(Top Banner Ad)
bout
B2
noun B2 Tổng quát

bout

UK: /baʊt/ • US: /baʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cơn trận giai đoạn đợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short period of intense activity of a specified kind.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn ngắn hoạt động mạnh mẽ của một loại hình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a bout of depression after losing his job."

    "Anh ấy đã trải qua một cơn trầm cảm sau khi mất việc."

  • "She had a bad bout of the flu last winter."

    "Cô ấy đã bị một trận cúm nặng vào mùa đông năm ngoái."

  • "The two boxers were evenly matched in the bout."

    "Hai võ sĩ quyền anh đã được so tài ngang sức trong trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bout Cuộc thi đấu, trận đấu (thường là đấm bốc, đấu vật)
Noun bout Cơn, đợt, lần (bệnh tật, hoạt động, uống rượu)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
būgan (to bend, to bow)
Middle English (ME)
bout (a turning, a circuit)
Modern English
bout (a contest, a period of activity)

Nguồn gốc từ sự "Uốn cong"

Từ 'bout' hiện đại, chỉ một cuộc thi đấu hoặc một đợt hoạt động, ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là *būgan*, có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'quay'. Qua thời Trung cổ, nó chuyển thành *bout*, ám chỉ một vòng quay hoặc một lần lượt (a turn). Ý nghĩa này sau đó phát triển thành 'một đợt' hoặc 'một khoảng thời gian ngắn' của hoạt động, như một vòng đấu hoặc một cơn bệnh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những khoảng thời gian ngắn nhưng dữ dội của bệnh tật, cảm xúc, hoặc hoạt động thể chất. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời nhưng có cường độ cao.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường mô tả loại hoạt động, cảm xúc hoặc bệnh tật đang được đề cập. Ví dụ: 'a bout of flu' (một cơn cúm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bout
  • tough a tough bout
    (một trận đấu khó khăn)
  • heavy a heavy drinking bout
    (một đợt nhậu nặng đô/say xỉn kéo dài)
  • severe a severe bout of flu
    (một cơn cúm nặng)
Verb + bout
  • win win the bout
    (thắng cuộc thi đấu)
  • suffer suffer a bout of depression
    (bị một cơn trầm cảm)
  • fight fight a bout
    (đấu một trận (quyền Anh))

Idioms

  • have a bout of something

    Trải qua một cơn/đợt (bệnh tật, buồn bã, hoạt động cụ thể)

    "He had a bout of the stomach flu last week."

    (Anh ấy đã bị một cơn cúm dạ dày vào tuần trước.)

  • the championship bout

    Trận đấu vô địch/Trận chung kết (thường trong thể thao đối kháng)

    "The stadium was packed for the championship bout."

    (Sân vận động chật kín người xem trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bout

noun
Lật mặt

Một giai đoạn ngắn hoạt động mạnh mẽ của một loại hình cụ thể.

"He suffered a bout of depression after losing his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he had a brief bout of illness, he still managed to complete the marathon.
Mặc dù anh ấy có một cơn bệnh ngắn, anh ấy vẫn cố gắng hoàn thành cuộc đua marathon.
Phủ định
Even though she had a bout of the flu, she didn't miss any important meetings.
Mặc dù cô ấy bị cúm, cô ấy đã không bỏ lỡ bất kỳ cuộc họp quan trọng nào.
Nghi vấn
Since he had a bout of coughing, did he decide to see a doctor?
Vì anh ấy bị ho, anh ấy có quyết định đi khám bác sĩ không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is about to start his bout of flu.
Anh ấy sắp bắt đầu cơn cúm của mình.
Phủ định
She decided not to have another bout of arguing with her sister.
Cô ấy quyết định không tranh cãi với em gái mình nữa.
Nghi vấn
Are they about to begin their boxing bout?
Họ sắp bắt đầu trận đấu quyền anh của họ phải không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long bout of illness, she finally recovered, much to our relief.
Sau một cơn bạo bệnh kéo dài, cuối cùng cô ấy cũng đã hồi phục, điều này khiến chúng tôi rất nhẹ nhõm.
Phủ định
He didn't win the bout, although he fought bravely, and his supporters were disappointed.
Anh ấy đã không thắng trận đấu, mặc dù anh ấy đã chiến đấu dũng cảm, và những người ủng hộ anh ấy đã thất vọng.
Nghi vấn
Was that last bout, a fierce struggle, the final one before his retirement?
Liệu trận đấu vừa rồi, một cuộc chiến khốc liệt, có phải là trận đấu cuối cùng trước khi anh ấy giải nghệ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a bout of flu last week.
Anh ấy đã bị một trận cúm vào tuần trước.
Phủ định
Hardly had the boxing bout started than the referee stopped it due to a foul.
Trận đấu quyền anh vừa mới bắt đầu thì trọng tài đã phải dừng lại vì một lỗi.
Nghi vấn

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He suffered a bout of flu last week.
Anh ấy bị một trận cúm vào tuần trước.
Phủ định
She didn't have a bout of sadness, but rather a prolonged period of grief.
Cô ấy không trải qua một cơn buồn thoáng qua, mà là một giai đoạn đau buồn kéo dài.
Nghi vấn
Did you have a bout of inspiration that led to this masterpiece?
Bạn có một đợt cảm hứng nào đó dẫn đến kiệt tác này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be having a bout of the flu next week.
Anh ấy sẽ bị một cơn cúm vào tuần tới.
Phủ định
She won't be having another bout of sadness if she takes care of herself.
Cô ấy sẽ không bị một cơn buồn bã khác nếu cô ấy tự chăm sóc bản thân.
Nghi vấn
Will you be having a bout of coughing again soon?
Bạn có sớm bị một cơn ho nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bout".

Trong Thể Thao Đối Kháng

Trong các môn thể thao đối kháng như quyền Anh (boxing) và đấu vật (wrestling), 'bout' là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ một trận đấu chính thức giữa hai đối thủ. Nó nhấn mạnh tính chất cạnh tranh và thường được chia thành các hiệp ('rounds').

Giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng

Trong bối cảnh y học hoặc sức khỏe, việc sử dụng 'a bout of illness' (một đợt bệnh) thay vì 'a serious illness' (một bệnh nghiêm trọng) thường ngụ ý rằng bệnh tình chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn và không nguy hiểm đến tính mạng, giúp giảm nhẹ mức độ căng thẳng của thông báo.