(Top Banner Ad)
legal document
B2
Danh từ B2 Luật pháp

legal document

UK: /ˈliːɡəl ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ˈliːɡəl ˈdɑːkjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản pháp lý giấy tờ pháp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written or printed form or instrument that provides evidence or information or serves as a record.

Vietnamese Meaning

Một văn bản được viết hoặc in ra, cung cấp bằng chứng hoặc thông tin, hoặc được dùng như một hồ sơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract is a legal document that binds both parties."

    "Hợp đồng là một văn bản pháp lý ràng buộc cả hai bên."

  • "Please review the legal document carefully before signing."

    "Vui lòng xem xét kỹ văn bản pháp lý trước khi ký."

  • "The lawyer prepared all the necessary legal documents for the case."

    "Luật sư đã chuẩn bị tất cả các văn bản pháp lý cần thiết cho vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, theo luật
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi lại, chứng minh bằng tài liệu
Noun documentation hồ sơ, tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Old French
legal
English
legal
Latin
documentum
English
document
English
legal document

Nguồn gốc của 'Legal'

Từ 'legal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'thuộc về luật'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Từ này mang ý nghĩa tuân thủ theo luật pháp hoặc được cho phép bởi luật pháp.

Nguồn gốc của 'Document'

Từ 'document' bắt nguồn từ tiếng Latin 'documentum', có nghĩa là 'bằng chứng, bài học'. Nó chỉ một cái gì đó được viết hoặc in mà cung cấp thông tin hoặc bằng chứng.

Usage Note

Cụm từ 'legal document' thường được sử dụng để chỉ các văn bản có giá trị pháp lý, có thể được sử dụng trong các thủ tục pháp lý hoặc có ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Cần phân biệt với các loại văn bản thông thường khác. Nó bao hàm sự ràng buộc về mặt pháp lý.

Prepositions

under related to regarding

under (theo, chiếu theo): 'The contract was prepared under legal document X'. related to (liên quan đến): 'This claim is related to a legal document'. regarding (liên quan đến): 'We have questions regarding the legal document'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal document
  • important legal document
    (văn bản pháp lý quan trọng)
  • official legal document
    (văn bản pháp lý chính thức)
  • binding legal document
    (văn bản pháp lý ràng buộc)
Verb + legal document
  • sign a legal document
    (ký một văn bản pháp lý)
  • review a legal document
    (xem xét một văn bản pháp lý)
  • draft a legal document
    (soạn thảo một văn bản pháp lý)
  • file a legal document
    (nộp một văn bản pháp lý)

Idioms

  • The fine print in the legal document

    Những chi tiết nhỏ, khó thấy nhưng quan trọng trong văn bản pháp lý (thường bất lợi).

    "Always read the fine print in any legal document before you sign it."

    (Luôn đọc kỹ các chi tiết nhỏ trong bất kỳ văn bản pháp lý nào trước khi bạn ký.)

  • Put something in writing (in a legal document)

    Ghi lại điều gì đó bằng văn bản (trong một văn bản pháp lý) để có bằng chứng chính thức.

    "Make sure you put the agreement in writing in a legal document to avoid misunderstandings."

    (Hãy chắc chắn rằng bạn ghi lại thỏa thuận bằng văn bản trong một văn bản pháp lý để tránh hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal document

Danh từ
Lật mặt

Một văn bản được viết hoặc in ra, cung cấp bằng chứng hoặc thông tin, hoặc được dùng như một hồ sơ.

"The contract is a legal document that binds both parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company needs to prove ownership, it presents a legal document.
Nếu một công ty cần chứng minh quyền sở hữu, nó xuất trình một văn bản pháp lý.
Phủ định
When a contract isn't legally binding, it doesn't offer strong protection.
Khi một hợp đồng không có tính ràng buộc pháp lý, nó không cung cấp sự bảo vệ mạnh mẽ.
Nghi vấn
If someone changes a legal document, is that considered a crime?
Nếu ai đó thay đổi một văn bản pháp lý, điều đó có bị coi là một tội ác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal document".

Tầm quan trọng của luật sư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước Anglo-Saxon, luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích và soạn thảo các văn bản pháp lý. Việc tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký bất kỳ văn bản pháp lý nào được coi là một biện pháp phòng ngừa cần thiết.

Công chứng viên (Notary Public)

Nhiều văn bản pháp lý yêu cầu phải có chữ ký của công chứng viên để xác nhận tính xác thực của chữ ký. Đây là một biện pháp để ngăn chặn gian lận và đảm bảo tính hợp lệ của văn bản.