(Top Banner Ad)
briefs
B2
noun B2 Pháp luật, Thời trang, Kinh doanh

briefs

UK: /briːfs/ • US: /briːfs/

Nghĩa tiếng Việt

quần sịp quần lót bản tóm tắt hồ sơ tóm tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Underpants for men or women.

Vietnamese Meaning

Quần lót, quần sịp (cho nam hoặc nữ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wears briefs instead of boxers."

    "Anh ấy mặc quần sịp thay vì quần đùi."

  • "The company's legal team filed the briefs yesterday."

    "Đội ngũ pháp lý của công ty đã nộp các bản tóm tắt ngày hôm qua."

  • "She always buys cotton briefs."

    "Cô ấy luôn mua quần lót cotton."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief ngắn, vắn tắt, gọn
Noun brief bản tóm tắt, hồ sơ vụ án
Verb brief báo cáo tóm tắt, chỉ dẫn ngắn
Noun briefing buổi họp báo cáo, chỉ dẫn
Adverb briefly một cách ngắn gọn
Noun brevity sự ngắn gọn, súc tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Thời trang, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mréǵʰus
Latin
brevis ('short')
Old French
bref ('brief, short')
Middle English
bref
Modern English
brief / briefs

Từ 'Ngắn Gọn' đến 'Quần Lót'

Từ 'brief' ban đầu có nghĩa là 'ngắn'. Vào những năm 1930, một công ty đồ lót ở Mỹ đã thiết kế một kiểu quần lót nam mới, ngắn và ôm sát hơn nhiều so với các kiểu quần trước đây. Họ gọi chúng là 'briefs' chính vì sự 'ngắn gọn' của chúng. Cái tên này đã trở nên phổ biến và được dùng cho đến ngày nay để chỉ loại quần lót nam hình tam giác.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ loại quần lót bó sát, che phủ phần lớn vùng kín. Trong ngữ cảnh thời trang, từ này đề cập trực tiếp đến một loại trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + briefs
  • wear briefs
    (mặc quần lót (nam))
  • buy a pair of briefs
    (mua một chiếc quần lót)
  • change into his briefs
    (thay quần lót của anh ấy)
Adjective + briefs
  • a pair of briefs
    (một chiếc quần lót)
  • cotton briefs
    (quần lót cotton)
  • tight briefs
    (quần lót bó sát)
  • Y-front briefs
    (quần lót có khe chữ Y phía trước)

Idioms

  • get your briefs in a twist

    Trở nên bực bội, lo lắng hoặc tức giận về một điều gì đó không quan trọng.

    "Calm down! There's no need to get your briefs in a twist over a simple typo."

    (Bình tĩnh nào! Không cần phải xoắn lên vì một lỗi đánh máy đơn giản.)

  • in one's briefs

    Chỉ mặc độc nhất quần lót, không mặc gì khác.

    "The alarm went off and he ran outside in just his briefs."

    (Chuông báo cháy vang lên và anh ta chạy ra ngoài chỉ với chiếc quần lót trên người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

briefs

noun
Lật mặt

Quần lót, quần sịp (cho nam hoặc nữ).

"He wears briefs instead of boxers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He packed light: only a few brief changes of clothes and essential toiletries.
Anh ấy hành lý gọn nhẹ: chỉ một vài bộ quần áo lót và đồ dùng vệ sinh cá nhân cần thiết.
Phủ định
She didn't need many clothes: her trip was brief.
Cô ấy không cần nhiều quần áo: chuyến đi của cô ấy rất ngắn.
Nghi vấn
Are those briefs yours: the ones on the bathroom floor?
Đó có phải quần lót của bạn không: cái ở trên sàn phòng tắm?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lawyer had read the briefs more carefully, the client would be free now.
Nếu luật sư đã đọc bản tóm tắt cẩn thận hơn, thì bây giờ thân chủ đã được tự do.
Phủ định
If I weren't so busy, I might have read those briefs already.
Nếu tôi không quá bận, có lẽ tôi đã đọc những bản tóm tắt đó rồi.
Nghi vấn
If you had been more brief in your explanation, would they understand it better now?
Nếu bạn đã tóm tắt lời giải thích của mình hơn, liệu họ có hiểu rõ hơn bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he needed brief instructions to complete the task.
Anh ấy nói rằng anh ấy cần những hướng dẫn ngắn gọn để hoàn thành nhiệm vụ.
Phủ định
She said that she did not want to wear those briefs for the competition.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn mặc chiếc quần lót đó cho cuộc thi.
Nghi vấn
The manager asked if the report was brief enough for the presentation.
Người quản lý hỏi liệu báo cáo đã đủ ngắn gọn cho bài thuyết trình chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his presentation, he will have prepared brief remarks for each slide.
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành bài thuyết trình của mình, anh ấy sẽ chuẩn bị những nhận xét ngắn gọn cho mỗi trang trình bày.
Phủ định
By the end of the meeting, she won't have read all the briefs thoroughly.
Đến cuối cuộc họp, cô ấy sẽ không đọc kỹ tất cả các bản tóm tắt.
Nghi vấn
Will the lawyer have filed the briefs with the court by Friday?
Luật sư sẽ nộp bản tóm tắt cho tòa án trước thứ Sáu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briefs".

Cuộc Tranh Luận 'Briefs và Boxers'

Ở nhiều nước phương Tây, có một cuộc tranh luận văn hóa vui vẻ về việc nam giới nên mặc 'briefs' (quần lót tam giác) hay 'boxers' (quần lót đùi). Lựa chọn này đôi khi được cho là phản ánh tính cách: người mặc briefs được xem là truyền thống và thích sự an toàn, trong khi người mặc boxers được cho là thoải mái và phóng khoáng hơn.

Thời Trang Biểu Tượng của Siêu Anh Hùng

Một hình ảnh văn hóa đại chúng rất nổi tiếng là các siêu anh hùng cổ điển như Superman mặc quần lót (briefs) bên ngoài trang phục bó sát của họ. Thiết kế này ban đầu được lấy cảm hứng từ trang phục của các lực sĩ trong rạp xiếc, và nó đã trở thành một biểu tượng kinh điển, mặc dù ngày nay thường được xem là lỗi thời và hay bị chế giễu.