roasting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nấu thức ăn bằng cách tiếp xúc lâu với nhiệt trong lò nướng hoặc trên lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's roasting a turkey for Thanksgiving."
"Cô ấy đang nướng gà tây cho Lễ Tạ Ơn."
-
"We're roasting marshmallows over the campfire."
"Chúng ta đang nướng kẹo dẻo trên lửa trại."
-
"The show featured a celebrity roast."
"Chương trình có một buổi 'roast' người nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động nướng thức ăn một cách trực tiếp. Ví dụ, 'roasting a chicken' chỉ việc đang nướng gà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coffee coffee roasting (rang cà phê)
-
marshmallow marshmallow roasting (nướng kẹo dẻo)
-
meat meat roasting (quay thịt)
-
start start roasting (bắt đầu quay/nướng)
-
enjoy enjoy roasting (thích thú với việc quay/nướng)
-
finish finish roasting (hoàn thành việc quay/nướng)
-
pan roasting pan (khay nướng)
-
spit roasting spit (xiên quay)
-
temperature roasting temperature (nhiệt độ quay/nướng)
-
slow slow roasting (quay/nướng chậm)
-
perfect perfect roasting (việc quay/nướng hoàn hảo)
Idioms
-
give someone a roasting
chỉ trích ai đó gay gắt, mắng té tát
"The coach gave the team a roasting after their poor performance."
(Huấn luyện viên đã mắng té tát cả đội sau màn trình diễn tệ hại của họ.)
-
hot enough to roast an ox
nóng như đổ lửa, rất nóng (thời tiết)
"It's hot enough to roast an ox today; I can't stand the heat."
(Hôm nay trời nóng như đổ lửa; tôi không thể chịu nổi cái nóng này.)
-
(to) roast someone (slang)
châm chọc, trêu ghẹo ai đó một cách hài hước (thường trong nhóm)
"My friends roasted me about my new haircut all night."
(Bạn bè tôi đã trêu chọc tôi về kiểu tóc mới suốt cả buổi tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roasting
Verb (present participle)Nấu thức ăn bằng cách tiếp xúc lâu với nhiệt trong lò nướng hoặc trên lửa.
"She's roasting a turkey for Thanksgiving."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant will be roasting a pig for the party tomorrow. |
Nhà hàng sẽ đang nướng một con lợn cho bữa tiệc vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be roasting anyone at the comedy show next week; she promised to be nice. |
Cô ấy sẽ không chỉ trích ai tại buổi biểu diễn hài kịch vào tuần tới; cô ấy đã hứa sẽ tử tế. |
| Nghi vấn | Will they be roasting coffee beans all night to meet the morning demand? |
Liệu họ có đang rang hạt cà phê cả đêm để đáp ứng nhu cầu buổi sáng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they arrive, the chef will have roasted the chicken to perfection. |
Vào thời điểm họ đến, đầu bếp sẽ đã nướng con gà đến độ hoàn hảo. |
| Phủ định | By the end of the show, the critics won't have roasted the comedian too harshly. |
Đến cuối chương trình, các nhà phê bình sẽ không chỉ trích комик quá gay gắt. |
| Nghi vấn | Will she have roasted the vegetables before the guests arrive? |
Liệu cô ấy sẽ đã nướng rau trước khi khách đến? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mom used to roast a chicken every Sunday when I was a kid. |
Mẹ tôi thường nướng gà mỗi Chủ nhật khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | They didn't use to roast their opponents so harshly in debates. |
Họ đã không từng chỉ trích đối thủ của họ một cách gay gắt như vậy trong các cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | Did he use to roast coffee beans in his garage before opening his cafe? |
Có phải anh ấy đã từng rang hạt cà phê trong ga ra trước khi mở quán cà phê của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roasting".
