(Top Banner Ad)
brooch
B1
danh từ B1 Thời trang

brooch

UK: /brəʊtʃ/ • US: /broʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trâm cài áo kim cài áo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ornament fastened to clothing with a hinged pin and catch.

Vietnamese Meaning

Một đồ trang sức được gắn vào quần áo bằng một chiếc ghim có bản lề và chốt cài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a beautiful brooch on her lapel."

    "Cô ấy đang đeo một chiếc trâm cài áo tuyệt đẹp trên ve áo."

  • "The antique brooch was a family heirloom."

    "Chiếc trâm cài áo cổ là một vật gia truyền của gia đình."

  • "She added a brooch to her dress to give it a touch of elegance."

    "Cô ấy đã thêm một chiếc trâm cài áo vào chiếc váy của mình để tạo thêm nét thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brooch Trâm cài áo, ghim cài trang sức.
Verb broach Bắt đầu đề cập đến một chủ đề khó nói; đục lỗ (thùng rượu).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break/pierce)
Latin
brochus (projecting, especially of teeth)
Old French
broche (a spit for roasting, a decorative pin)
Middle English
broche (a pin, a peg)

Từ cái xiên nướng đến trang sức quý tộc

Từ 'brooch' có cùng nguồn gốc với 'broach' (đục lỗ/bắt đầu thảo luận). Ban đầu, trong tiếng Pháp cổ, 'broche' dùng để chỉ cái xiên sắt để nướng thịt. Theo thời gian, hình ảnh vật nhọn này được chuyển sang các loại ghim cài nhọn dùng để giữ cố định áo choàng, và cuối cùng trở thành món trang sức tinh xảo mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Brooch thường được làm từ kim loại quý (vàng, bạc), đá quý, hoặc các vật liệu trang trí khác. Chúng có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp. Brooch thường được dùng để trang trí áo khoác, váy, áo sơ mi hoặc khăn quàng cổ. Trong lịch sử, brooch còn có chức năng như một vật dụng thiết thực để giữ quần áo lại với nhau, nhưng ngày nay chủ yếu mang tính chất trang trí. So với 'pin', 'brooch' thường lớn hơn và trang trọng hơn.

Prepositions

on

Brooch thường đi với giới từ 'on' khi nói về vị trí của nó trên quần áo. Ví dụ: 'She wore a brooch on her lapel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brooch
  • silver a silver brooch
    (một chiếc trâm cài bằng bạc)
  • diamond an exquisite diamond brooch
    (một chiếc trâm cài kim cương tinh xảo)
  • vintage a vintage brooch
    (một chiếc trâm cài phong cách cổ điển)
  • antique an antique brooch
    (một chiếc ghim cài cổ)
Verb + brooch
  • wear wear a brooch
    (đeo trâm cài áo)
  • pin pin a brooch on her dress
    (cài trâm lên váy của cô ấy)
  • fasten fasten the shawl with a brooch
    (cố định khăn choàng bằng một chiếc trâm)

Idioms

  • To broach the subject

    Bắt đầu gợi chuyện hoặc đề cập đến một vấn đề (thường là vấn đề nhạy cảm).

    "She decided to broach the subject of a pay rise with her boss."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu đề cập đến vấn đề tăng lương với sếp của mình.)

  • A cameo brooch

    Trâm cài hình mặt người (thường là biểu tượng của sự cổ điển và thanh lịch).

    "She wore a beautiful cameo brooch that belonged to her grandmother."

    (Bà ấy đeo một chiếc trâm cài hình mặt người tuyệt đẹp vốn là di vật của bà ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brooch

danh từ
Lật mặt

Một đồ trang sức được gắn vào quần áo bằng một chiếc ghim có bản lề và chốt cài.

"She was wearing a beautiful brooch on her lapel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore the brooch because it was a gift from her grandmother.
Cô ấy đeo chiếc trâm cài vì đó là một món quà từ bà cô ấy.
Phủ định
Although she owns a beautiful brooch, she doesn't wear it often.
Mặc dù cô ấy sở hữu một chiếc trâm cài đẹp, cô ấy không đeo nó thường xuyên.
Nghi vấn
Will you wear the brooch when you attend the party?
Bạn sẽ đeo trâm cài khi bạn tham dự bữa tiệc chứ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she chose the antique brooch was surprising.
Việc cô ấy chọn chiếc trâm cài cổ là điều đáng ngạc nhiên.
Phủ định
It's not certain whether the brooch is real gold.
Không chắc chắn liệu chiếc trâm cài có phải là vàng thật hay không.
Nghi vấn
Do you know where she bought that brooch?
Bạn có biết cô ấy mua chiếc trâm cài đó ở đâu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a beautiful brooch on her lapel.
Cô ấy đeo một chiếc trâm cài áo tuyệt đẹp trên ve áo.
Phủ định
Never had I seen such an exquisite brooch until I visited the museum.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc trâm cài áo tinh xảo như vậy cho đến khi tôi đến thăm bảo tàng.
Nghi vấn
Should you wish to borrow the brooch, please ask.
Nếu bạn muốn mượn chiếc trâm cài áo, xin vui lòng hỏi.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I see her next week, she will have bought a new brooch for her collection.
Đến lúc tôi gặp cô ấy vào tuần tới, cô ấy sẽ đã mua một chiếc trâm cài mới cho bộ sưu tập của mình.
Phủ định
She won't have chosen the brooch by the time the party starts.
Cô ấy sẽ không chọn được trâm cài trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Nghi vấn
Will she have displayed the brooch in the museum by the end of the month?
Liệu cô ấy có trưng bày chiếc trâm cài trong bảo tàng vào cuối tháng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had worn the brooch her grandmother gave her for good luck.
Cô ấy đã đeo chiếc trâm cài mà bà cô ấy tặng cho cô ấy để gặp may mắn.
Phủ định
He had not noticed the antique brooch she was wearing until I pointed it out.
Anh ấy đã không để ý đến chiếc trâm cài cổ mà cô ấy đang đeo cho đến khi tôi chỉ ra.
Nghi vấn
Had she cleaned the brooch before putting it in the jewelry box?
Cô ấy đã lau chiếc trâm cài trước khi bỏ nó vào hộp trang sức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brooch".

Trang sức tang lễ thời Victoria

Trong thời kỳ Victoria ở Anh, 'mourning brooches' (trâm cài tang lễ) rất phổ biến. Chúng thường chứa một lọn tóc của người đã khuất bên trong mặt kính, giúp người đeo giữ gìn ký ức về người thân yêu bên mình.

Trâm cài Celtic (The Tara Brooch)

Ở Ireland cổ đại, trâm cài không chỉ là trang sức mà còn là biểu tượng quyền lực. Chiếc trâm cài càng lớn và tinh xảo thì địa vị xã hội của người sở hữu càng cao.