briefs
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Briefs'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần lót, quần sịp (cho nam hoặc nữ).
Definition (English Meaning)
Underpants for men or women.
Ví dụ Thực tế với 'Briefs'
-
"He wears briefs instead of boxers."
"Anh ấy mặc quần sịp thay vì quần đùi."
-
"The company's legal team filed the briefs yesterday."
"Đội ngũ pháp lý của công ty đã nộp các bản tóm tắt ngày hôm qua."
-
"She always buys cotton briefs."
"Cô ấy luôn mua quần lót cotton."
Từ loại & Từ liên quan của 'Briefs'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: briefs
- Adjective: brief
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Briefs'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ loại quần lót bó sát, che phủ phần lớn vùng kín. Trong ngữ cảnh thời trang, từ này đề cập trực tiếp đến một loại trang phục.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Briefs'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the lawyer had read the briefs more carefully, the client would be free now.
|
Nếu luật sư đã đọc bản tóm tắt cẩn thận hơn, thì bây giờ thân chủ đã được tự do. |
| Phủ định |
If I weren't so busy, I might have read those briefs already.
|
Nếu tôi không quá bận, có lẽ tôi đã đọc những bản tóm tắt đó rồi. |
| Nghi vấn |
If you had been more brief in your explanation, would they understand it better now?
|
Nếu bạn đã tóm tắt lời giải thích của mình hơn, liệu họ có hiểu rõ hơn bây giờ không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He said that he needed brief instructions to complete the task.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy cần những hướng dẫn ngắn gọn để hoàn thành nhiệm vụ. |
| Phủ định |
She said that she did not want to wear those briefs for the competition.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn mặc chiếc quần lót đó cho cuộc thi. |
| Nghi vấn |
The manager asked if the report was brief enough for the presentation.
|
Người quản lý hỏi liệu báo cáo đã đủ ngắn gọn cho bài thuyết trình chưa. |