fastened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'fasten': gắn chặt hoặc kết nối cái gì đó một cách chắc chắn và an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gate was fastened to the post with a chain."
"Cái cổng đã được buộc chặt vào cột bằng một sợi dây xích."
-
"The lid was fastened tightly."
"Cái nắp đã được đóng chặt."
-
"His eyes were fastened on her."
"Mắt anh ta dán chặt vào cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ phân từ thường được dùng trong thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc như một tính từ. Thường liên quan đến việc cố định, đóng, khóa hoặc buộc chặt một vật gì đó.
Prepositions
'Fastened to' dùng để chỉ sự kết nối vật lý với một đối tượng khác. 'Fastened with' dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để kết nối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
securely securely fastened (được buộc/cài chặt an toàn)
-
tightly tightly fastened (được buộc/cài chặt khít)
-
firmly firmly fastened (được buộc/cài chặt chắc chắn)
-
loosely loosely fastened (được buộc/cài lỏng lẻo)
-
remain remain fastened (vẫn còn được buộc/cài)
-
keep keep fastened (giữ cho được buộc/cài)
-
be be fastened (được buộc/cài)
Idioms
-
fasten one's eyes/gaze on
dán mắt vào, nhìn chằm chằm vào
"She fastened her gaze on the strange man entering the room."
(Cô ấy dán mắt vào người đàn ông lạ mặt bước vào phòng.)
-
fasten responsibility on/upon someone
đổ trách nhiệm lên ai đó, quy trách nhiệm cho ai đó
"They tried to fasten the blame on the new employee."
(Họ đã cố gắng đổ lỗi cho nhân viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fastened
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'fasten': gắn chặt hoặc kết nối cái gì đó một cách chắc chắn và an toàn.
"The gate was fastened to the post with a chain."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seatbelt was fastened: it ensured the passenger's safety during the bumpy ride. |
Dây an toàn đã được thắt chặt: nó đảm bảo sự an toàn của hành khách trong suốt chuyến đi gập ghềnh. |
| Phủ định | The gate wasn't fastened properly: as a result, the dog escaped from the yard. |
Cổng không được cài chặt đúng cách: kết quả là con chó đã trốn khỏi sân. |
| Nghi vấn | Was the rope fastened securely: or will the tent collapse in the wind? |
Sợi dây đã được buộc chặt chưa: hay là lều sẽ sập trong gió? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He fastened his seatbelt before driving. |
Anh ấy thắt dây an toàn trước khi lái xe. |
| Phủ định | Why didn't she fasten the buttons on her coat? |
Tại sao cô ấy không cài cúc áo khoác của mình? |
| Nghi vấn | Where did you fasten the rope? |
Bạn đã buộc sợi dây ở đâu? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the plane lands, the passengers will have been fastening their seatbelts for over an hour. |
Vào thời điểm máy bay hạ cánh, hành khách sẽ đã thắt dây an toàn được hơn một tiếng đồng hồ. |
| Phủ định | She won't have been fastening the posters to the wall all day; she only started this morning. |
Cô ấy sẽ không dán áp phích lên tường cả ngày đâu; cô ấy chỉ mới bắt đầu vào sáng nay thôi. |
| Nghi vấn | Will they have been fastening the equipment properly before the inspection tomorrow? |
Liệu họ có đang thắt chặt thiết bị đúng cách trước cuộc kiểm tra vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fastened".
