(Top Banner Ad)
roasting
B2
Verb (present participle) B2 Ẩm thực, Văn hóa đại chúng

roasting

UK: /ˈrəʊstɪŋ/ • US: /ˈroʊstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nướng sự chỉ trích chế nhạo rang (cà phê) chặt chém (lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooking food by prolonged exposure to heat in an oven or over a fire.

Vietnamese Meaning

Nấu thức ăn bằng cách tiếp xúc lâu với nhiệt trong lò nướng hoặc trên lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's roasting a turkey for Thanksgiving."

    "Cô ấy đang nướng gà tây cho Lễ Tạ Ơn."

  • "We're roasting marshmallows over the campfire."

    "Chúng ta đang nướng kẹo dẻo trên lửa trại."

  • "The show featured a celebrity roast."

    "Chương trình có một buổi 'roast' người nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roast quay, nướng (thịt, cà phê, v.v.)
Noun roast món thịt quay/nướng; buổi châm biếm hài hước
Adjective roast đã quay, đã nướng
Noun roaster người hoặc thiết bị dùng để quay/nướng
Noun roastery xưởng rang (cà phê, hạt, v.v.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rostir
Middle English
rosten
English
roast

Nguồn gốc của từ "roast"

Từ "roast" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "rostir" trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa là nấu thức ăn trên lửa hoặc trong lò nướng. Khái niệm này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ, gắn liền với các phương pháp nấu ăn cơ bản của loài người. Trải qua thời Trung Anh với dạng "rosten", từ này đã phát triển thành "roast" như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Diễn tả hành động nướng thức ăn một cách trực tiếp. Ví dụ, 'roasting a chicken' chỉ việc đang nướng gà.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + roasting
  • coffee coffee roasting
    (rang cà phê)
  • marshmallow marshmallow roasting
    (nướng kẹo dẻo)
  • meat meat roasting
    (quay thịt)
Verb + roasting
  • start start roasting
    (bắt đầu quay/nướng)
  • enjoy enjoy roasting
    (thích thú với việc quay/nướng)
  • finish finish roasting
    (hoàn thành việc quay/nướng)
roasting + Noun
  • pan roasting pan
    (khay nướng)
  • spit roasting spit
    (xiên quay)
  • temperature roasting temperature
    (nhiệt độ quay/nướng)
Adjective + roasting
  • slow slow roasting
    (quay/nướng chậm)
  • perfect perfect roasting
    (việc quay/nướng hoàn hảo)

Idioms

  • give someone a roasting

    chỉ trích ai đó gay gắt, mắng té tát

    "The coach gave the team a roasting after their poor performance."

    (Huấn luyện viên đã mắng té tát cả đội sau màn trình diễn tệ hại của họ.)

  • hot enough to roast an ox

    nóng như đổ lửa, rất nóng (thời tiết)

    "It's hot enough to roast an ox today; I can't stand the heat."

    (Hôm nay trời nóng như đổ lửa; tôi không thể chịu nổi cái nóng này.)

  • (to) roast someone (slang)

    châm chọc, trêu ghẹo ai đó một cách hài hước (thường trong nhóm)

    "My friends roasted me about my new haircut all night."

    (Bạn bè tôi đã trêu chọc tôi về kiểu tóc mới suốt cả buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roasting

Verb (present participle)
Lật mặt

Nấu thức ăn bằng cách tiếp xúc lâu với nhiệt trong lò nướng hoặc trên lửa.

"She's roasting a turkey for Thanksgiving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant will be roasting a pig for the party tomorrow.
Nhà hàng sẽ đang nướng một con lợn cho bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
She won't be roasting anyone at the comedy show next week; she promised to be nice.
Cô ấy sẽ không chỉ trích ai tại buổi biểu diễn hài kịch vào tuần tới; cô ấy đã hứa sẽ tử tế.
Nghi vấn
Will they be roasting coffee beans all night to meet the morning demand?
Liệu họ có đang rang hạt cà phê cả đêm để đáp ứng nhu cầu buổi sáng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, the chef will have roasted the chicken to perfection.
Vào thời điểm họ đến, đầu bếp sẽ đã nướng con gà đến độ hoàn hảo.
Phủ định
By the end of the show, the critics won't have roasted the comedian too harshly.
Đến cuối chương trình, các nhà phê bình sẽ không chỉ trích комик quá gay gắt.
Nghi vấn
Will she have roasted the vegetables before the guests arrive?
Liệu cô ấy sẽ đã nướng rau trước khi khách đến?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom used to roast a chicken every Sunday when I was a kid.
Mẹ tôi thường nướng gà mỗi Chủ nhật khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
They didn't use to roast their opponents so harshly in debates.
Họ đã không từng chỉ trích đối thủ của họ một cách gay gắt như vậy trong các cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Did he use to roast coffee beans in his garage before opening his cafe?
Có phải anh ấy đã từng rang hạt cà phê trong ga ra trước khi mở quán cà phê của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roasting".

Buổi châm biếm hài hước "Roast"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, một "roast" là một sự kiện công cộng mà một người được vinh danh (thường là người nổi tiếng) nhưng đồng thời cũng bị bạn bè, đồng nghiệp hoặc các diễn viên hài châm chọc, chỉ trích hài hước. Mục đích là để gây cười và thể hiện tình cảm thân mật, chứ không phải để xúc phạm thực sự.

Truyền thống "Sunday Roast"

Ở Anh và một số quốc gia nói tiếng Anh khác, "Sunday Roast" là một bữa ăn truyền thống quan trọng vào Chủ Nhật. Bữa ăn thường bao gồm thịt quay (như bò, gà, cừu hoặc heo), khoai tây quay, rau củ và nước sốt (gravy). Đây là một bữa ăn gia đình thịnh soạn và là một phần văn hóa ẩm thực lâu đời, thể hiện sự quây quần.