(Top Banner Ad)
boutique hotel
B2
noun phrase B2 Du lịch, Khách sạn

boutique hotel

UK: /buːˈtiːk həʊˈtɛl/ • US: /buːˈtiːk hoʊˈtɛl/

Nghĩa tiếng Việt

khách sạn boutique khách sạn nhỏ phong cách khách sạn thiết kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small stylish hotel, typically one situated in a fashionable urban location.

Vietnamese Meaning

Một khách sạn nhỏ, phong cách, thường nằm ở một vị trí đô thị thời thượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to stay at a boutique hotel in the city center for our anniversary."

    "Chúng tôi quyết định ở một khách sạn boutique ở trung tâm thành phố cho dịp kỷ niệm ngày cưới."

  • "The boutique hotel offered a personalized experience unlike any other."

    "Khách sạn boutique mang đến một trải nghiệm cá nhân hóa độc đáo, không giống bất kỳ khách sạn nào khác."

  • "Many boutique hotels are known for their unique interior design."

    "Nhiều khách sạn boutique nổi tiếng với thiết kế nội thất độc đáo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boutique Cửa hàng nhỏ bán quần áo, quà tặng hoặc dịch vụ sang trọng, độc đáo.
Noun hotel Khách sạn; nơi cung cấp chỗ ở trả phí cho khách du lịch.
Noun hotelier Chủ hoặc người quản lý khách sạn.
Noun boutique resort Khu nghỉ dưỡng nhỏ, độc quyền và có thiết kế đặc trưng.

Synonyms

design hotel (khách sạn thiết kế)luxury hotel (khách sạn sang trọng)

Antonyms

chain hotel (khách sạn chuỗi)budget hotel (khách sạn giá rẻ)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospitale
French (12th C)
hôtel
French (13th C)
boutique
English (1980s)
boutique hotel

Sự ra đời của Khách sạn độc đáo

Cụm từ 'boutique hotel' được cho là xuất hiện lần đầu vào đầu những năm 1980 tại New York, khi các nhà quản lý khách sạn muốn mô tả những cơ sở nhỏ hơn, sang trọng hơn và có phong cách riêng, khác biệt hoàn toàn với các chuỗi khách sạn lớn, đại trà lúc bấy giờ. Nó được đặt tên theo 'boutique' (cửa hàng nhỏ bán đồ thời trang cao cấp) để ngụ ý về tính độc quyền và thiết kế nghệ thuật cao.

Usage Note

Thuật ngữ 'boutique hotel' nhấn mạnh tính độc đáo, cá nhân hóa và dịch vụ cao cấp so với các khách sạn lớn, tiêu chuẩn. Boutique hotels thường có thiết kế riêng biệt, không gian ấm cúng và chú trọng đến trải nghiệm của khách hàng. Khác với 'hotel chain' (chuỗi khách sạn) vốn mang tính đồng nhất, boutique hotels thường là độc lập hoặc thuộc về các nhóm nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boutique hotel
  • stylish stylish boutique hotel
    (khách sạn boutique sành điệu/đầy phong cách)
  • intimate intimate boutique hotel
    (khách sạn boutique ấm cúng, thân mật)
  • luxurious luxurious boutique hotel
    (khách sạn boutique sang trọng/xa xỉ)
Verb + boutique hotel
  • stay at stay at a boutique hotel
    (ở/nghỉ tại một khách sạn boutique)
  • open a open a boutique hotel
    (mở/khai trương một khách sạn boutique)
  • design a design a boutique hotel
    (thiết kế một khách sạn boutique)
Noun + boutique hotel
  • local local boutique hotel
    (khách sạn boutique mang tính địa phương)
  • boutique hotel boutique hotel experience
    (trải nghiệm khách sạn boutique)

Idioms

  • A slice of local flavor

    Một trải nghiệm phản ánh rõ nét văn hóa/phong cách địa phương (thường dùng để mô tả BH)

    "Staying here offers a slice of local flavor rather than a generic resort experience."

    (Nghỉ lại đây mang đến một hương vị địa phương chứ không phải trải nghiệm nghỉ dưỡng chung chung.)

  • The boutique hotel movement

    Phong trào phát triển các khách sạn nhỏ, độc đáo và có thiết kế riêng

    "The boutique hotel movement has significantly reshaped urban travel."

    (Phong trào khách sạn boutique đã định hình lại đáng kể du lịch đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boutique hotel

noun phrase
Lật mặt

Một khách sạn nhỏ, phong cách, thường nằm ở một vị trí đô thị thời thượng.

"We decided to stay at a boutique hotel in the city center for our anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boutique hotel".

Sự tập trung vào thiết kế (Design Focus)

Khách sạn boutique được định nghĩa bởi thiết kế độc đáo và nghệ thuật cao. Thay vì áp dụng thiết kế tiêu chuẩn cho mọi chi nhánh, mỗi phòng hoặc khu vực trong khách sạn boutique thường được thiết kế riêng biệt, thường có chủ đề lịch sử, nghệ thuật hoặc thời trang, biến chúng thành không gian trải nghiệm thay vì chỉ là nơi lưu trú.

Dịch vụ Cá nhân hóa (Personalized Service)

Một yếu tố văn hóa quan trọng là dịch vụ. Khách sạn boutique cố gắng cung cấp dịch vụ khách hàng cực kỳ cá nhân hóa, trái ngược với các chuỗi khách sạn lớn. Do số lượng phòng ít, nhân viên thường có thể nhớ tên khách và đáp ứng các yêu cầu cụ thể, tạo ra cảm giác độc quyền và thân thiết như ở nhà.