bribe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something, such as money or a favour, offered or given to someone in a position of trust to persuade them to act dishonestly.
Vietnamese Meaning
Hành động đưa hoặc đề nghị một món đồ gì đó (thường là tiền bạc hoặc một ân huệ) cho một người có vị trí đáng tin cậy để thuyết phục họ hành động một cách không trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The official was accused of taking bribes."
"Quan chức đó bị cáo buộc nhận hối lộ."
-
"The company was accused of bribing officials to win contracts."
"Công ty bị cáo buộc hối lộ các quan chức để giành được hợp đồng."
-
"He refused to be bribed."
"Anh ta từ chối bị hối lộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bribe' nhấn mạnh vào hành động hối lộ mang tính trái pháp luật và đạo đức, thường liên quan đến việc lạm dụng quyền lực hoặc vị trí để đạt được lợi ích cá nhân hoặc lợi ích cho người khác. Khác với 'incentive' (khuyến khích) là một động cơ thúc đẩy hợp pháp, 'bribe' luôn mang ý nghĩa tiêu cực và bất hợp pháp.
Prepositions
Bribe with [something]: Hối lộ bằng [cái gì đó]. Ví dụ: 'He bribed the guard with money.' Bribe for [something]: Hối lộ để được [cái gì đó]. Ví dụ: 'He bribed the official for information.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept/take a bribe (nhận hối lộ)
-
offer a bribe (đề nghị/đưa hối lộ)
-
pay a bribe (trả tiền hối lộ)
-
refuse a bribe (từ chối hối lộ)
-
a huge/massive bribe (một khoản hối lộ khổng lồ)
-
a small bribe (một khoản hối lộ nhỏ)
-
a direct bribe (một khoản hối lộ trực tiếp)
-
bribe scandal (vụ bê bối hối lộ)
-
bribe allegations (những cáo buộc hối lộ)
-
bribe attempt (nỗ lực hối lộ)
Idioms
-
grease someone's palm
đút lót cho ai đó, bôi trơn
"If you want the permit approved quickly, you might have to grease a few palms."
(Nếu bạn muốn giấy phép được duyệt nhanh, có lẽ bạn sẽ phải 'bôi trơn' một chút.)
-
every man has his price
ai cũng có thể bị mua chuộc (nếu giá đủ cao)
"The politician seemed incorruptible, but the lobbyist believed that every man has his price."
(Vị chính trị gia có vẻ thanh liêm, nhưng nhà vận động hành lang tin rằng ai cũng có cái giá của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bribe
Danh từHành động đưa hoặc đề nghị một món đồ gì đó (thường là tiền bạc hoặc một ân huệ) cho một người có vị trí đáng tin cậy để thuyết phục họ hành động một cách không trung thực.
"The official was accused of taking bribes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bribe".
