specified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clearly and exactly identified or described.
Vietnamese Meaning
Được chỉ rõ, được xác định rõ ràng và chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The product must meet the specified requirements."
"Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu đã được chỉ định."
-
"The specified time for the meeting is 2 PM."
"Thời gian đã được chỉ định cho cuộc họp là 2 giờ chiều."
-
"Please use the specified method for data collection."
"Vui lòng sử dụng phương pháp đã được chỉ định để thu thập dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | specify | chỉ rõ, định rõ, ghi rõ, quy định |
| Noun | specification | bản mô tả kỹ thuật, thông số kỹ thuật, sự chỉ rõ/quy định |
| Adjective | specific | cụ thể, riêng biệt, đặc trưng |
| Adverb | specifically | một cách cụ thể, đặc biệt là |
| Adjective | unspecified | không xác định, không chỉ rõ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'specified' nhấn mạnh sự rõ ràng và chi tiết trong việc xác định hoặc mô tả một cái gì đó. Nó thường được sử dụng khi cần loại bỏ sự mơ hồ và đảm bảo rằng mọi người đều hiểu cùng một điều. So với 'defined', 'specified' có nghĩa hẹp hơn, tập trung vào việc nêu rõ các chi tiết cụ thể thay vì chỉ đưa ra định nghĩa chung.
Prepositions
Khi dùng 'specified in', nó thường chỉ một tài liệu hoặc hướng dẫn nơi các chi tiết được nêu rõ. Ví dụ: 'The requirements are specified in the contract.' Khi dùng 'specified by', nó thường chỉ nguồn hoặc người đã đưa ra các chi tiết. Ví dụ: 'The dimensions are specified by the manufacturer.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly specified (được quy định rõ ràng)
-
precisely precisely specified (được định rõ một cách chính xác)
-
explicitly explicitly specified (được nêu rõ ràng, minh thị)
-
previously previously specified (đã được chỉ định/quy định trước đó)
-
as as specified (như đã được chỉ định/quy định)
-
specified specified requirements (các yêu cầu đã được quy định)
-
specified specified date (ngày đã định)
-
specified specified time (thời gian đã định)
-
specified specified criteria (các tiêu chí đã định)
-
specified specified amount (số lượng đã định)
-
specified specified terms (các điều khoản đã định)
-
meet the meet the specified criteria (đáp ứng các tiêu chí đã định)
-
follow the follow the specified procedures (tuân thủ các thủ tục đã định)
Idioms
-
as specified
như đã được chỉ định/ghi rõ
"The goods were delivered exactly as specified in the contract."
(Hàng hóa đã được giao đúng như đã ghi rõ trong hợp đồng.)
-
within the specified timeframe
trong khung thời gian đã định/quy định
"The project must be completed within the specified timeframe."
(Dự án phải được hoàn thành trong khung thời gian đã định.)
-
meet the specified standards
đạt các tiêu chuẩn đã định/quy định
"All manufactured parts must meet the specified quality standards."
(Tất cả các bộ phận sản xuất phải đạt các tiêu chuẩn chất lượng đã quy định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specified
adjectiveĐược chỉ rõ, được xác định rõ ràng và chính xác.
"The product must meet the specified requirements."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the specified requirements were surprisingly easy to meet. |
Ồ, thật ngạc nhiên là các yêu cầu đã chỉ định lại dễ đáp ứng đến vậy. |
| Phủ định | Well, the delivery date was not specified in the contract, unfortunately. |
Chà, tiếc là ngày giao hàng không được chỉ định trong hợp đồng. |
| Nghi vấn | Hey, did they specify which type of oil to use? |
Này, họ có chỉ định loại dầu nào cần sử dụng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The specified requirements were met by the development team. |
Các yêu cầu được chỉ định đã được đáp ứng bởi đội ngũ phát triển. |
| Phủ định | The color of the car was not specified in the contract. |
Màu sắc của chiếc xe không được chỉ định trong hợp đồng. |
| Nghi vấn | Were the specified changes implemented correctly? |
Những thay đổi được chỉ định đã được thực hiện chính xác chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specified".
