(Top Banner Ad)
exposure
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học, Kinh doanh

exposure

UK: /ɪkˈspəʊʒər/ • US: /ɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp xúc sự phơi bày sự công khai lượng ánh sáng (trong nhiếp ảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being exposed to something; contact.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị phơi bày, tiếp xúc với cái gì đó; sự tiếp xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged exposure to the sun can cause skin damage."

    "Tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời có thể gây tổn thương da."

  • "Early exposure to music can benefit a child's development."

    "Sự tiếp xúc sớm với âm nhạc có thể mang lại lợi ích cho sự phát triển của trẻ."

  • "The company received a lot of exposure after the interview."

    "Công ty đã nhận được rất nhiều sự chú ý sau cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose phơi bày, tiết lộ, làm lộ ra
Adjective exposed bị phơi bày, lộ thiên, không được che chắn
Noun overexposure sự phơi nhiễm quá mức, sự tiếp xúc quá nhiều
Adjective unexposed chưa bị phơi bày, chưa được biết đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose
English
exposure

Nguồn gốc của 'exposure'

Từ 'exposure' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'exponere', mang nghĩa là 'đặt ra ngoài' hoặc 'phơi bày' (từ 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'ponere' có nghĩa là 'đặt'). Từ này sau đó được vay mượn vào tiếng Pháp cổ thành 'exposer' với nghĩa tương tự. Khi đến tiếng Anh, động từ 'expose' được hình thành, và sau đó thêm hậu tố '-ure' để tạo thành danh từ 'exposure', diễn tả trạng thái hoặc hành động được phơi bày, tiết lộ, hoặc tiếp xúc với điều gì đó.

Usage Note

Từ 'exposure' mang nghĩa rộng, chỉ sự tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với một yếu tố nào đó, có thể là yếu tố vật lý, hóa học, sinh học, hoặc trừu tượng như thông tin, ý kiến, quan điểm. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'contact' (tiếp xúc), 'contact' thường chỉ sự tiếp xúc trực tiếp và thường mang tính chất vật lý hơn. 'Experience' (kinh nghiệm) liên quan đến việc trải qua một điều gì đó, thường là có sự tham gia chủ động.

Prepositions

to of

'Exposure to' được dùng khi nói đến việc tiếp xúc với một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Exposure to sunlight.' ('Exposure of' thường được dùng để chỉ việc phơi bày, tiết lộ một điều gì đó. Ví dụ: 'Exposure of the truth.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exposure
  • direct direct exposure
    (sự phơi nhiễm/tiếp xúc trực tiếp)
  • public public exposure
    (sự xuất hiện/tiếp xúc trước công chúng)
  • sun sun exposure
    (sự phơi nắng, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời)
  • prolonged prolonged exposure
    (sự phơi nhiễm/tiếp xúc kéo dài)
  • media media exposure
    (sự xuất hiện trên truyền thông, sự chú ý từ giới truyền thông)
Verb + exposure
  • avoid avoid exposure
    (tránh phơi nhiễm/tiếp xúc)
  • limit limit exposure
    (hạn chế sự phơi nhiễm/tiếp xúc)
  • get get exposure
    (có được sự tiếp xúc/phơi bày/công nhận)
  • reduce reduce exposure
    (giảm sự phơi nhiễm/tiếp xúc)
Noun + exposure
  • risk of risk of exposure
    (nguy cơ phơi nhiễm/tiếp xúc)
  • level of level of exposure
    (mức độ phơi nhiễm/tiếp xúc)
  • lack of lack of exposure
    (thiếu sự tiếp xúc/phơi bày/kinh nghiệm)

Idioms

  • gain/get exposure

    có được sự chú ý, sự công nhận, hoặc cơ hội được biết đến rộng rãi

    "The young artist hoped to gain exposure for her work at the gallery exhibition."

    (Nữ họa sĩ trẻ hy vọng sẽ có được sự công nhận cho tác phẩm của mình tại triển lãm tranh.)

  • public exposure

    tình trạng bị công khai, bị tiết lộ hoặc xuất hiện trước công chúng

    "The scandal brought him unwanted public exposure."

    (Vụ bê bối đã khiến anh ta phải đối mặt với sự công khai không mong muốn.)

  • exposure to the elements

    phơi mình trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt (nắng, mưa, gió, lạnh)

    "The hikers suffered from prolonged exposure to the elements during the storm."

    (Những người đi bộ đường dài đã phải chịu đựng sự phơi mình kéo dài trước các yếu tố thời tiết khắc nghiệt trong cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposure

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái bị phơi bày, tiếp xúc với cái gì đó; sự tiếp xúc.

"Prolonged exposure to the sun can cause skin damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposure".

Phơi nắng và Sức khỏe

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'exposure' đến ánh nắng mặt trời được coi là cần thiết cho sức khỏe vì nó giúp cơ thể sản xuất Vitamin D. Tuy nhiên, việc 'exposure' quá mức lại bị cảnh báo là có thể gây hại cho da, dẫn đến cháy nắng, lão hóa sớm và tăng nguy cơ ung thư da. Do đó, việc cân bằng giữa lợi ích và rủi ro khi phơi nắng là một chủ đề được quan tâm rộng rãi.

Sự nổi tiếng và Truyền thông

'Exposure' trên truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh và sự nghiệp của người nổi tiếng. 'Media exposure' (sự xuất hiện trên truyền thông) có thể mang lại danh tiếng, cơ hội và thu nhập, nhưng đồng thời cũng đi kèm với việc mất đi sự riêng tư và áp lực từ công chúng. Khái niệm 'exposure' trong bối cảnh này phản ánh sự quan tâm lớn của xã hội phương Tây đối với truyền thông và văn hóa người nổi tiếng.