exposing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of expose: revealing something secret or hidden; subjecting someone or something to a particular influence or condition.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'expose': phơi bày điều gì đó bí mật hoặc ẩn giấu; đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một ảnh hưởng hoặc điều kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exposing the corruption within the government led to significant reforms."
"Việc phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ đã dẫn đến những cải cách quan trọng."
-
"The documentary is exposing the harsh realities of poverty."
"Bộ phim tài liệu đang phơi bày những thực tế khắc nghiệt của nghèo đói."
-
"He was accused of exposing sensitive information to the media."
"Anh ta bị cáo buộc phơi bày thông tin nhạy cảm cho giới truyền thông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Exposing' thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra của việc tiết lộ, phơi bày, hoặc làm cho ai đó/cái gì đó dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: phơi bày ánh sáng để chụp ảnh) hoặc tiêu cực (ví dụ: phơi bày bí mật của ai đó). Cần phân biệt với 'revealing' (tiết lộ), 'unveiling' (khám phá), 'disclosing' (công khai), mặc dù chúng có ý nghĩa tương đồng nhưng sắc thái khác nhau. 'Revealing' thường tập trung vào việc làm cho một điều gì đó được biết đến, 'unveiling' mang ý nghĩa trang trọng hơn, thường liên quan đến việc công bố một cái gì đó mới, và 'disclosing' thường liên quan đến việc cung cấp thông tin, đặc biệt là thông tin mà trước đây được giữ bí mật.
Prepositions
'Exposing to': cho thấy sự tiếp xúc hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó. Ví dụ: 'Exposing children to different cultures broadens their horizons.'
'Exposing as': tiết lộ, vạch trần ai đó là gì. Ví dụ: 'Exposing him as a liar damaged his reputation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully exposing (phơi bày hoàn toàn)
-
partially partially exposing (phơi bày một phần)
-
deliberately deliberately exposing (cố ý phơi bày/tiết lộ)
-
risk risk exposing (liều mình phơi bày/tiết lộ)
-
avoid avoid exposing (tránh phơi bày/tiết lộ)
-
start start exposing (bắt đầu phơi bày/tiết lộ)
-
the act of the act of exposing (hành động phơi bày/tiết lộ)
-
the danger of the danger of exposing (nguy cơ phơi bày/tiết lộ)
Idioms
-
exposing the truth
tiết lộ sự thật, vạch trần sự thật
"Journalists play a vital role in exposing the truth."
(Các nhà báo đóng vai trò quan trọng trong việc vạch trần sự thật.)
-
exposing a lie
vạch trần lời nói dối, bóc trần sự dối trá
"The detective succeeded in exposing a lie during the interrogation."
(Thám tử đã thành công trong việc vạch trần lời nói dối trong buổi thẩm vấn.)
-
exposing oneself to risk/danger
đặt mình vào nguy hiểm/rủi ro
"He regretted exposing himself to unnecessary risk by climbing without safety gear."
(Anh ta hối hận vì đã tự đặt mình vào rủi ro không cần thiết khi leo núi mà không có thiết bị an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exposing
Verb (gerund/present participle)Dạng V-ing của động từ 'expose': phơi bày điều gì đó bí mật hoặc ẩn giấu; đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một ảnh hưởng hoặc điều kiện cụ thể.
"Exposing the corruption within the government led to significant reforms."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist, who was exposing corruption, received numerous threats. |
Nhà báo, người đang phơi bày tham nhũng, đã nhận được vô số lời đe dọa. |
| Phủ định | The evidence, which was not exposing any wrongdoing, was dismissed by the judge. |
Bằng chứng, cái mà không phơi bày bất kỳ hành vi sai trái nào, đã bị thẩm phán bác bỏ. |
| Nghi vấn | Is there anyone who is exposing the truth about the company's financial troubles? |
Có ai đó đang phơi bày sự thật về những khó khăn tài chính của công ty không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist will expose the corruption scandal next week. |
Nhà báo sẽ phơi bày vụ bê bối tham nhũng vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to expose their children to such dangerous environments. |
Họ sẽ không để con cái tiếp xúc với những môi trường nguy hiểm như vậy. |
| Nghi vấn | Will the investigation expose any further wrongdoing? |
Liệu cuộc điều tra có phơi bày thêm bất kỳ hành vi sai trái nào nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposing".
