(Top Banner Ad)
brand equity
C1
noun C1 Kinh tế, Marketing

brand equity

UK: /ˈbrænd ˌekwɪti/ • US: /ˈbrænd ˌekwɪti/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị thương hiệu tài sản thương hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The commercial value that derives from consumer perception of the brand name of a particular product or service, rather than from the product or service itself.

Vietnamese Meaning

Giá trị thương mại có được từ nhận thức của người tiêu dùng về tên thương hiệu của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, chứ không phải từ bản thân sản phẩm hoặc dịch vụ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building brand equity is essential for long-term success."

    "Xây dựng giá trị thương hiệu là điều cần thiết cho thành công lâu dài."

  • "Apple has a high level of brand equity."

    "Apple có mức độ giá trị thương hiệu cao."

  • "Investing in marketing can improve brand equity."

    "Đầu tư vào marketing có thể cải thiện giá trị thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand Thương hiệu; nhãn hàng
Noun equity Vốn chủ sở hữu; giá trị ròng; sự công bằng
Adjective equitable Công bằng, hợp lý
Noun brand loyalty Lòng trung thành thương hiệu (khái niệm liên quan)
Noun brand awareness Nhận biết thương hiệu (khái niệm liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
brandr (dấu ấn, đốt cháy)
Latin
aequitas (sự công bằng, sự cân bằng)
Modern English (1980s)
brand equity

Nguồn Gốc Của Sự Gắn Kết

Từ 'brand' (thương hiệu) ban đầu có nghĩa là 'dấu ấn bị đốt cháy' mà người chủ dùng để đánh dấu tài sản hoặc vật nuôi của mình. Khi kết hợp với 'equity' (vốn, giá trị), cụm từ này xuất hiện mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt nhờ các nhà nghiên cứu marketing như David Aaker, nhằm đặt một giá trị tài chính cụ thể cho danh tiếng và nhận thức của người tiêu dùng về một thương hiệu.

Giá Trị Vô Hình

'Brand equity' là khái niệm thể hiện giá trị vô hình của thương hiệu. Nó giải thích tại sao người tiêu dùng sẵn lòng trả giá cao hơn cho một chiếc áo phông không khác biệt về chất liệu, chỉ vì chiếc áo đó mang logo của một thương hiệu nổi tiếng.

Usage Note

Brand equity is built over time through consistent positive experiences with a brand. It encompasses brand awareness, brand loyalty, perceived quality, and brand associations. High brand equity allows a company to charge a premium price and enjoy a competitive advantage.

Prepositions

in of for

Usage notes:
- **in brand equity**: chỉ yếu tố nào đó đóng góp vào giá trị thương hiệu.
- **of brand equity**: chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của giá trị thương hiệu.
- **for brand equity**: chỉ mục tiêu hoặc lợi ích mà việc xây dựng giá trị thương hiệu mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand equity (Hành động)
  • build build strong brand equity
    (xây dựng tài sản thương hiệu vững mạnh)
  • enhance enhance brand equity
    (nâng cao giá trị thương hiệu)
  • measure measure brand equity
    (đo lường tài sản thương hiệu)
  • erode erode brand equity
    (làm xói mòn giá trị thương hiệu)
Adjective + brand equity (Mô tả)
  • positive positive brand equity
    (giá trị thương hiệu tích cực)
  • negative negative brand equity
    (giá trị thương hiệu tiêu cực)
  • consumer-based consumer-based brand equity
    (giá trị thương hiệu dựa trên người tiêu dùng)

Idioms

  • Protecting brand equity

    Bảo vệ giá trị thương hiệu (khỏi các tác động tiêu cực)

    "The company’s quick response to the scandal was vital for protecting brand equity."

    (Phản ứng nhanh chóng của công ty trước vụ bê bối là tối quan trọng để bảo vệ giá trị thương hiệu.)

  • Leveraging brand equity

    Tận dụng tài sản thương hiệu (để mở rộng thị trường hoặc ra mắt sản phẩm mới)

    "They are leveraging their strong brand equity to launch a new line of products."

    (Họ đang tận dụng tài sản thương hiệu vững mạnh của mình để ra mắt dòng sản phẩm mới.)

  • The pillars of brand equity

    Các trụ cột của giá trị thương hiệu (các yếu tố cấu thành)

    "Brand loyalty and perceived quality are considered the main pillars of brand equity."

    (Lòng trung thành thương hiệu và chất lượng cảm nhận được coi là các trụ cột chính của giá trị thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand equity

noun
Lật mặt

Giá trị thương mại có được từ nhận thức của người tiêu dùng về tên thương hiệu của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, chứ không phải từ bản thân sản phẩm hoặc dịch vụ đó.

"Building brand equity is essential for long-term success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Brand equity is considered built over time by consistent positive customer experiences.
Giá trị thương hiệu được xem là được xây dựng theo thời gian nhờ những trải nghiệm tích cực và nhất quán của khách hàng.
Phủ định
Brand equity is not damaged by a single negative review, but rather by a pattern of them.
Giá trị thương hiệu không bị tổn hại bởi một đánh giá tiêu cực duy nhất, mà bởi một chuỗi các đánh giá tiêu cực.
Nghi vấn
Can brand equity be measured effectively through customer surveys?
Liệu giá trị thương hiệu có thể được đo lường hiệu quả thông qua các cuộc khảo sát khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand equity".

Sức Mạnh Của Nhận Thức

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, 'brand equity' là yếu tố quyết định giá cả, lợi nhuận và sự thành công dài hạn, vượt xa chất lượng vật lý của sản phẩm. Nó phản ánh niềm tin, cảm xúc và các hiệp hội mà người tiêu dùng gán cho một cái tên. Ví dụ: Người ta mua một chiếc túi xách sang trọng không chỉ vì nó là nơi chứa đồ, mà vì nó là biểu tượng của địa vị xã hội.

Tài Sản Vô Hình Của Công Ty

Trên các báo cáo tài chính, 'brand equity' được công nhận là một tài sản vô hình quan trọng (intangible asset). Trong các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) lớn, giá trị của thương hiệu thường chiếm phần lớn trong tổng giá trị thương vụ, đôi khi lớn hơn cả tài sản hữu hình (nhà máy, thiết bị). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của danh tiếng thương hiệu trong nền kinh tế tri thức.