(Top Banner Ad)
breastfeed
B2
Động từ B2 Y học

breastfeed

UK: /ˈbrestfiːd/ • US: /ˈbrestfiːd/

Nghĩa tiếng Việt

cho con bú sữa mẹ nuôi con bằng sữa mẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feed a baby with milk from the breast.

Vietnamese Meaning

Cho con bú sữa mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many mothers choose to breastfeed their babies for the first year."

    "Nhiều bà mẹ chọn cho con bú sữa mẹ trong năm đầu đời."

  • "She breastfed her baby in public."

    "Cô ấy cho con bú ở nơi công cộng."

  • "Breastfeeding is beneficial for both mother and child."

    "Việc cho con bú sữa mẹ có lợi cho cả mẹ và bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breastfeed Cho con bú
Noun breastfeeding Việc nuôi con bằng sữa mẹ
Adjective breastfed Được nuôi bằng sữa mẹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreus- (to swell) + *pat- (to feed)
Proto-Germanic
*brusts + *fodjan
Old English
breost + fedan
Modern English
breastfeed

Sự kết hợp ngôn ngữ

Từ 'breastfeed' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'breast' (ngực) và 'feed' (cho ăn). Mặc dù hành động này đã có từ buổi bình minh của nhân loại, nhưng thuật ngữ ghép này chỉ trở nên phổ biến rộng rãi từ thế kỷ 18 để phân biệt với việc thuê vú em (wet nursing).

Sự chuyển dịch văn hóa

Trước khi từ 'breastfeed' ra đời, người ta thường dùng cụm từ 'give suck'. Sự xuất hiện của 'breastfeed' phản ánh sự thay đổi trong y học và nhận thức xã hội, nhấn mạnh vai trò sinh học trực tiếp của người mẹ trong việc nuôi dưỡng con cái.

Usage Note

Từ 'breastfeed' mang nghĩa chủ động cho con bú, nhấn mạnh nguồn sữa từ bầu ngực mẹ. Khác với 'feed' đơn thuần, 'breastfeed' cụ thể hơn về phương pháp nuôi dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + breastfeed
  • exclusively exclusively breastfeed
    (nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ)
  • successfully successfully breastfeed
    (cho con bú thành công)
Verb + breastfeed
  • decide to decide to breastfeed
    (quyết định nuôi con bằng sữa mẹ)
  • struggle to struggle to breastfeed
    (gặp khó khăn khi cho con bú)
  • continue to continue to breastfeed
    (tiếp tục nuôi con bằng sữa mẹ)
Breastfeeding + Noun
  • support breastfeeding support
    (sự hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ)
  • mother breastfeeding mother
    (bà mẹ đang cho con bú)

Idioms

  • breastfeed on demand

    cho con bú theo nhu cầu (không theo giờ giấc cố định)

    "Pediatricians often recommend that mothers breastfeed on demand."

    (Các bác sĩ nhi khoa thường khuyên các bà mẹ nên cho con bú theo nhu cầu của trẻ.)

  • exclusive breastfeeding

    nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu

    "The WHO promotes exclusive breastfeeding for the first six months of life."

    (WHO khuyến khích nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong sáu tháng đầu đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breastfeed

Động từ
Lật mặt

Cho con bú sữa mẹ.

"Many mothers choose to breastfeed their babies for the first year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She breastfed her baby for six months.
Cô ấy cho con bú sữa mẹ trong sáu tháng.
Phủ định
The mother didn't breastfeed her child because of medical reasons.
Người mẹ đã không cho con bú sữa mẹ vì lý do y tế.
Nghi vấn
Did you breastfeed your first child?
Bạn đã cho con đầu lòng bú sữa mẹ phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mothers' breastfeeding class is held every Tuesday.
Lớp học về việc cho con bú của các bà mẹ được tổ chức vào mỗi thứ Ba.
Phủ định
The babies' mother isn't breastfeeding them because she is sick.
Mẹ của những em bé không cho chúng bú sữa mẹ vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Is John and Mary's baby breastfeeding well?
Con của John và Mary bú sữa mẹ có tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breastfeed".

Quyền cho con bú nơi công cộng

Tại nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ, Anh và Úc, việc cho con bú nơi công cộng được bảo vệ bởi pháp luật. Các chiến dịch như 'Normalize Breastfeeding' nhằm xóa bỏ sự kỳ thị và giúp phụ nữ tự tin hơn khi chăm sóc con cái ở ngoài đường.

World Breastfeeding Week

Tuần lễ Thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ được tổ chức từ ngày 1 đến ngày 7 tháng 8 hằng năm tại hơn 120 quốc gia để khuyến khích việc nuôi con bằng sữa mẹ và cải thiện sức khỏe của trẻ em trên toàn thế giới.