(Top Banner Ad)
bread (slang)
B2
danh từ B2 Kinh tế/Văn hóa đại chúng

bread (slang)

UK: /brɛd/ • US: /brɛd/

Nghĩa tiếng Việt

tiền lúa máu bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money; currency.

Vietnamese Meaning

Tiền; tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to earn some bread to pay my rent."

    "Tôi cần kiếm chút tiền để trả tiền thuê nhà."

  • "He's got a lot of bread."

    "Anh ta có rất nhiều tiền."

  • "That car costs a lot of bread."

    "Chiếc xe đó tốn rất nhiều tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Slang) bread Tiền bạc, tiền mặt, thu nhập (thường dùng trong bối cảnh không trang trọng)
Noun (Standard) breadwinner Người trụ cột kiếm tiền nuôi gia đình
Noun (Slang) dough Tiền bạc (Tiếng lóng gần nghĩa, nghĩa gốc là bột nhào)

Synonyms

Subject Area

Kinh tế/Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*braudam
Old English (c. 1000 AD)
brēad (food, nourishment)
Modern English (19th-20th Century)
bread (slang for money/income)

Bánh mì = Tiền bạc

Từ 'bread' (bánh mì) được sử dụng làm tiếng lóng chỉ tiền bạc bắt nguồn từ ý niệm về nhu yếu phẩm cơ bản. Giống như bánh mì nuôi sống cơ thể, tiền bạc là thứ cần thiết để duy trì cuộc sống hàng ngày. Việc 'kiếm được bread' đồng nghĩa với việc kiếm được thu nhập để sinh sống. Đây là một sự mở rộng ý nghĩa từ cụm 'daily bread' (thức ăn hàng ngày).

Usage Note

Trong tiếng lóng, 'bread' thường được dùng để chỉ tiền bạc nói chung, đặc biệt là tiền mặt. Nó mang sắc thái thân mật, đời thường và thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Khác với các từ như 'funds' (quỹ) hay 'capital' (vốn) mang tính chất kinh tế, tài chính, 'bread' chỉ đơn giản là tiền. Nó tương tự như các từ lóng khác như 'dough', 'cash', 'moolah', 'green'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bread (slang)
  • get get that bread
    (Kiếm được tiền/thu nhập đó)
  • stacking stacking the bread
    (Tích trữ/tích góp tiền bạc)
  • bringing in bringing in the bread
    (Đem tiền về (cho gia đình/công ty))
Adjective + bread (slang)
  • easy easy bread
    (Tiền kiếm được dễ dàng, tiền chùa)
  • hard-earned hard-earned bread
    (Đồng tiền kiếm được một cách khó nhọc)

Idioms

  • Bring home the bread

    Kiếm tiền nuôi gia đình, mang thu nhập về nhà

    "She works two jobs to bring home the bread."

    (Cô ấy làm hai công việc để kiếm tiền nuôi gia đình.)

  • Get the bread and butter

    Kiếm đủ tiền trang trải chi phí cơ bản, kiếm kế sinh nhai

    "You gotta focus on getting the bread and butter before luxuries."

    (Bạn phải tập trung kiếm tiền sinh nhai trước khi nghĩ đến những thứ xa xỉ.)

  • He's all about the bread

    Anh ta chỉ quan tâm đến tiền bạc (ám chỉ tham vọng tiền bạc)

    "Don't trust him, he's all about the bread."

    (Đừng tin hắn, hắn ta chỉ biết đến tiền thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bread (slang)

danh từ
Lật mặt

Tiền; tiền bạc.

"I need to earn some bread to pay my rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he has bread is obvious from his recent purchases.
Việc anh ta có tiền là điều hiển nhiên từ những giao dịch mua gần đây của anh ta.
Phủ định
Whether she has bread is not something I can confirm.
Việc cô ấy có tiền hay không không phải là điều tôi có thể xác nhận.
Nghi vấn
Why he needs more bread is a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy cần thêm tiền là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He brought home the bread after a long day at work.
Anh ấy mang tiền về nhà sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
She doesn't have enough bread to pay the rent this month.
Cô ấy không có đủ tiền để trả tiền thuê nhà tháng này.
Nghi vấn
Did he earn enough bread to support his family?
Anh ấy có kiếm đủ tiền để nuôi gia đình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's got bread: he can afford that new car.
Anh ta có tiền: anh ta có thể mua chiếc xe hơi mới đó.
Phủ định
She's broke: she doesn't have any bread right now.
Cô ấy cháy túi rồi: cô ấy không có tiền bây giờ.
Nghi vấn
Do you have the bread: can you pay the rent?
Bạn có tiền không: bạn có thể trả tiền thuê nhà không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were making bread when the police arrived.
Họ đang kiếm tiền (bánh mì) khi cảnh sát đến.
Phủ định
He wasn't earning bread by selling newspapers.
Anh ấy đã không kiếm tiền (bánh mì) bằng cách bán báo.
Nghi vấn
Were you bringing home the bread when you were mugged?
Bạn có đang mang tiền (bánh mì) về nhà khi bạn bị cướp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bread (slang)".

Thực phẩm và Tiền tệ

Trong tiếng Anh, rất nhiều từ chỉ thực phẩm được dùng làm tiếng lóng cho tiền bạc, phản ánh vai trò thiết yếu của cả hai trong đời sống. Ngoài 'bread', còn có 'dough' (bột nhào), 'cabbage' (bắp cải), và 'cheddar' (phô mai) đều mang nghĩa là tiền.

Sự phổ biến trong Văn hóa đại chúng

Tiếng lóng 'bread' trở nên phổ biến mạnh mẽ, đặc biệt trong văn hóa Hip-hop và các cộng đồng thành thị ở Mỹ vào cuối thế kỷ 20. Nó là một từ ngữ ngắn gọn, mạnh mẽ dùng để ám chỉ sự thành công tài chính và kiếm tiền nhanh chóng.