(Top Banner Ad)
reputation management
C1
noun C1 Kinh doanh, Marketing, Quan hệ công chúng

reputation management

UK: /ˌrɛpjuˈteɪʃən ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌrɛpjəˈteɪʃən ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị danh tiếng quản lý uy tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of monitoring, influencing, and controlling an individual's or organization's reputation.

Vietnamese Meaning

Quá trình theo dõi, gây ảnh hưởng và kiểm soát danh tiếng của một cá nhân hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective reputation management is crucial for maintaining customer trust."

    "Quản lý danh tiếng hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì lòng tin của khách hàng."

  • "The company invested heavily in reputation management after the scandal."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào quản lý danh tiếng sau vụ bê bối."

  • "Social media plays a significant role in reputation management today."

    "Mạng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong quản lý danh tiếng ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reputation danh tiếng, uy tín
Adjective reputable có danh tiếng tốt, đáng kính
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reputatio
Old French
reputation
Middle English
reputacioun
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
maniement
Middle English
managen
Modern English
reputation management

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'quản lý danh tiếng' (reputation management) là một khái niệm tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'reputation' (danh tiếng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reputatio' nghĩa là 'sự đánh giá, sự xem xét'. Từ 'management' (quản lý) có gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (xử lý, điều khiển ngựa) rồi tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của ngành quan hệ công chúng (PR) và bùng nổ của truyền thông kỹ thuật số, khi việc xây dựng và duy trì hình ảnh tốt trở thành yếu tố sống còn đối với cá nhân và tổ chức.

Usage Note

Reputation management bao gồm các hoạt động như xây dựng hình ảnh tích cực, xử lý khủng hoảng truyền thông, phản hồi các đánh giá trực tuyến và tương tác với công chúng. Khác với 'public relations' (quan hệ công chúng), reputation management tập trung nhiều hơn vào việc chủ động bảo vệ và cải thiện danh tiếng đã có.

Prepositions

in for

'Reputation management in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà hoạt động quản lý danh tiếng được thực hiện. Ví dụ: 'Reputation management in the hospitality industry'. 'Reputation management for' được sử dụng để chỉ đối tượng mà hoạt động quản lý danh tiếng nhắm đến. Ví dụ: 'Reputation management for a celebrity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + reputation management
  • implement implement effective reputation management
    (thực hiện quản lý danh tiếng hiệu quả)
  • conduct conduct reputation management efforts
    (tiến hành các nỗ lực quản lý danh tiếng)
  • prioritize prioritize reputation management
    (ưu tiên quản lý danh tiếng)
  • need need reputation management
    (cần quản lý danh tiếng)
Adjectives + reputation management
  • effective effective reputation management
    (quản lý danh tiếng hiệu quả)
  • online online reputation management
    (quản lý danh tiếng trực tuyến)
  • crisis crisis reputation management
    (quản lý danh tiếng trong khủng hoảng)
  • strategic strategic reputation management
    (quản lý danh tiếng chiến lược)
Nouns + of + reputation management
  • importance the importance of reputation management
    (tầm quan trọng của quản lý danh tiếng)
  • strategies strategies of reputation management
    (các chiến lược quản lý danh tiếng)

Idioms

  • Online Reputation Management (ORM)

    Quản lý danh tiếng trực tuyến (ORM)

    "Many businesses hire experts for Online Reputation Management to monitor and influence their digital image."

    (Nhiều doanh nghiệp thuê chuyên gia để Quản lý Danh tiếng Trực tuyến nhằm giám sát và tác động đến hình ảnh số của họ.)

  • Crisis Reputation Management

    Quản lý danh tiếng trong khủng hoảng

    "The company quickly activated its Crisis Reputation Management plan after the product recall."

    (Công ty đã nhanh chóng kích hoạt kế hoạch Quản lý Danh tiếng trong Khủng hoảng sau khi sản phẩm bị thu hồi.)

  • Reputation management strategy

    Chiến lược quản lý danh tiếng

    "Developing a robust reputation management strategy is crucial for long-term success."

    (Xây dựng một chiến lược quản lý danh tiếng vững chắc là rất quan trọng cho thành công lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reputation management

noun
Lật mặt

Quá trình theo dõi, gây ảnh hưởng và kiểm soát danh tiếng của một cá nhân hoặc tổ chức.

"Effective reputation management is crucial for maintaining customer trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reputation management is crucial for long-term business success, isn't it?
Quản lý danh tiếng là rất quan trọng cho sự thành công kinh doanh lâu dài, phải không?
Phủ định
Reputation management isn't just about crisis control, is it?
Quản lý danh tiếng không chỉ là về kiểm soát khủng hoảng, phải không?
Nghi vấn
They need reputation management for their online presence, don't they?
Họ cần quản lý danh tiếng cho sự hiện diện trực tuyến của họ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reputation management".

Sức mạnh của Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, đặc biệt với sự bùng nổ của mạng xã hội, danh tiếng của một cá nhân hay tổ chức có thể bị xây dựng hoặc hủy hoại chỉ trong chốc lát. Một bài đăng hoặc bình luận tiêu cực có thể lan truyền nhanh chóng, đòi hỏi các nỗ lực quản lý danh tiếng phải phản ứng kịp thời và hiệu quả để bảo vệ hình ảnh.

Thương hiệu cá nhân và Doanh nghiệp

Ở các nước phương Tây và trong bối cảnh toàn cầu hóa, khái niệm 'thương hiệu cá nhân' (personal brand) ngày càng trở nên quan trọng. Giống như các công ty xây dựng thương hiệu cho sản phẩm, cá nhân cũng cần chủ động quản lý hình ảnh và danh tiếng của mình để thăng tiến trong sự nghiệp hoặc đạt được các mục tiêu cá nhân. Đối với doanh nghiệp, danh tiếng tốt là tài sản vô giá, ảnh hưởng trực tiếp đến lòng tin của khách hàng và lợi nhuận.