(Top Banner Ad)
brand erosion
C1
Noun C1 Kinh tế, Marketing

brand erosion

UK: /ˈbrænd ɪˈrəʊʒən/ • US: /ˈbrænd ɪˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xói mòn thương hiệu sự suy giảm thương hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual decline in the strength, value, or customer perception of a brand.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm dần về sức mạnh, giá trị hoặc nhận thức của khách hàng về một thương hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's poor customer service led to significant brand erosion."

    "Dịch vụ khách hàng kém của công ty đã dẫn đến sự suy giảm đáng kể về thương hiệu."

  • "Consistent negative press can contribute to brand erosion."

    "Tin tức tiêu cực liên tục có thể góp phần vào sự suy giảm thương hiệu."

  • "The company needs to address the factors causing brand erosion before it's too late."

    "Công ty cần giải quyết các yếu tố gây ra sự suy giảm thương hiệu trước khi quá muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Erode Xói mòn, ăn mòn dần (ví dụ: danh tiếng, giá trị)
Noun Brand loyalty Lòng trung thành với thương hiệu
Noun Brand equity Giá trị tài sản thương hiệu (Giá trị vô hình của thương hiệu)
Adjective Erosive Có tính chất xói mòn, gây tổn hại dần dần

Synonyms

brand deterioration (sự suy thoái thương hiệu)brand weakening (sự suy yếu thương hiệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Norse
brandr
Latin
erodere
English (19th century)
Brand + Erosion
English (Business term, 1970s+)
brand erosion

Nguồn gốc của 'Xói Mòn'

'Erosion' (xói mòn) bắt nguồn từ động từ Latin 'erodere', nghĩa là 'gặm nhấm' hoặc 'ăn mòn dần'. Khi ghép với 'brand' (thương hiệu), nó tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về một giá trị đang bị hao mòn, mất đi sức mạnh hoặc sự uy tín theo thời gian, giống như đá bị nước biển ăn mòn.

Thương hiệu và Dấu Chân

Từ 'Brand' ban đầu liên quan đến việc đánh dấu bằng sắt nóng (branding iron) để đánh dấu quyền sở hữu. Khi chuyển sang lĩnh vực kinh doanh, nó đại diện cho danh tiếng và bản sắc của một công ty. Sự 'xói mòn thương hiệu' là quá trình danh tiếng đó bị hư hại.

Usage Note

Brand erosion ám chỉ một quá trình diễn ra từ từ, không phải là sự sụp đổ đột ngột. Nó có thể do nhiều yếu tố như chất lượng sản phẩm kém, dịch vụ khách hàng tồi tệ, hoạt động marketing không hiệu quả, hoặc sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu khác. Khái niệm này khác với 'brand crisis', vốn là một sự kiện tiêu cực bất ngờ gây tổn hại lớn đến thương hiệu.

Prepositions

of in

'Erosion of the brand's value' nhấn mạnh vào việc giá trị của thương hiệu đang bị suy giảm. 'Erosion in brand loyalty' tập trung vào việc lòng trung thành của khách hàng đang bị giảm sút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand erosion
  • Suffer suffer brand erosion
    (Chịu đựng sự xói mòn thương hiệu)
  • Prevent prevent brand erosion
    (Ngăn chặn sự xói mòn thương hiệu)
  • Reverse reverse brand erosion
    (Đảo ngược/Khắc phục sự xói mòn thương hiệu)
Adjective + brand erosion
  • Significant significant brand erosion
    (Sự xói mòn thương hiệu đáng kể/trầm trọng)
  • Subtle subtle brand erosion
    (Sự xói mòn thương hiệu tinh vi/khó nhận thấy)
  • Further prevent further brand erosion
    (Ngăn chặn sự xói mòn thương hiệu tiếp diễn)
Noun + brand erosion
  • Risk risk of brand erosion
    (Rủi ro xói mòn thương hiệu)
  • Cause cause of brand erosion
    (Nguyên nhân gây ra sự xói mòn thương hiệu)

Idioms

  • Addressing brand erosion

    Giải quyết (vấn đề) xói mòn thương hiệu

    "The CEO implemented new quality controls, addressing brand erosion caused by faulty products."

    (Giám đốc điều hành đã thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng mới, giải quyết vấn đề xói mòn thương hiệu do các sản phẩm bị lỗi gây ra.)

  • The specter of brand erosion

    Bóng ma/Mối đe dọa xói mòn thương hiệu

    "The constant discounting brought the specter of brand erosion to their luxury line."

    (Việc giảm giá liên tục đã mang lại mối đe dọa xói mòn thương hiệu cho dòng sản phẩm xa xỉ của họ.)

  • A consequence of brand erosion

    Một hậu quả của sự xói mòn thương hiệu

    "Lower profit margins are a natural consequence of brand erosion."

    (Biên lợi nhuận thấp hơn là một hậu quả tự nhiên của sự xói mòn thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand erosion

Noun
Lật mặt

Sự suy giảm dần về sức mạnh, giá trị hoặc nhận thức của khách hàng về một thương hiệu.

"The company's poor customer service led to significant brand erosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies often underestimate the speed of brand erosion in the digital age.
Các công ty thường đánh giá thấp tốc độ xói mòn thương hiệu trong thời đại kỹ thuật số.
Phủ định
Seldom have marketing teams faced such rapid brand erosion due to social media backlash.
Hiếm khi các đội ngũ marketing phải đối mặt với sự xói mòn thương hiệu nhanh chóng như vậy do phản ứng dữ dội từ mạng xã hội.
Nghi vấn
Should a company ignore customer feedback, will brand erosion likely accelerate?
Nếu một công ty bỏ qua phản hồi của khách hàng, liệu sự xói mòn thương hiệu có khả năng tăng tốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand erosion".

Tác Động của Truyền Thông Xã Hội

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, 'brand erosion' có thể xảy ra nhanh chóng hơn nhiều so với trước đây. Một bài đăng tiêu cực hoặc một scandal lan truyền (viral) trên mạng xã hội có thể phá hủy hình ảnh thương hiệu trong vòng vài giờ, đòi hỏi các công ty phải có chiến lược quản lý khủng hoảng truyền thông rõ ràng.

Bài Học Từ Sự Thất Bại Của Biểu Tượng

Những công ty từng thống trị thị trường như Nokia hay Blockbuster là ví dụ điển hình cho sự xói mòn thương hiệu. Họ thất bại trong việc thích ứng với công nghệ mới và thị hiếu người tiêu dùng, khiến giá trị thương hiệu và thị phần bị 'ăn mòn' dần, cuối cùng dẫn đến sụp đổ.