(Top Banner Ad)
bronchoconstrictor
C1
Danh từ C1 Y học

bronchoconstrictor

UK: /ˌbrɒŋkəʊkənˈstrɪktə(r)/ • US: /ˌbrɑːŋkoʊkənˈstrɪktər/

Nghĩa tiếng Việt

chất co thắt phế quản thuốc gây co thắt phế quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agent that causes narrowing of the bronchi.

Vietnamese Meaning

Một tác nhân gây co thắt các phế quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Histamine is a potent bronchoconstrictor."

    "Histamine là một chất co thắt phế quản mạnh."

  • "Exposure to allergens can trigger the release of bronchoconstrictors in the lungs."

    "Tiếp xúc với các chất gây dị ứng có thể kích hoạt sự giải phóng các chất gây co thắt phế quản trong phổi."

  • "The doctor prescribed a bronchodilator to counteract the effects of the bronchoconstrictor."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc giãn phế quản để chống lại tác dụng của chất co thắt phế quản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronchoconstriction sự co thắt phế quản
Verb bronchoconstrict gây co thắt phế quản
Noun (Antonym) bronchodilator chất làm giãn phế quản (từ trái nghĩa)
Noun (Antonym) bronchodilation sự giãn phế quản (từ trái nghĩa)

Synonyms

constrictor (chất co thắt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
brónkhos (βρόγχος)
Latin
constringere (com- + stringere)
English
bronchoconstrictor

Ống thở bị 'Thắt chặt'

Từ 'bronchoconstrictor' được ghép từ hai phần gốc cổ xưa. 'Broncho-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'brónkhos', nghĩa là 'khí quản' hay 'ống thở'. Phần thứ hai, 'constrictor', đến từ tiếng Latin 'constringere', có nghĩa là 'thắt chặt' hoặc 'siết lại'. Vì vậy, 'bronchoconstrictor' mô tả chính xác chức năng của nó: một 'chất làm thắt chặt ống thở (phế quản)'.

Usage Note

Bronchoconstrictor chỉ các chất hoặc tác nhân gây ra sự co thắt của cơ trơn trong thành phế quản, làm giảm đường kính của đường thở. Điều này có thể dẫn đến khó thở, thở khò khè và các triệu chứng hô hấp khác. Các yếu tố như histamine, leukotrienes và acetylcholine có thể hoạt động như các chất co thắt phế quản. Các thuốc đối kháng các chất này (ví dụ: thuốc giãn phế quản) thường được sử dụng để điều trị các tình trạng như hen suyễn và COPD.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', thường để chỉ bản chất của hiệu ứng: 'a bronchoconstrictor of the airways' (một chất gây co thắt đường thở).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bronchoconstrictor
  • potent bronchoconstrictor
    (chất gây co thắt phế quản mạnh)
  • powerful bronchoconstrictor
    (chất gây co thắt phế quản rất mạnh)
  • known bronchoconstrictor
    (một chất gây co thắt phế quản đã được biết đến)
Verb + bronchoconstrictor
  • release a bronchoconstrictor
    (giải phóng một chất gây co thắt phế quản)
  • act as a bronchoconstrictor
    (hoạt động như một chất gây co thắt phế quản)
  • counteract a bronchoconstrictor
    (chống lại/trung hòa một chất gây co thắt phế quản)

Idioms

  • a perfect storm of bronchoconstrictors

    sự kết hợp tai hại của nhiều yếu tố gây co thắt phế quản xảy ra cùng lúc, tạo ra một tình huống cực kỳ tồi tệ.

    "For the asthma patient, the mix of cold air, heavy pollution, and stress was a perfect storm of bronchoconstrictors."

    (Đối với bệnh nhân hen suyễn, sự kết hợp giữa không khí lạnh, ô nhiễm nặng và căng thẳng đã tạo thành một 'cơn bão hoàn hảo' của các chất gây co thắt phế quản.)

  • the usual bronchoconstrictor suspects

    những tác nhân gây co thắt phế quản phổ biến, quen thuộc mà người ta thường nghĩ đến đầu tiên.

    "When a patient has an asthma attack, doctors first look for the usual bronchoconstrictor suspects: pollen, dust mites, and pet dander."

    (Khi một bệnh nhân lên cơn hen, các bác sĩ trước tiên sẽ tìm kiếm 'những nghi phạm quen thuộc' gây co thắt phế quản: phấn hoa, mạt bụi và lông thú cưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronchoconstrictor

Danh từ
Lật mặt

Một tác nhân gây co thắt các phế quản.

"Histamine is a potent bronchoconstrictor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronchoconstrictor".

Bệnh Hen suyễn và 'Giả thuyết Vệ sinh'

Ở các nước phương Tây, tỷ lệ mắc bệnh hen suyễn và dị ứng cao hơn. Một giả thuyết phổ biến là 'giả thuyết vệ sinh' (hygiene hypothesis), cho rằng môi trường quá sạch sẽ ở trẻ em khiến hệ miễn dịch không được 'rèn luyện' và phản ứng thái quá với các chất vô hại (chất gây dị ứng), nhiều trong số đó là các chất gây co thắt phế quản (bronchoconstrictors).

Luật cấm hút thuốc nơi công cộng

Nhiều quốc gia phương Tây có luật cấm hút thuốc lá nghiêm ngặt ở nơi công cộng. Đây là một biện pháp y tế công cộng quan trọng nhằm bảo vệ mọi người, đặc biệt là những người có bệnh về đường hô hấp, khỏi việc tiếp xúc với khói thuốc, một trong những chất gây co thắt phế quản (bronchoconstrictor) phổ biến và nguy hiểm nhất.