intense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing in a high degree; very great.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ cao; rất lớn, mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pain was so intense that she screamed."
"Cơn đau dữ dội đến mức cô ấy hét lên."
-
"The intense pressure made him crack."
"Áp lực quá lớn khiến anh ấy suy sụp."
-
"She gave me an intense look."
"Cô ấy nhìn tôi một cách chăm chú (mãnh liệt)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | intense | Mãnh liệt, dữ dội, cực độ |
| Adverb | intensely | Một cách mãnh liệt, dữ dội |
| Noun | intensity | Cường độ, sự mãnh liệt, tính dữ dội |
| Verb | intensify | Làm mãnh liệt hơn, tăng cường, làm dữ dội hơn |
| Noun | intensification | Sự tăng cường, sự làm mãnh liệt |
| Adjective | intensive | Chuyên sâu, tích cực, chuyên cần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intense' thường được dùng để mô tả mức độ cao của cảm xúc, nhiệt độ, ánh sáng, áp lực hoặc nỗ lực. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ và có thể gây ấn tượng mạnh. So với 'strong', 'intense' thường ngụ ý một mức độ cao hơn và có thể bao hàm sự căng thẳng hoặc tập trung cao độ. Ví dụ, 'intense heat' (nóng gắt) mạnh hơn 'strong heat' (nóng mạnh).
Prepositions
‘Intense with’ thường được dùng để mô tả một người hoặc vật tràn đầy một cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó (ví dụ: intense with passion). ‘Intense in’ được dùng ít phổ biến hơn, thường đi kèm với một danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái (ví dụ: intense in her studies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pain intense pain (nỗi đau dữ dội)
-
emotion intense emotion (cảm xúc mãnh liệt)
-
desire intense desire (khát khao cháy bỏng)
-
pleasure intense pleasure (niềm vui tột độ)
-
heat intense heat (nhiệt độ gay gắt/dữ dội)
-
light intense light (ánh sáng chói chang)
-
cold intense cold (cái lạnh cắt da cắt thịt)
-
concentration intense concentration (sự tập trung cao độ)
-
competition intense competition (cạnh tranh gay gắt)
-
pressure intense pressure (áp lực cực độ)
-
study intense study (học tập chuyên sâu)
-
debate intense debate (cuộc tranh luận gay gắt)
Idioms
-
under intense scrutiny
Bị giám sát/theo dõi chặt chẽ, kỹ lưỡng
"The company's finances came under intense scrutiny after the allegations."
(Tài chính của công ty bị giám sát chặt chẽ sau các cáo buộc.)
-
an intense stare/gaze
Một cái nhìn chằm chằm, mãnh liệt (thường mang tính thăm dò, đòi hỏi)
"She gave him an intense stare, demanding an explanation."
(Cô ấy nhìn anh ta chằm chằm một cách mãnh liệt, đòi hỏi lời giải thích.)
-
an intense workout
Buổi tập luyện cường độ cao/vất vả
"He does an intense workout every morning to stay in shape."
(Anh ấy tập luyện cường độ cao mỗi sáng để giữ dáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intense
Tính từỞ mức độ cao; rất lớn, mãnh liệt.
"The pain was so intense that she screamed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense".
