(Top Banner Ad)
brand management
C1
Danh từ C1 Kinh tế

brand management

UK: /brænd ˈmænɪdʒmənt/ • US: /brænd ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị thương hiệu quản lý thương hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating and maintaining the identity, reputation, and image of a brand.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng và duy trì bản sắc, danh tiếng và hình ảnh của một thương hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective brand management is crucial for long-term business success."

    "Quản lý thương hiệu hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp."

  • "The company invests heavily in brand management to maintain its competitive edge."

    "Công ty đầu tư mạnh vào quản lý thương hiệu để duy trì lợi thế cạnh tranh."

  • "A key aspect of brand management is understanding consumer perceptions."

    "Một khía cạnh quan trọng của quản lý thương hiệu là hiểu rõ nhận thức của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand Thương hiệu, nhãn hàng
Verb brand Xây dựng thương hiệu, gắn mác
Noun branding Hoạt động quảng bá thương hiệu
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Người quản lý
Adjective branded Có thương hiệu, hàng hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
brandr
Old English
brand
Latin
manus
Italian
maneggiare
Modern English
brand management

Nguồn gốc từ 'Dấu sắt nung'

Từ 'brand' bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'brandr', có nghĩa là 'đốt cháy'. Ban đầu, nó đề cập đến việc dùng sắt nung nóng để đóng dấu lên gia súc nhằm khẳng định quyền sở hữu. Trong kinh doanh hiện đại, nó đã chuyển hóa thành việc khắc sâu hình ảnh sản phẩm vào tâm trí khách hàng.

Sự ra đời của Quản trị thương hiệu

Khái niệm 'brand management' hiện đại bắt đầu từ một bản ghi nhớ năm 1931 tại công ty Procter & Gamble (P&G). Neil McElroy đề xuất rằng một cá nhân nên chịu trách nhiệm hoàn toàn cho một thương hiệu cụ thể, từ tiếp thị đến sản xuất, khai sinh ra vai trò Brand Manager ngày nay.

Usage Note

Brand management bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, xây dựng chiến lược truyền thông, quản lý quan hệ khách hàng và đo lường hiệu quả của các hoạt động này. Nó tập trung vào việc tạo dựng giá trị thương hiệu (brand equity) và đảm bảo thương hiệu được nhận diện và ưa chuộng trên thị trường. Khác với marketing đơn thuần, brand management mang tính chiến lược và dài hạn hơn, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.

Prepositions

in of for

* **in:** Used to refer to a specific context or area where brand management is applied. *Example:* 'He has experience in brand management in the tech industry.'
* **of:** Used to indicate what is being managed. *Example:* 'The principles of brand management of luxury goods.'
* **for:** Used to indicate the purpose of the brand management. *Example:* 'Strategies for effective brand management for new products.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand management
  • Strategic strategic brand management
    (quản trị thương hiệu mang tính chiến lược)
  • Effective effective brand management
    (quản trị thương hiệu hiệu quả)
  • Global global brand management
    (quản trị thương hiệu toàn cầu)
Verb + brand management
  • Oversee oversee brand management
    (giám sát hoạt động quản trị thương hiệu)
  • Strengthen strengthen brand management
    (củng cố công tác quản trị thương hiệu)
  • Specialize in specialize in brand management
    (chuyên về quản trị thương hiệu)

Idioms

  • On brand

    Đúng với hình ảnh/phong cách của thương hiệu

    "Their latest social media post is very on brand."

    (Bài đăng trên mạng xã hội mới nhất của họ rất đúng với phong cách thương hiệu.)

  • Protect the brand

    Bảo vệ uy tín và hình ảnh thương hiệu

    "The CEO's main priority is to protect the brand at all costs."

    (Ưu tiên chính của CEO là bảo vệ uy tín thương hiệu bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xây dựng và duy trì bản sắc, danh tiếng và hình ảnh của một thương hiệu.

"Effective brand management is crucial for long-term business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team has implemented effective brand management strategies this year.
Đội ngũ marketing đã triển khai các chiến lược quản lý thương hiệu hiệu quả trong năm nay.
Phủ định
The company hasn't invested in brand management recently, which is affecting its image.
Công ty gần đây đã không đầu tư vào quản lý thương hiệu, điều này đang ảnh hưởng đến hình ảnh của công ty.
Nghi vấn
Has the CEO approved the new brand management plan yet?
CEO đã phê duyệt kế hoạch quản lý thương hiệu mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand management".

Văn hóa P&G

Tại các tập đoàn lớn của Mỹ như Procter & Gamble hay Unilever, quản trị thương hiệu được coi là 'trái tim' của doanh nghiệp. Các Brand Manager thường được ví như những CEO thu nhỏ của chính nhãn hàng đó.

Personal Branding

Trong kỷ nguyên số, quản trị thương hiệu không chỉ dành cho công ty mà còn cho cá nhân (Personal Brand Management). Việc quản lý hình ảnh trên mạng xã hội được xem là yếu tố sống còn cho sự nghiệp của nhiều người.