(Top Banner Ad)
weaning
B2
noun B2 Y học, Nuôi dạy con cái

weaning

UK: /ˈwiːnɪŋ/ • US: /ˈwiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cai sữa tập ăn dặm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gradually accustoming an infant to take nourishment other than by suckling at the breast or with a bottle.

Vietnamese Meaning

Quá trình dần dần làm cho trẻ sơ sinh quen với việc ăn thức ăn khác ngoài bú mẹ hoặc bú bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weaning of the calf from its mother was carefully managed."

    "Việc cai sữa cho con bê khỏi mẹ được quản lý cẩn thận."

  • "The gradual weaning process took several months."

    "Quá trình cai sữa dần dần mất vài tháng."

  • "She decided to wean her baby at six months."

    "Cô ấy quyết định cai sữa cho con khi bé được sáu tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wean cai sữa (cho trẻ); làm cho ai đó từ bỏ một thói quen hoặc sự phụ thuộc
Noun weaner người hoặc vật đang trong quá trình cai sữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nuôi dạy con cái

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*winnan
Old English
wenian
Middle English
weanen

Nguồn gốc của 'Weaning'

Từ 'weaning' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wenian', có nghĩa là 'làm quen'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc làm cho trẻ quen dần với thức ăn khác ngoài sữa mẹ. Quá trình này dần được gọi là 'weaning', tức là cai sữa.

Usage Note

Weaning is a gradual process, not an abrupt stop. It involves introducing new foods and reducing the frequency of breastfeeding or bottle feeding.

Prepositions

from off

'Weaning from' emphasizes the source of nourishment being removed. 'Weaning off' implies a reduction in dependence.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Weaning
  • gradual gradual weaning
    (cai sữa từ từ)
  • abrupt abrupt weaning
    (cai sữa đột ngột)
  • natural natural weaning
    (cai sữa tự nhiên)
Verb + Weaning
  • start start weaning
    (bắt đầu cai sữa)
  • delay delay weaning
    (trì hoãn việc cai sữa)
  • complete complete weaning
    (hoàn thành việc cai sữa)
Preposition + Weaning
  • during weaning during illness
    (cai sữa trong khi bị bệnh)
  • after weaning after six months
    (cai sữa sau sáu tháng)

Idioms

  • to be weaned on something

    được nuôi dưỡng hoặc làm quen với điều gì đó từ nhỏ

    "He was weaned on rock and roll."

    (Anh ấy lớn lên cùng với nhạc rock and roll. (nghĩa bóng: anh ấy được làm quen và yêu thích nhạc rock and roll từ nhỏ))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weaning

noun
Lật mặt

Quá trình dần dần làm cho trẻ sơ sinh quen với việc ăn thức ăn khác ngoài bú mẹ hoặc bú bình.

"The weaning of the calf from its mother was carefully managed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the doctor advised weaning, the mother gradually reduced the baby's milk intake.
Sau khi bác sĩ khuyên cai sữa, người mẹ dần dần giảm lượng sữa của em bé.
Phủ định
Unless you start the weaning process, the baby won't get used to solid foods.
Trừ khi bạn bắt đầu quá trình cai sữa, em bé sẽ không quen với thức ăn đặc.
Nghi vấn
Because weaning can be stressful, is it best to introduce new foods slowly?
Bởi vì cai sữa có thể gây căng thẳng, có phải là tốt nhất để giới thiệu thức ăn mới một cách chậm rãi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They wean their calves at six months old.
Họ cai sữa cho bê con của họ khi chúng được sáu tháng tuổi.
Phủ định
We are not weaning the puppy just yet.
Chúng tôi chưa cai sữa cho chó con ngay đâu.
Nghi vấn
Are you weaning your baby from breastfeeding?
Bạn đang cai sữa mẹ cho con bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaning".

Thời điểm Cai Sữa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cai sữa thường bắt đầu khi trẻ được khoảng 6 tháng tuổi, khi trẻ bắt đầu cần thêm chất dinh dưỡng từ thức ăn đặc ngoài sữa mẹ. Tuy nhiên, không có một thời điểm 'đúng' duy nhất để cai sữa, và quyết định này thường phụ thuộc vào sự phát triển của trẻ và sự lựa chọn của gia đình.