(Top Banner Ad)
brand weakening
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Marketing

brand weakening

Nghĩa tiếng Việt

sự suy yếu thương hiệu làm suy yếu thương hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of a brand losing its strength, value, or positive associations in the minds of consumers.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc một thương hiệu mất đi sức mạnh, giá trị hoặc các liên kết tích cực trong tâm trí người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to address the brand weakening caused by the recent product recall."

    "Công ty đang cố gắng giải quyết tình trạng suy yếu thương hiệu do việc thu hồi sản phẩm gần đây gây ra."

  • "The brand weakening was evident in the declining sales figures."

    "Sự suy yếu của thương hiệu thể hiện rõ trong số liệu bán hàng giảm sút."

  • "Strategies were implemented to prevent further brand weakening."

    "Các chiến lược đã được thực hiện để ngăn chặn sự suy yếu thương hiệu hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand Thương hiệu
Verb weaken Làm cho yếu đi, suy yếu
Noun weakness Sự yếu kém, điểm yếu
Noun branding Công tác xây dựng thương hiệu

Synonyms

brand erosion (sự xói mòn thương hiệu)brand depreciation (sự mất giá thương hiệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghren- (to burn) / *weyk- (to yield)
Proto-Germanic
*brandaz / *waikwaz
Old English
brand (torch/sword) / wācan (to become weak)
Middle English
brand / weaken
Modern English
brand weakening

Từ dấu sắt nung đến giá trị vô hình

Từ 'brand' (thương hiệu) vốn xuất phát từ việc dùng sắt nung đỏ để đóng dấu lên gia súc nhằm khẳng định quyền sở hữu. Khi kết hợp với 'weakening' (sự suy yếu), cụm từ này ẩn dụ cho việc 'dấu ấn' tinh thần và uy tín của một doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng đang bị phai nhạt hoặc mất đi giá trị vốn có.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm trong nhận thức, uy tín hoặc hiệu quả kinh doanh của một thương hiệu. Nó có thể xảy ra do nhiều yếu tố, chẳng hạn như quản lý thương hiệu kém, khủng hoảng truyền thông, cạnh tranh gia tăng hoặc thay đổi sở thích của người tiêu dùng. Khác với 'brand damage', 'brand weakening' chỉ sự suy giảm từ từ và có thể phục hồi được, trong khi 'brand damage' ngụ ý tổn hại nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of in

‘Weakening of the brand’ nhấn mạnh vào quá trình suy yếu của chính thương hiệu. ‘Weakening in brand perception’ tập trung vào sự suy giảm trong cách người tiêu dùng nhìn nhận thương hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand weakening
  • cause cause brand weakening
    (gây ra sự suy yếu thương hiệu)
  • suffer suffer brand weakening
    (gánh chịu sự suy yếu thương hiệu)
  • prevent prevent brand weakening
    (ngăn chặn sự suy yếu thương hiệu)
Adjective + brand weakening
  • significant significant brand weakening
    (sự suy yếu thương hiệu đáng kể)
  • gradual gradual brand weakening
    (sự suy yếu thương hiệu dần dần)
  • unintentional unintentional brand weakening
    (sự suy yếu thương hiệu không cố ý)

Idioms

  • A recipe for brand weakening

    Một công thức/cách thức dẫn đến sự suy yếu thương hiệu

    "Neglecting customer feedback is a recipe for brand weakening."

    (Thờ ơ với phản hồi của khách hàng là một công thức dẫn đến sự suy yếu thương hiệu.)

  • The risk of brand weakening

    Nguy cơ suy yếu thương hiệu

    "Constant price wars carry the risk of brand weakening."

    (Các cuộc chiến giá cả liên tục mang theo nguy cơ làm suy yếu thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand weakening

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc một thương hiệu mất đi sức mạnh, giá trị hoặc các liên kết tích cực trong tâm trí người tiêu dùng.

"The company is trying to address the brand weakening caused by the recent product recall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's poor customer service led to brand weakening.
Dịch vụ khách hàng kém của công ty đã dẫn đến sự suy yếu thương hiệu.
Phủ định
Despite the scandal, the company did not experience significant brand weakening.
Mặc dù có vụ bê bối, công ty đã không trải qua sự suy yếu thương hiệu đáng kể.
Nghi vấn
Did the product recall result in brand weakening for the manufacturer?
Việc thu hồi sản phẩm có dẫn đến sự suy yếu thương hiệu cho nhà sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand weakening".

Brand Dilution và sự độc bản

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là phân khúc xa xỉ, 'brand weakening' thường gắn liền với khái niệm 'Brand Dilution' (pha loãng thương hiệu). Khi một thương hiệu cao cấp xuất hiện quá phổ biến hoặc giảm tiêu chuẩn để tăng doanh số, họ đối mặt với rủi ro mất đi sự sang trọng và độc bản trong mắt người tiêu dùng thượng lưu.

Tâm lý học về lòng trung thành

Sự suy yếu thương hiệu không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là sự đổ vỡ về mặt tâm lý. Ở các xã hội coi trọng thương hiệu cá nhân, việc sử dụng một sản phẩm đang bị 'suy yếu' có thể ảnh hưởng đến địa vị xã hội của người dùng.