(Top Banner Ad)
briefing
B2
noun B2 Quản lý, Truyền thông, Quân sự

briefing

UK: /ˈbriːfɪŋ/ • US: /ˈbriːfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tóm tắt họp giao ban cung cấp thông tin vắn tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting for giving information or instructions.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp ngắn gọn để cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president received a briefing on the latest developments."

    "Tổng thống đã nhận được một buổi báo cáo tóm tắt về những diễn biến mới nhất."

  • "The team received a daily briefing from the project manager."

    "Nhóm nhận được báo cáo tóm tắt hàng ngày từ người quản lý dự án."

  • "Security forces are on high alert following a briefing from intelligence officials."

    "Các lực lượng an ninh đang trong tình trạng báo động cao sau một buổi báo cáo từ các quan chức tình báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief Ngắn gọn, vắn tắt
Verb brief Tóm tắt hoặc cung cấp thông tin cần thiết cho ai đó
Noun brief Bản tóm tắt, hồ sơ vụ kiện hoặc chỉ dẫn công việc
Adverb briefly Một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn
Verb debrief Phỏng vấn để lấy thông tin hoặc rút kinh nghiệm sau một nhiệm vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Truyền thông, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis
Old French
bref
Middle English
brefe
Modern English
briefing

Từ pháp đình đến chiến trường

Gốc từ 'brief' trong tiếng Anh vốn dùng để chỉ các văn bản tóm tắt hồ sơ vụ kiện trong ngành luật. Đến thế kỷ 20, đặc biệt là trong Thế chiến II, từ 'briefing' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong quân sự để chỉ những buổi họp ngắn gọn nhằm phổ biến nhiệm vụ và thông tin tình báo cho binh sĩ trước khi ra trận.

Usage Note

''Briefing'' thường dùng để chỉ một cuộc họp ngắn gọn, súc tích, tập trung vào việc truyền đạt thông tin quan trọng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Khác với 'presentation' (bài thuyết trình) thường mang tính trình bày chi tiết và có tính thuyết phục cao, 'briefing' nhấn mạnh vào tính thông tin và hướng dẫn. So với 'meeting' (cuộc họp) có phạm vi rộng hơn và mục đích đa dạng hơn, 'briefing' có mục đích cụ thể và thời gian ngắn hơn.

Prepositions

on about

''Briefing on'' được dùng để chỉ chủ đề cụ thể của buổi briefing. Ví dụ: 'a briefing on the company's new strategy'. ''Briefing about'' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang tính tổng quát hơn. Ví dụ: 'a briefing about the current situation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + briefing
  • daily daily briefing
    (buổi họp/bản tin hàng ngày)
  • confidential confidential briefing
    (buổi báo cáo thông tin mật)
  • technical technical briefing
    (buổi hướng dẫn/phổ biến kỹ thuật)
Verb + briefing
  • give give a briefing
    (tổ chức một buổi cung cấp thông tin)
  • attend attend a briefing
    (tham dự một buổi họp phổ biến thông tin)
  • receive receive a briefing
    (được nghe tóm tắt thông tin)

Idioms

  • Press briefing

    Họp báo ngắn

    "The White House holds a daily press briefing for journalists."

    (Nhà Trắng tổ chức một buổi họp báo hàng ngày cho các phóng viên.)

  • In the briefing loop

    Nằm trong nhóm được nhận thông tin tóm tắt

    "Make sure the CEO is kept in the briefing loop for this project."

    (Đảm bảo rằng CEO luôn được nằm trong danh sách nhận thông tin cập nhật về dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

briefing

noun
Lật mặt

Một cuộc họp ngắn gọn để cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn.

"The president received a briefing on the latest developments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager decided to brief the team to prepare them for the upcoming project.
Người quản lý quyết định tóm tắt cho nhóm để chuẩn bị cho dự án sắp tới.
Phủ định
The CEO chose not to brief the shareholders, considering the information too sensitive.
Giám đốc điều hành đã chọn không tóm tắt cho các cổ đông, vì thông tin quá nhạy cảm.
Nghi vấn
Why do they need to brief us on the new regulations?
Tại sao họ cần tóm tắt cho chúng ta về các quy định mới?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is briefing the team about the new project guidelines.
Người quản lý đang tóm tắt cho nhóm về các hướng dẫn mới của dự án.
Phủ định
They are not briefing us on the latest market trends.
Họ không tóm tắt cho chúng tôi về các xu hướng thị trường mới nhất.
Nghi vấn
Is she briefing the press about the upcoming event?
Cô ấy có đang tóm tắt cho báo chí về sự kiện sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briefing".

White House Press Briefing

Buổi họp báo hàng ngày của Nhà Trắng là một nét văn hóa chính trị đặc thù của Mỹ, nơi Thư ký báo chí trả lời các câu hỏi hóc búa từ giới truyền thông, thể hiện sự minh bạch của chính phủ.

Văn hóa 'Debriefing' trong doanh nghiệp

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp phương Tây, sau mỗi 'briefing' (giao việc) và thực hiện dự án, bước 'debriefing' (rút kinh nghiệm) cực kỳ quan trọng để đánh giá hiệu quả và học hỏi từ sai lầm.