(Top Banner Ad)
moolah
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tiền tệ

moolah

UK: /ˈmuːlɑː/ • US: /ˈmuːlɑː/

Nghĩa tiếng Việt

tiền bạc lúa xiền tài chính kim ngân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money.

Vietnamese Meaning

Tiền bạc (thường là một lượng lớn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need some moolah to pay my rent."

    "Tôi cần một ít tiền để trả tiền thuê nhà."

  • "He's got a lot of moolah."

    "Anh ta có rất nhiều tiền."

  • "Where can I get some extra moolah?"

    "Tôi có thể kiếm thêm tiền ở đâu?"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiền tệ

Etymology (Nguồn gốc)

American English (slang)
moolah

Nguồn gốc vui nhộn

Từ 'moolah' xuất hiện lần đầu tiên ở Mỹ vào khoảng giữa thế kỷ 20, chủ yếu trong tiếng lóng. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó được tạo ra một cách ngẫu nhiên, vui nhộn, có thể là do âm thanh, để chỉ tiền bạc.

Liên hệ với 'pismoolah'

Một số giả thuyết cho rằng 'moolah' có thể là dạng rút gọn hoặc một biến thể của từ 'pismoolah', một từ lóng cũ hơn để chỉ tiền bạc (đôi khi là những khoản tiền nhỏ nhặt). Mặc dù không chắc chắn, đây cũng là một hướng suy đoán thú vị về lịch sử của từ này.

Usage Note

Từ lóng (slang) thường được sử dụng một cách thân mật, suồng sã để chỉ tiền. Nó mang sắc thái ít trang trọng hơn so với các từ như 'money', 'funds', hay 'capital'. Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moolah
  • big big moolah
    (tiền tấn, số tiền lớn)
  • easy easy moolah
    (tiền kiếm được dễ dàng)
  • good good moolah
    (số tiền kha khá, tiền lương hậu hĩnh)
Verb + moolah
  • make make moolah
    (kiếm tiền)
  • earn earn moolah
    (kiếm được tiền)
  • spend spend moolah
    (tiêu tiền)
  • fork over fork over moolah
    (bỏ tiền ra, móc hầu bao)
Quantifier + moolah
  • wads of wads of moolah
    (cọc tiền, chồng tiền lớn)
  • a pile of a pile of moolah
    (một đống tiền)

Idioms

  • rake in the moolah

    kiếm được rất nhiều tiền một cách nhanh chóng và dễ dàng (hốt bạc)

    "After launching his new app, he started raking in the moolah."

    (Sau khi ra mắt ứng dụng mới, anh ấy bắt đầu hốt bạc.)

  • fork over the moolah

    miễn cưỡng chi tiền, móc hầu bao (thường khi phải trả một món nợ hoặc khoản phí)

    "The landlord made us fork over the moolah for the damages."

    (Chủ nhà bắt chúng tôi phải móc hầu bao để đền bù thiệt hại.)

  • bring in the moolah

    mang lại tiền, kiếm tiền về

    "Her new business venture is really starting to bring in the moolah."

    (Dự án kinh doanh mới của cô ấy thực sự đang bắt đầu mang lại tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moolah

danh từ
Lật mặt

Tiền bạc (thường là một lượng lớn).

"I need some moolah to pay my rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a lot of moolah back in the day.
Anh ấy đã có rất nhiều tiền thời đó.
Phủ định
She didn't have much moolah for a vacation last year.
Cô ấy không có nhiều tiền để đi nghỉ vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did they earn enough moolah to buy a new car?
Họ đã kiếm đủ tiền để mua một chiếc xe hơi mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moolah".

Tính chất không trang trọng

Moolah là một từ lóng cực kỳ không trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn nói để chỉ tiền bạc, vì vậy nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng như giao dịch kinh doanh hay báo cáo tài chính.

Ngụ ý số tiền lớn hoặc dễ kiếm

Khi sử dụng từ 'moolah', người nói thường ngụ ý một số tiền lớn, hoặc tiền được kiếm/tiêu một cách dễ dàng, thoải mái. Nó mang một sắc thái vui vẻ, đôi khi hơi châm biếm về tiền bạc, thể hiện sự thiếu nghiêm túc về tài chính.