direct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điều khiển, chỉ đạo, hướng dẫn, quản lý một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She directed the orchestra with great skill."
"Cô ấy chỉ huy dàn nhạc với kỹ năng tuyệt vời."
-
"Please direct your questions to the customer service department."
"Vui lòng gửi câu hỏi của bạn đến bộ phận dịch vụ khách hàng."
-
"The director direct the cast."
"Đạo diễn chỉ đạo diễn viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ dẫn |
| Adverb | directly | trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | director | giám đốc, đạo diễn |
| Adjective | indirect | gián tiếp, không thẳng |
| Adverb | indirectly | một cách gián tiếp |
| Noun | directness | tính trực tiếp, sự thẳng thắn |
| Verb | redirect | chuyển hướng, gửi lại |
| Noun | redirection | sự chuyển hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'direct' là động từ, nó mang ý nghĩa chỉ đạo một hành động, quá trình hoặc một nhóm người. Khác với 'manage' (quản lý) thường liên quan đến việc duy trì hoạt động, 'direct' nhấn mạnh vào việc đưa ra hướng đi và kiểm soát việc thực hiện.
Prepositions
'Direct to' thường được dùng để chỉ việc hướng dẫn ai đó đến một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Can you direct me to the nearest station?' (Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến nhà ga gần nhất không?)
Collocations (Từ đi kèm)
-
contact direct contact (liên hệ trực tiếp)
-
flight direct flight (chuyến bay thẳng)
-
opposite direct opposite (hoàn toàn trái ngược)
-
access direct access (truy cập trực tiếp)
-
impact direct impact (tác động trực tiếp)
-
sales direct sales (bán hàng trực tiếp)
-
traffic direct traffic (điều khiển giao thông)
-
a film direct a film (đạo diễn một bộ phim)
-
attention direct attention (hướng sự chú ý)
-
questions direct questions (hỏi trực tiếp)
-
a project direct a project (chỉ đạo một dự án)
-
proportional directly proportional (tỷ lệ thuận trực tiếp)
-
related directly related (liên quan trực tiếp)
-
opposite directly opposite (đối diện trực tiếp)
Idioms
-
a direct hit
cú đánh trúng đích (nghĩa đen hoặc bóng); thành công vang dội, đạt được mục tiêu một cách chính xác
"The new marketing campaign was a direct hit with customers."
(Chiến dịch tiếp thị mới đã thành công vang dội với khách hàng.)
-
in direct opposition to something/someone
hoàn toàn đối lập, trái ngược với điều gì/ai đó
"His views are in direct opposition to everything the party stands for."
(Quan điểm của anh ấy hoàn toàn trái ngược với mọi thứ mà đảng đại diện.)
-
a direct line to someone/something
đường dây liên lạc trực tiếp với ai/cái gì; quyền tiếp cận trực tiếp, không qua trung gian
"As the manager's assistant, she has a direct line to him at any time."
(Với tư cách là trợ lý của quản lý, cô ấy có thể liên lạc trực tiếp với ông ấy bất cứ lúc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct
động từĐiều khiển, chỉ đạo, hướng dẫn, quản lý một cái gì đó.
"She directed the orchestra with great skill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct".
