(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ exposing
B2

exposing

Verb (gerund/present participle)

Nghĩa tiếng Việt

phơi bày tiết lộ vạch trần làm lộ ra
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exposing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng V-ing của động từ 'expose': phơi bày điều gì đó bí mật hoặc ẩn giấu; đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một ảnh hưởng hoặc điều kiện cụ thể.

Definition (English Meaning)

Present participle of expose: revealing something secret or hidden; subjecting someone or something to a particular influence or condition.

Ví dụ Thực tế với 'Exposing'

  • "Exposing the corruption within the government led to significant reforms."

    "Việc phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ đã dẫn đến những cải cách quan trọng."

  • "The documentary is exposing the harsh realities of poverty."

    "Bộ phim tài liệu đang phơi bày những thực tế khắc nghiệt của nghèo đói."

  • "He was accused of exposing sensitive information to the media."

    "Anh ta bị cáo buộc phơi bày thông tin nhạy cảm cho giới truyền thông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Exposing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

hiding(che giấu)
concealing(giấu diếm)
protecting(bảo vệ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Ghi chú Cách dùng 'Exposing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Exposing' thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra của việc tiết lộ, phơi bày, hoặc làm cho ai đó/cái gì đó dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: phơi bày ánh sáng để chụp ảnh) hoặc tiêu cực (ví dụ: phơi bày bí mật của ai đó). Cần phân biệt với 'revealing' (tiết lộ), 'unveiling' (khám phá), 'disclosing' (công khai), mặc dù chúng có ý nghĩa tương đồng nhưng sắc thái khác nhau. 'Revealing' thường tập trung vào việc làm cho một điều gì đó được biết đến, 'unveiling' mang ý nghĩa trang trọng hơn, thường liên quan đến việc công bố một cái gì đó mới, và 'disclosing' thường liên quan đến việc cung cấp thông tin, đặc biệt là thông tin mà trước đây được giữ bí mật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to as

'Exposing to': cho thấy sự tiếp xúc hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó. Ví dụ: 'Exposing children to different cultures broadens their horizons.'
'Exposing as': tiết lộ, vạch trần ai đó là gì. Ví dụ: 'Exposing him as a liar damaged his reputation.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Exposing'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist, who was exposing corruption, received numerous threats.
Nhà báo, người đang phơi bày tham nhũng, đã nhận được vô số lời đe dọa.
Phủ định
The evidence, which was not exposing any wrongdoing, was dismissed by the judge.
Bằng chứng, cái mà không phơi bày bất kỳ hành vi sai trái nào, đã bị thẩm phán bác bỏ.
Nghi vấn
Is there anyone who is exposing the truth about the company's financial troubles?
Có ai đó đang phơi bày sự thật về những khó khăn tài chính của công ty không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist will expose the corruption scandal next week.
Nhà báo sẽ phơi bày vụ bê bối tham nhũng vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to expose their children to such dangerous environments.
Họ sẽ không để con cái tiếp xúc với những môi trường nguy hiểm như vậy.
Nghi vấn
Will the investigation expose any further wrongdoing?
Liệu cuộc điều tra có phơi bày thêm bất kỳ hành vi sai trái nào nữa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)