broiling
Động từ (dạng V-ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Broiling'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nấu thức ăn bằng cách cho tiếp xúc trực tiếp với nhiệt bức xạ, trên vỉ nướng phía trên hoặc phía dưới nguồn nhiệt.
Definition (English Meaning)
Cooking food by exposing it directly to radiant heat, either on a grill above or below the heat source.
Ví dụ Thực tế với 'Broiling'
-
"The chef is broiling the steak to perfection."
"Đầu bếp đang nướng (bằng phương pháp broiling) miếng bít tết đến độ hoàn hảo."
-
"She was broiling hamburgers for the family."
"Cô ấy đang nướng (bằng phương pháp broiling) bánh mì kẹp thịt cho gia đình."
-
"The restaurant is known for its broiling technique."
"Nhà hàng này nổi tiếng với kỹ thuật broiling của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Broiling'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: broil
- Adjective: broiled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Broiling'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Broiling thường được sử dụng cho các miếng thịt mỏng, cá và rau củ. So với 'grilling', 'broiling' thường (nhưng không phải lúc nào) được thực hiện trong lò, trong khi 'grilling' thường diễn ra trên vỉ nướng ngoài trời. 'Broiling' tạo ra nhiệt độ cao và nấu chín thức ăn nhanh chóng, thường mang lại bề mặt hơi cháy xém.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Broiling'
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandmother used to broil fish every Friday.
|
Bà tôi đã từng nướng cá mỗi thứ Sáu. |
| Phủ định |
I didn't use to broil meat because I was a vegetarian.
|
Tôi đã từng không nướng thịt vì tôi là người ăn chay. |
| Nghi vấn |
Did they use to broil chicken on Sundays?
|
Họ đã từng nướng gà vào các ngày Chủ nhật phải không? |