(Top Banner Ad)
abundance
C1
noun C1 Tổng quát

abundance

UK: /əˈbʌn.dəns/ • US: /əˈbʌn.dəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phong phú sự dồi dào số lượng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large amount of something

Vietnamese Meaning

số lượng lớn, sự phong phú, dồi dào

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has an abundance of natural resources."

    "Đất nước này có một nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào."

  • "There was an abundance of food at the wedding."

    "Có rất nhiều thức ăn tại đám cưới."

  • "We have an abundance of time to finish the project."

    "Chúng ta có thừa thời gian để hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abundant dồi dào, phong phú, nhiều hơn mức đủ
Adverb abundantly một cách dồi dào, rất nhiều, rõ ràng
Verb abound có rất nhiều, tồn tại với số lượng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abundantia
Old French
abondance
Middle English
abundaunce
Modern English
abundance

Dòng Chảy Tràn Bờ

Từ 'abundance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abundāre', có nghĩa là 'tràn ra' hoặc 'dâng đầy'. 'Ab' nghĩa là 'ra khỏi', và 'unda' là 'sóng'. Hãy tưởng tượng một con sông dâng nước tràn bờ sau cơn mưa lớn, mang phù sa màu mỡ cho đất đai. Hình ảnh đó chính là gốc rễ của từ 'abundance' – sự dồi dào, sung túc đến mức tràn đầy.

Usage Note

Từ 'abundance' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự dư thừa vượt quá nhu cầu. Nó thường được dùng để mô tả những thứ hữu hình (như tài nguyên, mùa màng) hoặc vô hình (như niềm vui, tình yêu). Khác với 'surplus' (thặng dư) chỉ đơn thuần là vượt quá nhu cầu, 'abundance' hàm ý sự giàu có và thịnh vượng.

Prepositions

of in

Khi sử dụng với 'of', 'abundance of' có nghĩa là 'nhiều thứ gì đó'. Ví dụ: 'an abundance of caution'. Khi sử dụng với 'in', nó thể hiện sự tồn tại của sự phong phú trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: 'There is an abundance of wildlife in the national park'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abundance
  • great abundance
    (sự dồi dào to lớn)
  • rich abundance
    (sự trù phú, phong phú)
  • natural abundance
    (sự phong phú của tự nhiên)
Verb + abundance
  • have an abundance of...
    (có rất nhiều...)
  • provide an abundance of...
    (cung cấp rất nhiều...)
  • find an abundance of...
    (tìm thấy rất nhiều...)
Phrase
  • in abundance
    (với số lượng lớn, không thiếu)
  • an abundance of something
    (một lượng lớn/vô số thứ gì đó)

Idioms

  • out of an abundance of caution

    để phòng ngừa tối đa, để cho chắc chắn

    "The school was closed out of an abundance of caution due to the heavy snow forecast."

    (Trường học đã đóng cửa để phòng ngừa tối đa do có dự báo tuyết rơi dày.)

  • horn of abundance (cornucopia)

    sừng dê sung túc (biểu tượng của sự giàu có, dồi dào)

    "The Thanksgiving table was decorated with a horn of abundance overflowing with fruit."

    (Bàn tiệc Lễ Tạ Ơn được trang trí bằng một chiếc sừng dê sung túc đầy ắp trái cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abundance

noun
Lật mặt

số lượng lớn, sự phong phú, dồi dào

"The country has an abundance of natural resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long winter, the garden burst forth with an abundance of colorful flowers, vibrant green foliage, and sweet-smelling herbs.
Sau một mùa đông dài, khu vườn bừng nở với vô số hoa đầy màu sắc, tán lá xanh tươi và các loại thảo mộc thơm ngát.
Phủ định
Despite working hard, the farmer did not achieve an abundance of crops this year, for the weather was too dry, and the soil was depleted.
Mặc dù làm việc chăm chỉ, người nông dân đã không đạt được một vụ mùa bội thu trong năm nay, vì thời tiết quá khô hạn, và đất đai bị bạc màu.
Nghi vấn
Considering the current economic climate, does the company truly expect an abundance of new customers, or are they being overly optimistic?
Xem xét tình hình kinh tế hiện tại, công ty có thực sự mong đợi một lượng lớn khách hàng mới, hay họ đang quá lạc quan?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden yielded an abundance of tomatoes this year.
Khu vườn đã cho một vụ mùa bội thu cà chua trong năm nay.
Phủ định
There isn't an abundance of clean water in that region.
Không có nguồn nước sạch dồi dào ở khu vực đó.
Nghi vấn
Is there an abundance of opportunities for young graduates in this city?
Có rất nhiều cơ hội cho sinh viên mới tốt nghiệp ở thành phố này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in sustainable agriculture, we will have an abundance of food in the future.
Nếu chúng ta đầu tư vào nông nghiệp bền vững, chúng ta sẽ có một lượng lớn lương thực trong tương lai.
Phủ định
If you don't manage your resources carefully, you won't have an abundance to share with others.
Nếu bạn không quản lý tài nguyên của mình cẩn thận, bạn sẽ không có đủ để chia sẻ với người khác.
Nghi vấn
Will we experience an abundance of opportunities if we continue to work hard?
Liệu chúng ta có trải qua nhiều cơ hội nếu chúng ta tiếp tục làm việc chăm chỉ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is an abundance of food, prices are usually low.
Nếu có sự dồi dào về thực phẩm, giá cả thường thấp.
Phủ định
If there isn't an abundance of rainfall, crops don't grow well.
Nếu không có lượng mưa dồi dào, cây trồng không phát triển tốt.
Nghi vấn
If there is an abundance of something, is it cheaper?
Nếu có sự dồi dào về một thứ gì đó, nó có rẻ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundance".

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và Sự Sung Túc

Ở các nước phương Tây như Mỹ và Canada, Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ lớn để ăn mừng một vụ mùa bội thu và bày tỏ lòng biết ơn. Khái niệm 'abundance' là trung tâm của ngày lễ này, được thể hiện qua những bữa ăn thịnh soạn với gà tây, rau củ và các món ăn tượng trưng cho sự no đủ, sung túc mà thiên nhiên và cuộc sống ban tặng.

Vùng Đất Trù Phú (The Land of Plenty)

Nước Mỹ thường được gọi là 'Vùng đất của cơ hội và sự sung túc' (Land of Opportunity and Abundance). Hình ảnh này là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ', thu hút người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới với hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn, nơi tài nguyên và cơ hội luôn dồi dào.