broiling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cooking food by exposing it directly to radiant heat, either on a grill above or below the heat source.
Vietnamese Meaning
Nấu thức ăn bằng cách cho tiếp xúc trực tiếp với nhiệt bức xạ, trên vỉ nướng phía trên hoặc phía dưới nguồn nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef is broiling the steak to perfection."
"Đầu bếp đang nướng (bằng phương pháp broiling) miếng bít tết đến độ hoàn hảo."
-
"She was broiling hamburgers for the family."
"Cô ấy đang nướng (bằng phương pháp broiling) bánh mì kẹp thịt cho gia đình."
-
"The restaurant is known for its broiling technique."
"Nhà hàng này nổi tiếng với kỹ thuật broiling của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Broiling thường được sử dụng cho các miếng thịt mỏng, cá và rau củ. So với 'grilling', 'broiling' thường (nhưng không phải lúc nào) được thực hiện trong lò, trong khi 'grilling' thường diễn ra trên vỉ nướng ngoài trời. 'Broiling' tạo ra nhiệt độ cao và nấu chín thức ăn nhanh chóng, thường mang lại bề mặt hơi cháy xém.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely broiling (nóng như thiêu như đốt, cực kỳ nóng)
-
simply broiling (thực sự nóng kinh khủng)
-
broiling sun (mặt trời thiêu đốt)
-
broiling heat (cái nóng như thiêu đốt)
-
broiling summer day (một ngày hè nóng nực)
Idioms
-
It's broiling (hot)!
Trời nóng như thiêu như đốt!
"I wouldn't recommend wearing a jacket today, it's absolutely broiling outside!"
(Tôi không khuyên bạn mặc áo khoác hôm nay đâu, bên ngoài trời nóng như thiêu đốt!)
-
under the broiling sun
dưới cái nắng như thiêu như đốt
"The farm workers toiled for hours under the broiling sun."
(Những người công nhân nông trường đã làm việc vất vả hàng giờ dưới cái nắng như thiêu như đốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broiling
Động từ (dạng V-ing)Nấu thức ăn bằng cách cho tiếp xúc trực tiếp với nhiệt bức xạ, trên vỉ nướng phía trên hoặc phía dưới nguồn nhiệt.
"The chef is broiling the steak to perfection."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to broil fish every Friday. |
Bà tôi đã từng nướng cá mỗi thứ Sáu. |
| Phủ định | I didn't use to broil meat because I was a vegetarian. |
Tôi đã từng không nướng thịt vì tôi là người ăn chay. |
| Nghi vấn | Did they use to broil chicken on Sundays? |
Họ đã từng nướng gà vào các ngày Chủ nhật phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broiling".
