bricolage
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bricolage'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự xây dựng hoặc sáng tạo từ nhiều loại vật liệu hoặc ý tưởng có sẵn.
Definition (English Meaning)
Construction or creation from a diverse range of available things.
Ví dụ Thực tế với 'Bricolage'
-
"The artist's work is a fascinating bricolage of found objects and vibrant colors."
"Tác phẩm của người nghệ sĩ là một bricolage hấp dẫn của những đồ vật được tìm thấy và những màu sắc rực rỡ."
-
"Her academic research is a bricolage of different theoretical perspectives."
"Nghiên cứu học thuật của cô ấy là một bricolage của các quan điểm lý thuyết khác nhau."
-
"The film's narrative structure is a bricolage of flashbacks and dream sequences."
"Cấu trúc tường thuật của bộ phim là một bricolage của những đoạn hồi tưởng và những cảnh mộng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bricolage'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bricolage
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bricolage'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bricolage thường ám chỉ việc sử dụng các vật liệu hoặc ý tưởng một cách khéo léo và sáng tạo để tạo ra một cái gì đó mới. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng ứng biến. Trong nghệ thuật, nó đề cập đến việc sử dụng các vật liệu không truyền thống để tạo ra tác phẩm. Trong xã hội học và văn học, nó ám chỉ việc kết hợp các ý tưởng hoặc phong cách khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Bricolage *of* (các vật liệu/ý tưởng): chỉ rõ các thành phần tạo nên bricolage. Bricolage *with* (các vật liệu/ý tưởng): nhấn mạnh việc sử dụng các vật liệu đó để tạo ra một cái gì đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bricolage'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist used bricolage in his sculpture because he wanted to incorporate found objects.
|
Người nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật "bricolage" trong tác phẩm điêu khắc của mình vì anh ấy muốn kết hợp các đồ vật tìm thấy. |
| Phủ định |
Although she admired the concept, she didn't think bricolage was suitable for the delicate jewelry she was designing.
|
Mặc dù cô ấy ngưỡng mộ ý tưởng này, cô ấy không nghĩ rằng "bricolage" phù hợp với những món đồ trang sức tinh xảo mà cô ấy đang thiết kế. |
| Nghi vấn |
Since you're interested in upcycling, have you considered bricolage as a method for your next project?
|
Vì bạn quan tâm đến việc tái chế, bạn có cân nhắc "bricolage" như một phương pháp cho dự án tiếp theo của mình không? |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Appreciating bricolage is understanding the beauty in repurposed objects.
|
Đánh giá cao sự chắp vá là hiểu được vẻ đẹp trong những đồ vật tái chế. |
| Phủ định |
He doesn't enjoy bricolage; he prefers meticulously planned designs.
|
Anh ấy không thích sự chắp vá; anh ấy thích những thiết kế được lên kế hoạch tỉ mỉ hơn. |
| Nghi vấn |
Is bricolage considered a valid form of artistic expression by contemporary critics?
|
Sự chắp vá có được coi là một hình thức biểu đạt nghệ thuật hợp lệ bởi các nhà phê bình đương đại không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the artist's bricolage is truly captivating!
|
Ồ, tác phẩm bricolage của người nghệ sĩ thật sự quyến rũ! |
| Phủ định |
Alas, the supposed 'bricolage' was just a messy collection of junk.
|
Than ôi, cái được cho là 'bricolage' chỉ là một mớ hỗn độn những thứ bỏ đi. |
| Nghi vấn |
Hey, is that considered a form of bricolage?
|
Này, cái đó có được coi là một hình thức của bricolage không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artists' bricolage is admired for its creativity.
|
Sự chắp vá của các nghệ sĩ được ngưỡng mộ vì sự sáng tạo của nó. |
| Phủ định |
The students' bricolage isn't as innovative as the teacher's.
|
Sự chắp vá của học sinh không sáng tạo bằng của giáo viên. |
| Nghi vấn |
Is Sarah and John's bricolage displayed in the gallery?
|
Có phải sự chắp vá của Sarah và John được trưng bày trong phòng trưng bày không? |