(Top Banner Ad)
bucolic
C1
adjective C1 Văn học, Mô tả phong cảnh

bucolic

UK: /bjuːˈkɒlɪk/ • US: /bjuːˈkɑːlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thôn quê thanh bình, yên ả (như ở thôn quê) đồng quê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the pleasant aspects of the countryside and country life.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc gợi nhớ đến những khía cạnh dễ chịu của vùng nông thôn và cuộc sống thôn quê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting depicted a bucolic scene of shepherds tending their flocks in a sun-drenched meadow."

    "Bức tranh miêu tả một cảnh tượng thôn quê thanh bình với những người chăn cừu chăm sóc đàn gia súc của họ trên một đồng cỏ ngập tràn ánh nắng."

  • "They enjoyed a bucolic picnic in the countryside."

    "Họ đã có một buổi dã ngoại thôn quê vui vẻ ở vùng nông thôn."

  • "The novel evokes a bucolic atmosphere of peace and simplicity."

    "Cuốn tiểu thuyết gợi lên một bầu không khí thôn quê thanh bình và giản dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bucolic Thuộc về miền quê, thôn dã; mộc mạc, bình dị.
Noun bucolic Bài thơ điền viên, bài thơ mục đồng (thường ở số nhiều 'bucolics').
Adverb bucolically Một cách mộc mạc, bình dị như ở nông thôn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả phong cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βουκολικός (boukolikós)
Latin
bucolicus
English
bucolic

Từ Anh Chăn Bò Đến Vần Thơ

Từ 'bucolic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'boukolos', nghĩa là 'người chăn bò'. Ban đầu, nó dùng để mô tả những bài thơ về cuộc sống của người chăn cừu và chăn bò, lý tưởng hóa sự đơn giản và yên bình của vùng nông thôn. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn là 'thuộc về miền quê, thôn dã'.

Usage Note

Từ 'bucolic' thường được dùng để miêu tả những cảnh quan, hoạt động, hoặc phong cách sống giản dị, thanh bình và gần gũi với thiên nhiên. Nó mang sắc thái hoài cổ, lãng mạn hóa cuộc sống nông thôn. Khác với 'rural' chỉ đơn giản mang nghĩa 'thuộc về nông thôn', 'bucolic' nhấn mạnh vẻ đẹp và sự yên bình của nó. So sánh với 'pastoral', cả hai đều liên quan đến nông thôn, nhưng 'pastoral' thường ám chỉ cuộc sống của người chăn cừu và các hoạt động liên quan đến chăn nuôi, trong khi 'bucolic' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cảnh quan và cuộc sống nông thôn nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

bucolic + Noun
  • bucolic setting
    (khung cảnh thôn dã)
  • bucolic landscape
    (phong cảnh miền quê)
  • bucolic life
    (cuộc sống điền viên)
  • bucolic charm
    (vẻ đẹp mộc mạc)
  • bucolic scenery
    (cảnh vật đồng quê)
Adverb + bucolic
  • charmingly bucolic
    (thôn dã một cách duyên dáng)
  • peacefully bucolic
    (thôn dã một cách yên bình)
  • distinctly bucolic
    (mang nét thôn dã rõ rệt)

Idioms

  • a bucolic retreat

    Một nơi ẩn náu yên tĩnh ở miền quê.

    "They bought a small cabin in the mountains as a bucolic retreat from city life."

    (Họ đã mua một căn nhà gỗ nhỏ trên núi để làm nơi ẩn náu yên tĩnh ở miền quê, tránh xa cuộc sống thành thị.)

  • the bucolic ideal

    Hình mẫu lý tưởng về cuộc sống nông thôn (thường là một hình ảnh được thi vị hóa).

    "Many people dream of the bucolic ideal, forgetting the hard work that farming actually involves."

    (Nhiều người mơ về hình mẫu lý tưởng của cuộc sống nông thôn mà quên mất công việc đồng áng thực sự rất vất vả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bucolic

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc gợi nhớ đến những khía cạnh dễ chịu của vùng nông thôn và cuộc sống thôn quê.

