dào sức khỏe và thịnh vượng. (Lời chúc phổ biến)

    "On the occasion of the New Year, I wish you health and prosperity."

    (Nhân dịp năm mới, tôi chúc bạn dồi dào sức khỏe và thịnh vượng.)

  • An era of prosperity

    Một kỷ nguyên/giai đoạn thịnh vượng.

    "The country entered an era of prosperity thanks to sound economic policies."

    (Đất nước đã bước vào một kỷ nguyên thịnh vượng nhờ các chính sách kinh tế đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosperity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái thành công, đặc biệt là trong việc kiếm tiền; sự thịnh vượng, sự phồn vinh.

"The country is enjoying a period of unprecedented prosperity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosperity".

Giấc mơ Mỹ và sự thịnh vượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, "prosperity" (thịnh vượng) là một phần cốt lõi của "Giấc mơ Mỹ" (American Dream). Nó thể hiện niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công tài chính và cuộc sống sung túc thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, không phụ thuộc vào xuất thân hay hoàn cảnh ban đầu.

Lời chúc thịnh vượng

"Prosperity" thường xuất hiện trong các lời chúc tốt đẹp, đặc biệt vào các dịp lễ tết như Năm mới, hoặc khi chúc mừng thành công. Việc chúc ai đó "sức khỏe và thịnh vượng" (health and prosperity) là một cách bày tỏ mong muốn họ có một cuộc sống đầy đủ, sung túc và hạnh phúc.