(Top Banner Ad)
broil
B1
verb B1 Food and Cooking

broil

UK: /brɔɪl/ • US: /brɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nướng bằng nhiệt trên nướng trong lò nướng (sử dụng chế độ nướng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cook (food) by direct exposure to radiant heat.

Vietnamese Meaning

Nướng (thức ăn) bằng cách tiếp xúc trực tiếp với nhiệt bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She broiled the chicken in the oven."

    "Cô ấy nướng gà trong lò."

  • "We broiled some fish for dinner."

    "Chúng tôi đã nướng cá cho bữa tối."

  • "The recipe said to broil the tomatoes until they were slightly charred."

    "Công thức nói nướng cà chua cho đến khi chúng hơi cháy cạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broiler Thiết bị nướng vỉ; lò nướng trong nhà bếp (thường dùng để chỉ phần tử làm nóng phía trên)
Noun broiling Sự nướng vỉ, quá trình nấu bằng nhiệt trực tiếp cao
Adjective broiled Đã được nướng vỉ (thường dùng để mô tả món ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food and Cooking

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bruiller
Middle English
broylen
Modern English
broil

Nguồn gốc Lửa Mãnh Liệt

Từ 'broil' có lịch sử từ tiếng Pháp cổ 'bruiller,' mang nghĩa là 'đốt cháy' hoặc 'nướng.' Sự phát triển này nhấn mạnh bản chất của việc broil: sử dụng nhiệt độ trực tiếp và rất cao, khác hẳn với các phương pháp nấu chậm rãi hơn.

Usage Note

Broiling is a cooking method that utilizes intense heat from above to cook food quickly. It's often used for tender cuts of meat, fish, and vegetables. Compare with 'grill' which uses heat from below, and 'bake' which uses indirect heat in an oven.

Prepositions

broil for broil until

'Broil for' indicates the duration of the broiling process (e.g., Broil the steak for 5 minutes). 'Broil until' specifies the condition for ending the broiling (e.g., Broil until golden brown).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb Actions
  • set set the oven to broil
    (Thiết lập lò nướng sang chế độ nướng vỉ)
  • put put the meat under the broil
    (Đặt thịt dưới vỉ nướng (nguồn nhiệt))
  • turn turn the heat up to broil
    (Tăng nhiệt độ lên mức nướng vỉ)
Food Items
  • broil broil the steak for 5 minutes
    (Nướng vỉ miếng bít tết trong 5 phút)
  • broil broil fish fillets
    (Nướng vỉ các miếng phi lê cá)
  • broil broil the cheese until bubbly
    (Nướng vỉ phô mai cho đến khi sủi bọt)
Adverbial Intensity
  • quickly quickly broil the surface
    (Nướng vỉ nhanh bề mặt)
  • gently gently broil
    (Nướng vỉ nhẹ nhàng (dùng lửa không quá gắt))

Idioms

  • broiling hot

    Nóng như thiêu đốt, cực kỳ nóng (thường dùng cho thời tiết)

    "It was broiling hot in the city center today."

    (Hôm nay trung tâm thành phố nóng như thiêu đốt.)

  • under the broil

    Trong tình trạng chịu áp lực lớn, bị tra hỏi hoặc giám sát gắt gao (ít phổ biến, thường thay bằng 'hot seat' nhưng liên quan đến nhiệt độ)

    "The politician was under the broil during the intense questioning."

    (Vị chính trị gia phải chịu sức ép lớn trong suốt buổi chất vấn căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broil

verb
Lật mặt

Nướng (thức ăn) bằng cách tiếp xúc trực tiếp với nhiệt bức xạ.

"She broiled the chicken in the oven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he decided to broil the steak surprised everyone.
Việc anh ấy quyết định nướng thịt bò bít tết đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she will broil the fish or bake it is not known.
Việc cô ấy sẽ nướng cá hay nướng bánh vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why he chose to broil the chicken instead of grilling it remains a mystery.
Tại sao anh ấy chọn nướng gà thay vì nướng vỉ vẫn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys broiling salmon for dinner.
Cô ấy thích nướng cá hồi cho bữa tối.
Phủ định
He doesn't appreciate broiling meat indoors.
Anh ấy không thích nướng thịt trong nhà.
Nghi vấn
Do you mind broiling the chicken a little longer?
Bạn có phiền nướng gà lâu hơn một chút không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should broil the chicken for about 20 minutes.
Bạn nên nướng gà trong khoảng 20 phút.
Phủ định
You should not broil the steak for too long; it will become tough.
Bạn không nên nướng bít tết quá lâu; nó sẽ trở nên dai.
Nghi vấn
Could you broil some vegetables for me, please?
Bạn có thể nướng một ít rau cho tôi được không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef decided on a classic method: broil the steak to perfection.
Đầu bếp quyết định một phương pháp cổ điển: nướng thịt bò bít tết đến độ hoàn hảo.
Phủ định
He refused to compromise on the cooking method: he would not broil the fish.
Anh ấy từ chối thỏa hiệp về phương pháp nấu ăn: anh ấy sẽ không nướng cá.
Nghi vấn
Is there a better way to cook this chicken: should we broil it?
Có cách nào tốt hơn để nấu món gà này không: chúng ta có nên nướng nó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am broiling a steak for dinner.
Tôi đang nướng một miếng bít tết cho bữa tối.
Phủ định
She is not broiling the chicken because it's raining.
Cô ấy không nướng gà vì trời đang mưa.
Nghi vấn
Are they broiling the vegetables outside?
Họ đang nướng rau ở bên ngoài phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broil".

Sự khác biệt Anh - Mỹ: Broil vs. Grill

Đây là một điểm gây nhầm lẫn lớn: Tại Mỹ, 'broil' là nướng trong nhà bằng nguồn nhiệt phát ra từ phía trên (thường là trong lò nướng). Trong khi đó, ở Anh, phương pháp này được gọi là 'grill.' Ngược lại, 'grill' (ở Mỹ) lại có nghĩa là nướng ngoài trời hoặc nướng bằng nguồn nhiệt từ bên dưới.

Phương pháp khóa ẩm và tạo vỏ giòn

Phương pháp 'broil' rất được ưa chuộng trong ẩm thực phương Tây khi cần tạo ra lớp vỏ nâu giòn (caramelization) hoặc làm tan chảy phô mai nhanh chóng trên bề mặt món ăn mà không làm khô phần bên trong, nhờ vào cường độ nhiệt rất cao và trực tiếp.