(Top Banner Ad)
situated
B2
Adjective B2 Địa lý, Tổng quát

situated

UK: /ˈsɪtjueɪtɪd/ • US: /ˈsɪtʃueɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nằm ở tọa lạc tại được đặt ở vị trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a particular place or position

Vietnamese Meaning

ở một vị trí hoặc địa điểm cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is beautifully situated overlooking the lake."

    "Khách sạn nằm ở một vị trí tuyệt đẹp nhìn ra hồ."

  • "The house is situated in a quiet residential area."

    "Ngôi nhà nằm trong một khu dân cư yên tĩnh."

  • "The company's headquarters are situated in London."

    "Trụ sở chính của công ty được đặt tại London."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb situate đặt, định vị, bố trí
Noun situation tình huống, hoàn cảnh, vị trí
Adjective situational mang tính tình huống, phụ thuộc vào hoàn cảnh
Adverb situationally theo tình huống, tùy theo hoàn cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Latin
situare
English (15th C.)
situate
English (Modern)
situated

Nguồn gốc của 'situated'

Từ 'situated' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'situs' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nơi chốn, vị trí'. Từ này sau đó phát triển thành động từ 'situare' (đặt, định vị) trong tiếng Latin. Khi tiếng Anh tiếp nhận, nó trở thành động từ 'situate' (đặt ở, bố trí) và 'situated' là dạng quá khứ phân từ, thường được dùng như tính từ để chỉ một vật hay người đang ở một vị trí cụ thể.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả vị trí của một địa điểm, tòa nhà, hoặc vật thể so với các địa điểm, đối tượng khác. Nhấn mạnh vào việc được đặt vào một vị trí cụ thể, thường có liên quan đến môi trường hoặc các yếu tố xung quanh. Khác với 'located', 'situated' thường mang tính trang trọng hơn và tập trung vào mối quan hệ giữa vị trí và bối cảnh xung quanh.

Prepositions

in on near

*in*: Situated *in* a city: nằm trong một thành phố.
*on*: Situated *on* a hill: nằm trên một ngọn đồi.
*near*: Situated *near* the river: nằm gần con sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + situated
  • conveniently conveniently situated
    (nằm ở vị trí thuận tiện)
  • ideally ideally situated
    (nằm ở vị trí lý tưởng)
  • strategically strategically situated
    (nằm ở vị trí chiến lược)
  • well well situated
    (nằm ở vị trí tốt, có địa thế thuận lợi)
Situated + Prepositional Phrase
  • in situated in a city
    (nằm trong một thành phố, tọa lạc tại một thành phố)
  • on situated on a hill
    (nằm trên một ngọn đồi)
  • at situated at the crossroads
    (nằm ở ngã tư đường)
  • near situated near the river
    (nằm gần con sông)
  • between situated between two mountains
    (nằm giữa hai ngọn núi)

Idioms

  • be well situated

    có vị trí tốt, ở thế thuận lợi (thường là về tài chính hoặc hoàn cảnh)

    "Thanks to her inheritance, she is now well situated financially."

    (Nhờ tài sản thừa kế, giờ đây cô ấy có tình hình tài chính rất tốt.)

  • find oneself situated

    thấy mình ở trong một vị trí hoặc hoàn cảnh cụ thể

    "After the earthquake, many people found themselves situated in temporary shelters."

    (Sau trận động đất, nhiều người thấy mình phải sống trong các trại tạm trú.)

  • be awkwardly situated

    ở vào tình thế khó xử, không thoải mái

    "He felt awkwardly situated between his two arguing friends."

    (Anh ấy cảm thấy khó xử khi đứng giữa hai người bạn đang cãi nhau của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

situated

Adjective
Lật mặt

ở một vị trí hoặc địa điểm cụ thể

"The hotel is beautifully situated overlooking the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel is beautifully situated near the beach.
Khách sạn nằm ở vị trí tuyệt đẹp gần bãi biển.
Phủ định
The remote village isn't situated on any major transportation routes.
Ngôi làng hẻo lánh không nằm trên bất kỳ tuyến đường giao thông chính nào.
Nghi vấn
Where is the main office situated?
Văn phòng chính nằm ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "situated".

Tầm quan trọng của vị trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và kinh doanh, cụm từ 'location, location, location' (vị trí, vị trí và vị trí) nhấn mạnh tầm quan trọng tối cao của việc 'situated' (nằm ở, tọa lạc) một cách chiến lược. Một vị trí 'well situated' (có địa thế tốt) có thể quyết định sự thành công của một doanh nghiệp, giá trị của một tài sản, hoặc thậm chí là lợi thế cá nhân trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.