"The painting depicted a bucolic scene of shepherds tending their flocks in a sun-drenched meadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the painting captured such a bucolic scene made it an instant favorite.
Việc bức tranh nắm bắt được một khung cảnh thôn quê thanh bình như vậy đã khiến nó trở thành tác phẩm được yêu thích ngay lập tức.
Phủ định
It's surprising that the artist didn't find bucolic settings inspirational.
Thật ngạc nhiên khi nghệ sĩ không thấy những khung cảnh thôn quê thanh bình truyền cảm hứng.
Nghi vấn
Whether the film accurately portrays the bucolic lifestyle is debatable.
Việc bộ phim có miêu tả chính xác lối sống thôn quê thanh bình hay không còn gây tranh cãi.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting, which depicted a bucolic scene, reminded me of my childhood.
Bức tranh, miêu tả một cảnh đồng quê thanh bình, gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ.
Phủ định
The city, which is known for its modern architecture, is not where you'll find bucolic landscapes.
Thành phố, nơi nổi tiếng với kiến trúc hiện đại, không phải là nơi bạn có thể tìm thấy những cảnh quan đồng quê thanh bình.
Nghi vấn
Is this the village, where life is slow and bucolic, that you were telling me about?
Đây có phải là ngôi làng, nơi cuộc sống chậm rãi và thanh bình, mà bạn đã kể với tôi không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting depicted a bucolic scene, a peaceful landscape, and a clear blue sky.
Bức tranh mô tả một cảnh tượng thôn quê, một phong cảnh yên bình, và một bầu trời xanh trong.
Phủ định
Unlike the noisy city, the countryside was not bucolic, nor was it quiet.
Không giống như thành phố ồn ào, vùng nông thôn không mang vẻ thôn quê, cũng không yên tĩnh.
Nghi vấn
Considering its proximity to the industrial park, is the area still bucolic, or has progress taken its toll?
Xét đến sự gần gũi với khu công nghiệp, khu vực này vẫn còn mang vẻ thôn quê, hay sự tiến bộ đã gây ra thiệt hại?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the painting depicts a bucolic scene, people feel relaxed.
Nếu bức tranh miêu tả một khung cảnh thôn quê thanh bình, mọi người cảm thấy thư thái.
Phủ định
When the weather is bad, the bucolic charm of the countryside doesn't appeal to tourists.
Khi thời tiết xấu, vẻ đẹp thôn quê thanh bình của vùng nông thôn không hấp dẫn khách du lịch.
Nghi vấn
If the farm is described as bucolic, does it attract more visitors?
Nếu trang trại được mô tả là thôn quê thanh bình, nó có thu hút nhiều khách tham quan hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bucolic scenery is beautiful, isn't it?
Phong cảnh đồng quê thật đẹp, phải không?
Phủ định
This painting isn't bucolic, is it?
Bức tranh này không mang vẻ đồng quê, phải không?
Nghi vấn
Life in the bucolic countryside must be peaceful, mustn't it?
Cuộc sống ở vùng quê yên bình chắc hẳn là thanh bình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bucolic".

Văn học và Nghệ thuật Mục đồng (Pastoral)

Trong văn hóa phương Tây, 'bucolic' gắn liền với thể loại 'pastoral'. Đây là một truyền thống nghệ thuật lâu đời, từ thơ của Virgil (La Mã cổ đại) đến các bức tranh thời Phục hưng, lý tưởng hóa cuộc sống nông thôn. Nó thường miêu tả những người chăn cừu sống một cuộc đời giản dị, hạnh phúc giữa thiên nhiên, trái ngược với sự phức tạp của cuộc sống thành thị.

Sự Lãng mạn hóa Miền quê

Khái niệm 'bucolic' phản ánh xu hướng văn hóa lãng mạn hóa miền quê ở phương Tây. Kể từ thế kỷ 18, các nghệ sĩ và nhà văn đã coi nông thôn là nơi của sự trong trắng, thuần khiết và kết nối tâm linh, đối lập với sự ô nhiễm và xô bồ của các thành phố công nghiệp hóa. Hình ảnh này vẫn còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến du lịch và quan niệm về lối sống 'bỏ phố về rừng' ngày nay.