(Top Banner Ad)
intense
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

intense

UK: /ɪnˈtɛns/ • US: /ɪnˈtɛns/

Nghĩa tiếng Việt

dữ dội mãnh liệt gay gắt khốc liệt căng thẳng chăm chú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing in a high degree; very great.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ cao; rất lớn, mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain was so intense that she screamed."

    "Cơn đau dữ dội đến mức cô ấy hét lên."

  • "The intense pressure made him crack."

    "Áp lực quá lớn khiến anh ấy suy sụp."

  • "She gave me an intense look."

    "Cô ấy nhìn tôi một cách chăm chú (mãnh liệt)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intense Mãnh liệt, dữ dội, cực độ
Adverb intensely Một cách mãnh liệt, dữ dội
Noun intensity Cường độ, sự mãnh liệt, tính dữ dội
Verb intensify Làm mãnh liệt hơn, tăng cường, làm dữ dội hơn
Noun intensification Sự tăng cường, sự làm mãnh liệt
Adjective intensive Chuyên sâu, tích cực, chuyên cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Latin
intensus
Old French
intense
English
intense

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'intense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intensus', dạng quá khứ phân từ của động từ 'intendere'. 'Intendere' có nghĩa là 'kéo căng ra', 'cố gắng hết sức', hoặc 'tập trung sự chú ý'. Ban đầu, nó mô tả sự căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần, sau đó phát triển để chỉ cường độ mạnh mẽ, dữ dội.

Usage Note

Từ 'intense' thường được dùng để mô tả mức độ cao của cảm xúc, nhiệt độ, ánh sáng, áp lực hoặc nỗ lực. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ và có thể gây ấn tượng mạnh. So với 'strong', 'intense' thường ngụ ý một mức độ cao hơn và có thể bao hàm sự căng thẳng hoặc tập trung cao độ. Ví dụ, 'intense heat' (nóng gắt) mạnh hơn 'strong heat' (nóng mạnh).

Prepositions

with in

‘Intense with’ thường được dùng để mô tả một người hoặc vật tràn đầy một cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó (ví dụ: intense with passion). ‘Intense in’ được dùng ít phổ biến hơn, thường đi kèm với một danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái (ví dụ: intense in her studies).

Collocations (Từ đi kèm)

Cảm xúc & Cảm giác
  • pain intense pain
    (nỗi đau dữ dội)
  • emotion intense emotion
    (cảm xúc mãnh liệt)
  • desire intense desire
    (khát khao cháy bỏng)
  • pleasure intense pleasure
    (niềm vui tột độ)
Môi trường & Hiện tượng
  • heat intense heat
    (nhiệt độ gay gắt/dữ dội)
  • light intense light
    (ánh sáng chói chang)
  • cold intense cold
    (cái lạnh cắt da cắt thịt)
Hoạt động & Tình huống
  • concentration intense concentration
    (sự tập trung cao độ)
  • competition intense competition
    (cạnh tranh gay gắt)
  • pressure intense pressure
    (áp lực cực độ)
  • study intense study
    (học tập chuyên sâu)
  • debate intense debate
    (cuộc tranh luận gay gắt)

Idioms

  • under intense scrutiny

    Bị giám sát/theo dõi chặt chẽ, kỹ lưỡng

    "The company's finances came under intense scrutiny after the allegations."

    (Tài chính của công ty bị giám sát chặt chẽ sau các cáo buộc.)

  • an intense stare/gaze

    Một cái nhìn chằm chằm, mãnh liệt (thường mang tính thăm dò, đòi hỏi)

    "She gave him an intense stare, demanding an explanation."

    (Cô ấy nhìn anh ta chằm chằm một cách mãnh liệt, đòi hỏi lời giải thích.)

  • an intense workout

    Buổi tập luyện cường độ cao/vất vả

    "He does an intense workout every morning to stay in shape."

    (Anh ấy tập luyện cường độ cao mỗi sáng để giữ dáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intense

Tính từ
Lật mặt

Ở mức độ cao; rất lớn, mãnh liệt.

"The pain was so intense that she screamed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense".

Cường độ trong Văn hóa Nghệ thuật

Trong nghệ thuật và giải trí phương Tây, 'intense' thường được dùng để miêu tả các tác phẩm có tác động mạnh mẽ đến cảm xúc. Ví dụ, một bộ phim 'intense' (phim gay cấn, hồi hộp), một vở kịch 'intense' (kịch giàu cảm xúc) hay một buổi biểu diễn 'intense' (buổi biểu diễn cuồng nhiệt). Nó nhấn mạnh sự sâu sắc, gay cấn hoặc kịch tính.

Ý nghĩa trong mối quan hệ cá nhân

Trong các mối quan hệ cá nhân, một người 'intense' (người mãnh liệt, có chiều sâu) có thể được hiểu là người rất đam mê, nghiêm túc hoặc đòi hỏi cao trong các tương tác. Đôi khi, điều này có thể được coi là tích cực (sự nhiệt huyết, tận tâm) hoặc tiêu cực (sự quá khích, gây áp lực), tùy thuộc vào bối cảnh và cách cảm nhận của người đối diện.