(Top Banner Ad)
thong
B2
noun B2 Thời trang, Văn hóa đại chúng

thong

UK: /θɒŋ/ • US: /θɔŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần lọt khe quần chữ T
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of skimpy underwear consisting of a narrow strip of material that passes between the buttocks, attached to a waistband.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ lót hở hang, bao gồm một dải vật liệu hẹp đi qua giữa hai mông và được gắn vào cạp quần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a thong under her tight jeans."

    "Cô ấy mặc quần lọt khe dưới chiếc quần jean bó sát."

  • "Thongs have become a popular choice of underwear."

    "Quần lọt khe đã trở thành một lựa chọn phổ biến của đồ lót."

  • "She was wearing a bright pink thong."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc quần lọt khe màu hồng tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thonged Có dây da hoặc quai (ví dụ: giày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
thong
Old English
thwang
Proto-Germanic
*thwangaz

Nguồn gốc của 'thong'

Từ 'thong' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'thwang' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là một dải da mỏng hoặc dây da được sử dụng để buộc hoặc trói. Hãy tưởng tượng những người thợ săn thời xưa dùng dây da để tạo ra những công cụ hữu ích! Ngày nay, từ này mang một ý nghĩa khác, thường liên quan đến một loại trang phục.

Usage Note

Từ 'thong' dùng để chỉ một loại đồ lót có thiết kế tối giản, thường được mặc để tránh lộ đường viền quần lót dưới quần áo bó sát. Đôi khi, nó cũng được sử dụng như một món đồ bơi. So với 'G-string', 'thong' thường có phần vải phía sau rộng hơn một chút, mặc dù cả hai đều có thiết kế tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thong
  • leather leather thong
    (dây da)
  • string string thong
    (quần lọt khe (dạng dây))
  • comfortable comfortable thong
    (quần lọt khe thoải mái)
Verb + thong
  • wear wear a thong
    (mặc quần lọt khe)
  • tie tie with a thong
    (buộc bằng dây da)

Idioms

  • to be on a tight thong

    trong tình huống căng thẳng, khó khăn

    "He's on a tight thong trying to meet the deadline."

    (Anh ấy đang trong tình huống rất căng thẳng để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thong

noun
Lật mặt

Một loại đồ lót hở hang, bao gồm một dải vật liệu hẹp đi qua giữa hai mông và được gắn vào cạp quần.

"She wore a thong under her tight jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beach, where many people wear thongs, is often crowded during the summer.
Bãi biển, nơi nhiều người mang dép tông, thường đông đúc vào mùa hè.
Phủ định
That's not the type of footwear which I would describe as a thong, which provides very little foot protection.
Đó không phải là loại giày dép mà tôi mô tả là dép tông, loại dép bảo vệ chân rất ít.
Nghi vấn
Is that the thong, which you bought yesterday, that is already broken?
Đó có phải là chiếc dép tông mà bạn đã mua hôm qua và đã bị hỏng rồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thong".

Thong trong văn hóa đại chúng

Quần lọt khe (thong) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, thường được mặc để tránh lộ viền quần lót dưới quần áo bó sát. Sự phổ biến của nó đã gây ra nhiều cuộc tranh luận về các vấn đề liên quan đến sự gợi cảm và sự thoải mái.