(Top Banner Ad)
fastened
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

fastened

UK: /ˈfɑːsənd/ • US: /ˈfæsənd/

Nghĩa tiếng Việt

được buộc chặt được cài được đóng đã gắn chặt đã cố định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'fasten': to attach or connect something firmly or securely.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'fasten': gắn chặt hoặc kết nối cái gì đó một cách chắc chắn và an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gate was fastened to the post with a chain."

    "Cái cổng đã được buộc chặt vào cột bằng một sợi dây xích."

  • "The lid was fastened tightly."

    "Cái nắp đã được đóng chặt."

  • "His eyes were fastened on her."

    "Mắt anh ta dán chặt vào cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fasten buộc chặt, gắn chặt, cài chặt
Noun fastener khóa cài, vật dùng để buộc/cài (ví dụ: cúc áo, dây kéo, kẹp)
Noun fastening sự buộc chặt, sự gắn chặt; vật dùng để buộc/cài
Verb unfasten tháo ra, mở ra, gỡ bỏ cái đã được buộc/cài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂ǵ-
Proto-Germanic
*fastuz
Old English
fæstnian
English
fasten
English
fastened

Rễ Gốc Chắc Chắn

Từ 'fastened' (quá khứ của 'fasten') có nguồn gốc từ từ 'fæstnian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'làm cho chắc chắn, cố định, buộc chặt'. Từ 'fæstnian' lại bắt nguồn từ 'fæst', có nghĩa là 'vững chắc, an toàn'. Vì vậy, khi bạn 'fasten' một thứ gì đó, bạn đang làm cho nó trở nên kiên cố và không thể xê dịch, đảm bảo sự an toàn và ổn định.

Usage Note

Dạng quá khứ phân từ thường được dùng trong thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc như một tính từ. Thường liên quan đến việc cố định, đóng, khóa hoặc buộc chặt một vật gì đó.

Prepositions

to with

'Fastened to' dùng để chỉ sự kết nối vật lý với một đối tượng khác. 'Fastened with' dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để kết nối.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + fastened
  • securely securely fastened
    (được buộc/cài chặt an toàn)
  • tightly tightly fastened
    (được buộc/cài chặt khít)
  • firmly firmly fastened
    (được buộc/cài chặt chắc chắn)
  • loosely loosely fastened
    (được buộc/cài lỏng lẻo)
Động từ + fastened
  • remain remain fastened
    (vẫn còn được buộc/cài)
  • keep keep fastened
    (giữ cho được buộc/cài)
  • be be fastened
    (được buộc/cài)

Idioms

  • fasten one's eyes/gaze on

    dán mắt vào, nhìn chằm chằm vào

    "She fastened her gaze on the strange man entering the room."

    (Cô ấy dán mắt vào người đàn ông lạ mặt bước vào phòng.)

  • fasten responsibility on/upon someone

    đổ trách nhiệm lên ai đó, quy trách nhiệm cho ai đó

    "They tried to fasten the blame on the new employee."

    (Họ đã cố gắng đổ lỗi cho nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fastened

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'fasten': gắn chặt hoặc kết nối cái gì đó một cách chắc chắn và an toàn.

"The gate was fastened to the post with a chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seatbelt was fastened: it ensured the passenger's safety during the bumpy ride.
Dây an toàn đã được thắt chặt: nó đảm bảo sự an toàn của hành khách trong suốt chuyến đi gập ghềnh.
Phủ định
The gate wasn't fastened properly: as a result, the dog escaped from the yard.
Cổng không được cài chặt đúng cách: kết quả là con chó đã trốn khỏi sân.
Nghi vấn
Was the rope fastened securely: or will the tent collapse in the wind?
Sợi dây đã được buộc chặt chưa: hay là lều sẽ sập trong gió?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fastened his seatbelt before driving.
Anh ấy thắt dây an toàn trước khi lái xe.
Phủ định
Why didn't she fasten the buttons on her coat?
Tại sao cô ấy không cài cúc áo khoác của mình?
Nghi vấn
Where did you fasten the rope?
Bạn đã buộc sợi dây ở đâu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the plane lands, the passengers will have been fastening their seatbelts for over an hour.
Vào thời điểm máy bay hạ cánh, hành khách sẽ đã thắt dây an toàn được hơn một tiếng đồng hồ.
Phủ định
She won't have been fastening the posters to the wall all day; she only started this morning.
Cô ấy sẽ không dán áp phích lên tường cả ngày đâu; cô ấy chỉ mới bắt đầu vào sáng nay thôi.
Nghi vấn
Will they have been fastening the equipment properly before the inspection tomorrow?
Liệu họ có đang thắt chặt thiết bị đúng cách trước cuộc kiểm tra vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fastened".

An Toàn Giao Thông

Cụm từ 'Fasten your seatbelts!' (Thắt dây an toàn!) là một lời nhắc nhở an toàn phổ biến toàn cầu, đặc biệt trên xe hơi và máy bay. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự bảo vệ mình bằng cách đảm bảo các thiết bị an toàn được 'fastened' (buộc chặt) đúng cách để phòng tránh tai nạn và chấn thương.

Vai Trò Của Các Khóa Cài

'Fastened' cũng liên quan mật thiết đến nhiều loại khóa cài trong cuộc sống hàng ngày như cúc áo, dây kéo, khóa quần, và khóa dây lưng. Chúng là những chi tiết nhỏ nhưng vô cùng quan trọng giúp quần áo, túi xách hay các vật dụng khác được giữ chặt, đảm bảo tính tiện dụng, an toàn và thẩm mỹ.