(Top Banner Ad)
brushwood
B2
danh từ B2 Tự nhiên, Môi trường

brushwood

UK: /ˈbrʌʃˌwʊd/ • US: /ˈbrʌʃˌwʊd/

Nghĩa tiếng Việt

cành khô bụi cây khô gỗ vụn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small branches, twigs, and bushes, especially when used for fuel or as undergrowth.

Vietnamese Meaning

Cành cây nhỏ, cành con và bụi cây, đặc biệt khi được sử dụng làm nhiên liệu hoặc làm lớp cây bụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They gathered brushwood to start a fire."

    "Họ thu thập cành khô để nhóm lửa."

  • "The hikers collected brushwood to build a makeshift shelter."

    "Những người đi bộ đường dài thu thập cành khô để dựng một nơi trú ẩn tạm thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brush Cây bụi; bụi rậm (nghĩa cổ hoặc vùng miền)
Noun undergrowth Tầng cây thấp, thảm thực vật dưới tán rừng
Noun brushland Vùng đất hoang có nhiều cây bụi, đất rậm rạp
Verb clear Dọn dẹp (cây bụi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brusc
Middle English
brush
Modern English (Compound)
brushwood

Nguồn gốc ghép từ

Từ "brushwood" là một từ ghép rõ ràng, kết hợp giữa "brush" (nghĩa là bụi cây, cây nhỏ) và "wood" (nghĩa là gỗ hoặc rừng). Sự kết hợp này mô tả chính xác vật chất mà nó đại diện: những cành cây nhỏ, cành khô hoặc cây bụi thấp mọc dưới tán rừng.

Chức năng của từ 'Brush'

Trong lịch sử tiếng Anh, từ 'brush' không chỉ có nghĩa là dụng cụ chải, mà còn mang nghĩa là khu vực cây cối thấp, rậm rạp hoặc những cành cây bị chặt nhỏ. Khi kết hợp với 'wood', nó nhấn mạnh vật chất này là loại gỗ vụn, thường được dùng làm củi mồi hoặc rào chắn.

Usage Note

Brushwood thường ám chỉ vật liệu khô và vụn, thích hợp để đốt hoặc làm lớp phủ bảo vệ đất. Nó khác với 'undergrowth' ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất khô, vụn và có thể sử dụng được.

Prepositions

in of

* in brushwood: chỉ vị trí, sự tồn tại của cái gì đó trong đám cành khô. Ví dụ: A rabbit hid in the brushwood. * of brushwood: chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: A pile of brushwood.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brushwood
  • dry dry brushwood
    (củi khô, cành khô (dễ bắt lửa))
  • thick thick brushwood
    (bụi cây rậm rạp, cành cây dày đặc)
  • loose loose brushwood
    (cành cây vụn vương vãi)
Verb + brushwood
  • gather gather brushwood
    (thu lượm củi khô, nhặt cành cây nhỏ)
  • clear clear the brushwood
    (dọn dẹp cây bụi/cành cây rậm rạp)
  • burn burning brushwood
    (đốt củi/đốt cành cây khô)
Noun + of brushwood
  • pile a pile of brushwood
    (một đống củi vụn/cành cây nhỏ)

Idioms

  • as dry as brushwood

    Khô như củi (rất khô và dễ cháy)

    "The old attic was filled with leaves and felt as dry as brushwood."

    (Căn gác mái cũ chất đầy lá và khô như củi.)

  • through the brushwood

    Xuyên qua bụi rậm/rừng cây (ám chỉ sự khó khăn khi đi qua chướng ngại vật)

    "We had to hike through the brushwood to reach the hidden stream."

    (Chúng tôi đã phải đi bộ xuyên qua bụi rậm để đến con suối bị che khuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brushwood

danh từ
Lật mặt

Cành cây nhỏ, cành con và bụi cây, đặc biệt khi được sử dụng làm nhiên liệu hoặc làm lớp cây bụi.

"They gathered brushwood to start a fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest ranger gathered brushwood to start a campfire.
Người kiểm lâm thu thập cành khô để đốt lửa trại.
Phủ định
They didn't clear the brushwood from the path.
Họ đã không dọn dẹp cây bụi khỏi con đường.
Nghi vấn
Is there much brushwood near the river?
Có nhiều cây bụi gần bờ sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brushwood".

Vật liệu mồi lửa truyền thống

Trong lịch sử, brushwood (củi vụn, cành khô) là vật liệu mồi lửa quan trọng nhất. Nó bắt cháy nhanh và tạo ra ngọn lửa đủ nhiệt để đốt cháy các khúc gỗ lớn hơn, đóng vai trò sống còn trong việc nấu nướng và giữ ấm ở các khu vực nông thôn hoặc trong hoạt động sinh tồn ngoài trời.

Sử dụng trong xây dựng thô sơ

Trong kiến trúc và quân sự châu Âu thời kỳ cổ đại và trung cổ, brushwood thường được bó lại thành bó lớn gọi là 'fascines'. Những bó này được sử dụng để xây dựng công sự tạm thời, lấp đầy rãnh hoặc làm lớp nền lót để tạo đường đi qua bùn lầy.