(Top Banner Ad)
debriefing
C1
noun C1 Quản lý, Quân sự, Tâm lý học

debriefing

UK: /diːˈbriːfɪŋ/ • US: /diːˈbriːfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp báo cáo cuộc họp rút kinh nghiệm thẩm vấn sau sự kiện cuộc đánh giá sau hành động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting to review the events of a mission or operation.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp để xem xét lại các sự kiện của một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers underwent a thorough debriefing after their mission."

    "Những người lính đã trải qua một cuộc họp báo cáo chi tiết sau nhiệm vụ của họ."

  • "We held a debriefing session to analyze the project's successes and failures."

    "Chúng tôi đã tổ chức một buổi báo cáo để phân tích những thành công và thất bại của dự án."

  • "Pilots undergo a debriefing after each flight to discuss any issues encountered."

    "Các phi công trải qua một cuộc họp sau mỗi chuyến bay để thảo luận về bất kỳ vấn đề nào gặp phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brief Chỉ dẫn ngắn gọn; tóm tắt; giao nhiệm vụ
Noun briefing Buổi họp cung cấp thông tin hoặc chỉ dẫn
Adjective brief Ngắn gọn; vắn tắt
Verb debrief Thẩm vấn, hỏi han sau nhiệm vụ/sự kiện để thu thập thông tin hoặc rút kinh nghiệm
Noun debriefer Người thực hiện việc thẩm vấn/hỏi han sau nhiệm vụ/sự kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quân sự, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis
Old French
bref
Middle English
bref
English (c. 16th C)
brief
English (c. 20th C)
debrief
English (c. 20th C)
debriefing

Từ quân sự đến đời thường

Từ gốc 'brief' (có nghĩa là tóm tắt, hướng dẫn), tiền thân của 'debriefing' là động từ 'debrief', xuất hiện lần đầu trong lĩnh vực quân sự vào khoảng thế kỷ 20. Ban đầu, nó dùng để mô tả hành động hỏi han chi tiết một người lính, phi công, hoặc điệp viên sau khi họ hoàn thành nhiệm vụ nhằm thu thập thông tin, trái ngược với việc 'brief' (chỉ dẫn) trước nhiệm vụ. Ngày nay, 'debriefing' đã được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, y tế, giáo dục để thảo luận về một sự kiện đã qua nhằm rút kinh nghiệm.

Usage Note

Debriefing nhấn mạnh vào việc thu thập thông tin chi tiết và bài học kinh nghiệm sau một sự kiện, nhằm cải thiện hiệu suất trong tương lai. Nó thường mang tính cấu trúc và hướng dẫn.

Prepositions

after on

* `after`: Thường được sử dụng để chỉ thời điểm cuộc họp diễn ra sau sự kiện (e.g., 'debriefing after the mission'). * `on`: Có thể được sử dụng để chỉ chủ đề thảo luận trong cuộc họp (e.g., 'debriefing on the incident').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debriefing
  • post-mission post-mission debriefing
    (Buổi hỏi han/đánh giá sau nhiệm vụ)
  • security security debriefing
    (Buổi hỏi han về an ninh (sau một sự kiện/nhiệm vụ liên quan đến an ninh))
  • psychological psychological debriefing
    (Buổi trị liệu tâm lý (sau chấn thương hoặc sự kiện căng thẳng))
  • critical critical debriefing
    (Buổi đánh giá/phân tích quan trọng sau sự kiện)
Verb + debriefing
  • conduct a conduct a debriefing
    (Tiến hành một buổi hỏi han/đánh giá)
  • hold a hold a debriefing
    (Tổ chức một buổi hỏi han/đánh giá)
  • attend a attend a debriefing
    (Tham dự một buổi hỏi han/đánh giá)
  • go through a go through a debriefing
    (Trải qua một buổi hỏi han/đánh giá)
  • schedule a schedule a debriefing
    (Lên lịch một buổi hỏi han/đánh giá)
Noun + debriefing (as compound noun/prepositional phrase)
  • debriefing debriefing session
    (Phiên hỏi han/đánh giá)
  • debriefing debriefing process
    (Quá trình hỏi han/đánh giá)
  • debriefing debriefing report
    (Báo cáo tổng kết sau nhiệm vụ/sự kiện)

Idioms

  • A debriefing session

    Một buổi hỏi han, đánh giá, hoặc thu thập thông tin chính thức sau một sự kiện/nhiệm vụ

    "We will have a debriefing session immediately after the project concludes to review what went well and what didn't."

    (Chúng ta sẽ có một buổi họp đánh giá ngay sau khi dự án kết thúc để xem xét những gì đã tốt và những gì chưa.)

  • To conduct a debriefing

    Tiến hành một buổi hỏi han/đánh giá (để thu thập thông tin hoặc rút kinh nghiệm)

    "The manager decided to conduct a debriefing with the team to understand the challenges they faced."

    (Người quản lý quyết định tiến hành một buổi hỏi han với nhóm để hiểu những thách thức họ đã gặp phải.)

  • Post-event debriefing

    Buổi hỏi han/đánh giá sau sự kiện (thường để học hỏi và cải thiện)

    "A post-event debriefing is crucial for learning from both successes and failures."

    (Một buổi đánh giá sau sự kiện là rất quan trọng để học hỏi từ cả thành công và thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debriefing

noun
Lật mặt

Một cuộc họp để xem xét lại các sự kiện của một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

"The soldiers underwent a thorough debriefing after their mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debriefing".

Từ chiến trường đến phòng họp

Khái niệm 'debriefing' ban đầu phát triển trong lĩnh vực quân sự và tình báo, nơi nó dùng để thu thập thông tin quan trọng từ các binh lính hoặc điệp viên sau nhiệm vụ. Ngày nay, phương pháp này đã trở thành một công cụ phổ biến trong môi trường doanh nghiệp và quản lý dự án ở phương Tây để phân tích hiệu suất, rút kinh nghiệm từ các dự án đã hoàn thành, và cải thiện quy trình làm việc trong tương lai. Nó phản ánh văn hóa đặt nặng việc học hỏi liên tục và cải tiến dựa trên phản hồi thực tế.

Hỗ trợ tâm lý sau chấn thương

Trong y tế và tâm lý học, 'psychological debriefing' là một kỹ thuật quan trọng được sử dụng để hỗ trợ những người đã trải qua các sự kiện đau buồn hoặc chấn thương nghiêm trọng. Mục đích là tạo cơ hội cho họ kể lại trải nghiệm của mình, xử lý cảm xúc, và giảm thiểu nguy cơ mắc các rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD). Việc này thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến sức khỏe tinh thần và sự phục hồi của cá nhân trong xã hội phương Tây.