bout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn ngắn hoạt động mạnh mẽ của một loại hình cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered a bout of depression after losing his job."
"Anh ấy đã trải qua một cơn trầm cảm sau khi mất việc."
-
"She had a bad bout of the flu last winter."
"Cô ấy đã bị một trận cúm nặng vào mùa đông năm ngoái."
-
"The two boxers were evenly matched in the bout."
"Hai võ sĩ quyền anh đã được so tài ngang sức trong trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những khoảng thời gian ngắn nhưng dữ dội của bệnh tật, cảm xúc, hoặc hoạt động thể chất. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời nhưng có cường độ cao.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường mô tả loại hoạt động, cảm xúc hoặc bệnh tật đang được đề cập. Ví dụ: 'a bout of flu' (một cơn cúm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough a tough bout (một trận đấu khó khăn)
-
heavy a heavy drinking bout (một đợt nhậu nặng đô/say xỉn kéo dài)
-
severe a severe bout of flu (một cơn cúm nặng)
-
win win the bout (thắng cuộc thi đấu)
-
suffer suffer a bout of depression (bị một cơn trầm cảm)
-
fight fight a bout (đấu một trận (quyền Anh))
Idioms
-
have a bout of something
Trải qua một cơn/đợt (bệnh tật, buồn bã, hoạt động cụ thể)
"He had a bout of the stomach flu last week."
(Anh ấy đã bị một cơn cúm dạ dày vào tuần trước.)
-
the championship bout
Trận đấu vô địch/Trận chung kết (thường trong thể thao đối kháng)
"The stadium was packed for the championship bout."
(Sân vận động chật kín người xem trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bout
nounMột giai đoạn ngắn hoạt động mạnh mẽ của một loại hình cụ thể.
"He suffered a bout of depression after losing his job."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he had a brief bout of illness, he still managed to complete the marathon. |
Mặc dù anh ấy có một cơn bệnh ngắn, anh ấy vẫn cố gắng hoàn thành cuộc đua marathon. |
| Phủ định | Even though she had a bout of the flu, she didn't miss any important meetings. |
Mặc dù cô ấy bị cúm, cô ấy đã không bỏ lỡ bất kỳ cuộc họp quan trọng nào. |
| Nghi vấn | Since he had a bout of coughing, did he decide to see a doctor? |
Vì anh ấy bị ho, anh ấy có quyết định đi khám bác sĩ không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is about to start his bout of flu. |
Anh ấy sắp bắt đầu cơn cúm của mình. |
| Phủ định | She decided not to have another bout of arguing with her sister. |
Cô ấy quyết định không tranh cãi với em gái mình nữa. |
| Nghi vấn | Are they about to begin their boxing bout? |
Họ sắp bắt đầu trận đấu quyền anh của họ phải không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long bout of illness, she finally recovered, much to our relief. |
Sau một cơn bạo bệnh kéo dài, cuối cùng cô ấy cũng đã hồi phục, điều này khiến chúng tôi rất nhẹ nhõm. |
| Phủ định | He didn't win the bout, although he fought bravely, and his supporters were disappointed. |
Anh ấy đã không thắng trận đấu, mặc dù anh ấy đã chiến đấu dũng cảm, và những người ủng hộ anh ấy đã thất vọng. |
| Nghi vấn | Was that last bout, a fierce struggle, the final one before his retirement? |
Liệu trận đấu vừa rồi, một cuộc chiến khốc liệt, có phải là trận đấu cuối cùng trước khi anh ấy giải nghệ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a bout of flu last week. |
Anh ấy đã bị một trận cúm vào tuần trước. |
| Phủ định | Hardly had the boxing bout started than the referee stopped it due to a foul. |
Trận đấu quyền anh vừa mới bắt đầu thì trọng tài đã phải dừng lại vì một lỗi. |
| Nghi vấn |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He suffered a bout of flu last week. |
Anh ấy bị một trận cúm vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't have a bout of sadness, but rather a prolonged period of grief. |
Cô ấy không trải qua một cơn buồn thoáng qua, mà là một giai đoạn đau buồn kéo dài. |
| Nghi vấn | Did you have a bout of inspiration that led to this masterpiece? |
Bạn có một đợt cảm hứng nào đó dẫn đến kiệt tác này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be having a bout of the flu next week. |
Anh ấy sẽ bị một cơn cúm vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be having another bout of sadness if she takes care of herself. |
Cô ấy sẽ không bị một cơn buồn bã khác nếu cô ấy tự chăm sóc bản thân. |
| Nghi vấn | Will you be having a bout of coughing again soon? |
Bạn có sớm bị một cơn ho nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bout".
