(Top Banner Ad)
direct
B1
động từ B1

direct

UK: /dəˈrɛkt/ or /daɪˈrɛkt/ • US: /dəˈrɛkt/ or /daɪˈrɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

trực tiếp chỉ đạo hướng dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control or be in charge of something.

Vietnamese Meaning

Điều khiển, chỉ đạo, hướng dẫn, quản lý một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She directed the orchestra with great skill."

    "Cô ấy chỉ huy dàn nhạc với kỹ năng tuyệt vời."

  • "Please direct your questions to the customer service department."

    "Vui lòng gửi câu hỏi của bạn đến bộ phận dịch vụ khách hàng."

  • "The director direct the cast."

    "Đạo diễn chỉ đạo diễn viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn
Noun director giám đốc, đạo diễn
Adjective indirect gián tiếp, không thẳng
Adverb indirectly một cách gián tiếp
Noun directness tính trực tiếp, sự thẳng thắn
Verb redirect chuyển hướng, gửi lại
Noun redirection sự chuyển hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regere
Latin
dirigere
Latin
dīrectus
Old French
direct
Middle English
direct
Modern English
direct

Nguồn gốc từ 'Direct'

'Direct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dīrectus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dīrigere'. 'Dīrigere' có nghĩa là 'chỉ dẫn thẳng', 'sắp xếp' hoặc 'hướng dẫn'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'di-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'ra xa') và 'regere' (nghĩa là 'đi thẳng', 'điều khiển' hoặc 'cai trị'). Nguồn gốc này nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của 'direct' là thẳng thắn, rõ ràng và có sự định hướng.

Usage Note

Khi 'direct' là động từ, nó mang ý nghĩa chỉ đạo một hành động, quá trình hoặc một nhóm người. Khác với 'manage' (quản lý) thường liên quan đến việc duy trì hoạt động, 'direct' nhấn mạnh vào việc đưa ra hướng đi và kiểm soát việc thực hiện.

Prepositions

to

'Direct to' thường được dùng để chỉ việc hướng dẫn ai đó đến một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Can you direct me to the nearest station?' (Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến nhà ga gần nhất không?)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + direct (direct + Danh từ)
  • contact direct contact
    (liên hệ trực tiếp)
  • flight direct flight
    (chuyến bay thẳng)
  • opposite direct opposite
    (hoàn toàn trái ngược)
  • access direct access
    (truy cập trực tiếp)
  • impact direct impact
    (tác động trực tiếp)
  • sales direct sales
    (bán hàng trực tiếp)
Động từ + direct (direct + Tân ngữ)
  • traffic direct traffic
    (điều khiển giao thông)
  • a film direct a film
    (đạo diễn một bộ phim)
  • attention direct attention
    (hướng sự chú ý)
  • questions direct questions
    (hỏi trực tiếp)
  • a project direct a project
    (chỉ đạo một dự án)
Trạng từ + direct (directly + Tính từ/Trạng từ khác)
  • proportional directly proportional
    (tỷ lệ thuận trực tiếp)
  • related directly related
    (liên quan trực tiếp)
  • opposite directly opposite
    (đối diện trực tiếp)

Idioms

  • a direct hit

    cú đánh trúng đích (nghĩa đen hoặc bóng); thành công vang dội, đạt được mục tiêu một cách chính xác

    "The new marketing campaign was a direct hit with customers."

    (Chiến dịch tiếp thị mới đã thành công vang dội với khách hàng.)

  • in direct opposition to something/someone

    hoàn toàn đối lập, trái ngược với điều gì/ai đó

    "His views are in direct opposition to everything the party stands for."

    (Quan điểm của anh ấy hoàn toàn trái ngược với mọi thứ mà đảng đại diện.)

  • a direct line to someone/something

    đường dây liên lạc trực tiếp với ai/cái gì; quyền tiếp cận trực tiếp, không qua trung gian

    "As the manager's assistant, she has a direct line to him at any time."

    (Với tư cách là trợ lý của quản lý, cô ấy có thể liên lạc trực tiếp với ông ấy bất cứ lúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct

động từ
Lật mặt

Điều khiển, chỉ đạo, hướng dẫn, quản lý một cái gì đó.

"She directed the orchestra with great skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct".

Giao tiếp Trực tiếp vs. Gián tiếp

Trong văn hóa phương Tây (ví dụ: Hoa Kỳ, Đức), giao tiếp 'trực tiếp' (direct communication) thường được coi trọng, nơi người nói truyền đạt ý tưởng, mong muốn một cách rõ ràng, thẳng thắn và không vòng vo. Ngược lại, nhiều nền văn hóa châu Á, bao gồm Việt Nam, thường ưa chuộng giao tiếp 'gián tiếp' (indirect communication) để duy trì sự hài hòa, tránh làm mất lòng người khác và thể hiện sự tôn trọng.

Dân chủ Trực tiếp

Khái niệm 'dân chủ trực tiếp' (direct democracy) là một hình thức quản lý chính phủ mà trong đó công dân có quyền trực tiếp bỏ phiếu cho các chính sách, luật pháp mà không thông qua đại diện. Điều này khác với dân chủ đại diện, nơi công dân bầu ra các đại diện để đưa ra quyết định thay mặt họ. Dân chủ trực tiếp thể hiện một cách 'thẳng thắn' quyền lực của người dân.