(Top Banner Ad)
kindling
B2
noun B2 Đời sống, Gia đình

kindling

UK: /ˈkɪndlɪŋ/ • US: /ˈkɪndlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

củi mồi vật liệu mồi lửa gỗ vụn để mồi lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pieces of dry wood or other easily combustible material, used for starting a fire.

Vietnamese Meaning

Những mẩu gỗ nhỏ, khô hoặc vật liệu dễ cháy khác, dùng để mồi lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We gathered kindling to start the campfire."

    "Chúng tôi thu thập củi mồi để bắt đầu đốt lửa trại."

  • "He used dry leaves as kindling."

    "Anh ấy dùng lá khô làm vật liệu mồi lửa."

  • "The wet kindling made it difficult to start a fire."

    "Củi mồi ẩm ướt khiến việc bắt lửa trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kindle châm lửa, đốt cháy; khơi dậy (cảm xúc, ý tưởng)
Noun kindler người/vật châm lửa, người/vật khơi dậy
Noun kindling vật liệu mồi lửa (củi khô, giấy vụn); hành động châm lửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kynda
Middle English
kindlen
English
kindle
English
kindling

Ngọn lửa từ phương Bắc

Từ 'kindling' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'kindle', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'kynda' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa là 'châm lửa, đốt cháy'. Ban đầu, nó mô tả hành động đốt cháy. Theo thời gian, từ này phát triển thành danh từ 'kindling' để chỉ cụ thể những vật liệu nhỏ, dễ cháy dùng để mồi lửa, thể hiện sự kết nối bền chặt của từ với hành động tạo ra hơi ấm và ánh sáng từ rất xa xưa.

Usage Note

Kindling dùng để chỉ vật liệu dễ bắt lửa, thường là gỗ vụn, cành khô nhỏ, giấy... được dùng để bắt đầu một đám cháy lớn hơn. Nó khác với 'firewood' (củi) là củi dùng để duy trì đám cháy sau khi đã bắt đầu, còn kindling chỉ dùng để khởi đầu.

Prepositions

for with

- 'Kindling for the fire': Vật liệu mồi lửa cho đám cháy.
- 'Start a fire with kindling': Bắt đầu một đám cháy với vật liệu mồi lửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kindling
  • dry dry kindling
    (củi mồi khô (dễ bắt lửa))
  • small small kindling
    (củi mồi nhỏ (kích thước))
  • good good kindling
    (củi mồi tốt (chất lượng))
Verb + kindling
  • gather gather kindling
    (thu thập củi mồi)
  • light light the kindling
    (châm lửa vào củi mồi)
  • prepare prepare kindling
    (chuẩn bị củi mồi)
Noun + kindling (kindling as modifier)
  • kindling kindling wood
    (gỗ/củi mồi)
  • kindling kindling material
    (vật liệu mồi lửa)

Idioms

  • be kindling for something

    là nguồn/vật liệu châm ngòi cho điều gì đó (thường là tiêu cực như xung đột, rắc rối)

    "His careless comments were kindling for the heated debate."

    (Những lời bình luận bất cẩn của anh ta là chất xúc tác cho cuộc tranh luận nảy lửa.)

  • provide kindling (for something)

    cung cấp yếu tố/nguyên nhân ban đầu để điều gì đó bùng phát

    "The new policy could provide kindling for public discontent."

    (Chính sách mới có thể là yếu tố khơi mào cho sự bất mãn của công chúng.)

  • dry kindling (figurative use)

    tình huống/tâm trạng dễ bùng nổ, dễ bị kích động

    "The tension in the room was like dry kindling, ready to ignite at any spark."

    (Căng thẳng trong phòng giống như củi khô dễ cháy, sẵn sàng bùng lên chỉ với một tia lửa nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kindling

noun
Lật mặt

Những mẩu gỗ nhỏ, khô hoặc vật liệu dễ cháy khác, dùng để mồi lửa.

"We gathered kindling to start the campfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he gathered kindling so quickly surprised everyone.
Việc anh ấy thu thập củi mồi nhanh chóng như vậy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she needed kindling was never clarified.
Việc liệu cô ấy có cần củi mồi hay không chưa bao giờ được làm rõ.
Nghi vấn
Why he prefers pine kindling is a mystery.
Tại sao anh ấy thích củi mồi bằng gỗ thông là một điều bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kindling".

Vai trò thiết yếu của Kindling trong lửa trại

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi cắm trại hoặc sinh tồn trong tự nhiên, việc bắt lửa thành công là một kỹ năng cơ bản và quan trọng. Kindling – những vật liệu dễ cháy như lá khô, vỏ cây mỏng, hoặc sợi gỗ nhỏ – đóng vai trò cực kỳ thiết yếu. Chúng là cầu nối giữa một tia lửa nhỏ và việc đốt cháy các khúc củi lớn hơn, tượng trưng cho sự khởi đầu và khả năng tạo ra hơi ấm, ánh sáng và sự sống.

Kindling: Hơn cả vật liệu mồi lửa

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'kindling' còn mang hàm ý ẩn dụ sâu sắc trong tiếng Anh. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố ban đầu, nhỏ bé nhưng có khả năng khơi mào hoặc thúc đẩy một sự kiện, một cảm xúc, hay một tình huống lớn hơn. Giống như cách những mảnh kindling nhỏ bé có thể biến thành một ngọn lửa lớn, những ý tưởng hay hành động nhỏ cũng có thể 'châm ngòi' cho những thay đổi to lớn hoặc những cuộc xung đột nghiêm trọng.